minor earthquake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An earthquake with a relatively low magnitude, typically causing little or no damage.
Vietnamese Meaning
Một trận động đất có cường độ tương đối thấp, thường gây ra ít hoặc không gây thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The residents barely felt the minor earthquake that occurred overnight."
"Người dân hầu như không cảm thấy trận động đất nhỏ đã xảy ra qua đêm."
-
"Scientists recorded a series of minor earthquakes in the area."
"Các nhà khoa học đã ghi nhận một loạt các trận động đất nhỏ trong khu vực."
-
"While minor earthquakes are common, they usually don't pose a significant threat."
"Mặc dù động đất nhỏ là phổ biến, chúng thường không gây ra mối đe dọa đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minor | nhỏ, thứ yếu, không quan trọng |
| Noun | minority | thiểu số; người vị thành niên |
| Verb | quake | rung chuyển, run rẩy (thường do sợ hãi hoặc động đất) |
| Noun | quake | sự rung chuyển, chấn động (thường là động đất nhỏ) |
| Adjective | earthshaking | gây chấn động mạnh, có tầm ảnh hưởng lớn (thường dùng ẩn dụ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor earthquake' dùng để chỉ những trận động đất có cường độ nhỏ, thường dưới 5.0 độ Richter. Chúng thường không gây ra thiệt hại đáng kể và có thể không được nhiều người cảm nhận. Cần phân biệt với 'major earthquake' (động đất lớn) hoặc 'severe earthquake' (động đất dữ dội), những trận động đất có thể gây ra sự tàn phá trên diện rộng.
Prepositions
Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa trận động đất nhỏ và một khu vực cụ thể (ví dụ: a minor earthquake of the region).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent minor earthquakes (những trận động đất nhỏ thường xuyên)
-
repeated repeated minor earthquakes (những trận động đất nhỏ lặp đi lặp lại)
-
small small minor earthquake (trận động đất nhỏ (dùng để nhấn mạnh thêm))
-
experience experience a minor earthquake (trải qua một trận động đất nhỏ)
-
feel feel a minor earthquake (cảm nhận một trận động đất nhỏ)
-
report report a minor earthquake (báo cáo một trận động đất nhỏ)
-
a series of a series of minor earthquakes (một chuỗi/loạt các trận động đất nhỏ)
Idioms
-
A series of minor earthquakes
Một chuỗi các trận động đất nhỏ (thường ám chỉ hoạt động địa chấn liên tục nhưng không nghiêm trọng)
"The region has been experiencing a series of minor earthquakes for the past week."
(Khu vực này đã trải qua một chuỗi các trận động đất nhỏ trong tuần qua.)
-
Just a minor earthquake
Chỉ là một trận động đất nhỏ (dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng)
"Don't worry, it was just a minor earthquake, nothing serious."
(Đừng lo, đó chỉ là một trận động đất nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.)
-
More than a minor earthquake
Hơn một trận động đất nhỏ (ám chỉ một sự kiện hoặc tình huống nghiêm trọng hơn dự kiến)
"The extensive structural damage suggests it was more than a minor earthquake."
(Thiệt hại cấu trúc rộng lớn cho thấy đó không chỉ là một trận động đất nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor earthquake
Danh từMột trận động đất có cường độ tương đối thấp, thường gây ra ít hoặc không gây thiệt hại.
"The residents barely felt the minor earthquake that occurred overnight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor earthquake".
