(Top Banner Ad)
minor earthquake
B1
Danh từ B1 Địa chất học, Khoa học tự nhiên

minor earthquake

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈɜːθkweɪk/ • US: /ˈmaɪnər ˈɜːrθkweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

động đất nhỏ trận động đất nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An earthquake with a relatively low magnitude, typically causing little or no damage.

Vietnamese Meaning

Một trận động đất có cường độ tương đối thấp, thường gây ra ít hoặc không gây thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents barely felt the minor earthquake that occurred overnight."

    "Người dân hầu như không cảm thấy trận động đất nhỏ đã xảy ra qua đêm."

  • "Scientists recorded a series of minor earthquakes in the area."

    "Các nhà khoa học đã ghi nhận một loạt các trận động đất nhỏ trong khu vực."

  • "While minor earthquakes are common, they usually don't pose a significant threat."

    "Mặc dù động đất nhỏ là phổ biến, chúng thường không gây ra mối đe dọa đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số; người vị thành niên
Verb quake rung chuyển, run rẩy (thường do sợ hãi hoặc động đất)
Noun quake sự rung chuyển, chấn động (thường là động đất nhỏ)
Adjective earthshaking gây chấn động mạnh, có tầm ảnh hưởng lớn (thường dùng ẩn dụ)

Synonyms

slight tremor (rung chuyển nhẹ)small earthquake (động đất nhỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor
English
minor
Old English
eorþe
Old English
cwacian
Old English
eorþcwacu
English
earthquake

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', mang ý nghĩa 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Sau đó, nó được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ ('menor') trước khi xuất hiện trong tiếng Anh trung đại và được sử dụng rộng rãi với nghĩa tương tự như ngày nay.

Nguồn gốc của 'earthquake'

Từ 'earthquake' là một từ ghép có từ rất lâu đời trong tiếng Anh cổ. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'eorþe' (có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất') và 'cwacian' (có nghĩa là 'rung chuyển' hoặc 'lắc'). Sự kết hợp này mô tả rất trực quan và chính xác hiện tượng mặt đất rung lắc dữ dội.

Usage Note

Cụm từ 'minor earthquake' dùng để chỉ những trận động đất có cường độ nhỏ, thường dưới 5.0 độ Richter. Chúng thường không gây ra thiệt hại đáng kể và có thể không được nhiều người cảm nhận. Cần phân biệt với 'major earthquake' (động đất lớn) hoặc 'severe earthquake' (động đất dữ dội), những trận động đất có thể gây ra sự tàn phá trên diện rộng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa trận động đất nhỏ và một khu vực cụ thể (ví dụ: a minor earthquake of the region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor earthquake
  • frequent frequent minor earthquakes
    (những trận động đất nhỏ thường xuyên)
  • repeated repeated minor earthquakes
    (những trận động đất nhỏ lặp đi lặp lại)
  • small small minor earthquake
    (trận động đất nhỏ (dùng để nhấn mạnh thêm))
Verb + minor earthquake
  • experience experience a minor earthquake
    (trải qua một trận động đất nhỏ)
  • feel feel a minor earthquake
    (cảm nhận một trận động đất nhỏ)
  • report report a minor earthquake
    (báo cáo một trận động đất nhỏ)
Noun + minor earthquake
  • a series of a series of minor earthquakes
    (một chuỗi/loạt các trận động đất nhỏ)

Idioms

  • A series of minor earthquakes

    Một chuỗi các trận động đất nhỏ (thường ám chỉ hoạt động địa chấn liên tục nhưng không nghiêm trọng)

    "The region has been experiencing a series of minor earthquakes for the past week."

    (Khu vực này đã trải qua một chuỗi các trận động đất nhỏ trong tuần qua.)

  • Just a minor earthquake

    Chỉ là một trận động đất nhỏ (dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng)

    "Don't worry, it was just a minor earthquake, nothing serious."

    (Đừng lo, đó chỉ là một trận động đất nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.)

  • More than a minor earthquake

    Hơn một trận động đất nhỏ (ám chỉ một sự kiện hoặc tình huống nghiêm trọng hơn dự kiến)

    "The extensive structural damage suggests it was more than a minor earthquake."

    (Thiệt hại cấu trúc rộng lớn cho thấy đó không chỉ là một trận động đất nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor earthquake

Danh từ
Lật mặt

Một trận động đất có cường độ tương đối thấp, thường gây ra ít hoặc không gây thiệt hại.

"The residents barely felt the minor earthquake that occurred overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor earthquake".

Động đất nhỏ: Tín hiệu địa chấn và sự thích nghi

Ở các vùng có hoạt động địa chấn thường xuyên, những trận động đất nhỏ (minor earthquakes) là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Chúng có thể là dư chấn của một trận động đất lớn hơn hoặc là dấu hiệu của sự dịch chuyển liên tục của các mảng kiến tạo. Người dân tại những khu vực này thường có sự chuẩn bị tốt hơn và ít hoảng loạn hơn khi cảm nhận các chấn động nhỏ, thậm chí còn xem chúng như một 'van an toàn' giúp giải tỏa áp lực địa chất tích tụ.

Vai trò khoa học của động đất nhỏ

Dù thường không gây thiệt hại đáng kể, động đất nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất. Chúng cung cấp dữ liệu quý giá giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hoạt động của các đứt gãy, dự đoán nguy cơ động đất lớn và lập bản đồ chi tiết về hoạt động địa chấn của một khu vực. Việc ghi nhận và phân tích các chấn động nhỏ này là chìa khóa để cải thiện hệ thống cảnh báo và giảm thiểu rủi ro.