severe earthquake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rất nghiêm trọng hoặc cực đoan; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The severe earthquake caused widespread damage to the city."
"Trận động đất dữ dội đã gây ra thiệt hại lan rộng cho thành phố."
-
"The severe earthquake left thousands homeless."
"Trận động đất dữ dội khiến hàng ngàn người mất nhà cửa."
-
"Scientists are studying the cause of the recent severe earthquake."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của trận động đất dữ dội gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mô tả mức độ của một sự kiện (như động đất), 'severe' chỉ ra mức độ nghiêm trọng cao hơn 'strong' nhưng có thể thấp hơn 'catastrophic' hoặc 'devastating'. Nó nhấn mạnh đến những hậu quả tiêu cực và sự tàn phá đáng kể.
Động đất là một hiện tượng tự nhiên. Các mức độ khác nhau được đánh giá theo thang Richter. 'Earthquake' thường đi kèm các tính từ chỉ mức độ (như 'mild', 'strong', 'major', 'severe') hoặc các danh từ mô tả hậu quả ('earthquake damage', 'earthquake relief').
Collocations (Từ đi kèm)
-
catastrophic a catastrophic severe earthquake (một trận động đất nghiêm trọng mang tính thảm khốc)
-
devastating a devastating severe earthquake (một trận động đất nghiêm trọng gây tàn phá khủng khiếp)
-
major a major severe earthquake (một trận động đất nghiêm trọng quy mô lớn)
-
experience experience a severe earthquake (trải qua một trận động đất nghiêm trọng)
-
be hit by be hit by a severe earthquake (bị một trận động đất nghiêm trọng tấn công)
-
survive survive a severe earthquake (sống sót qua một trận động đất nghiêm trọng)
-
the aftermath of the aftermath of a severe earthquake (hậu quả/thời kỳ sau một trận động đất nghiêm trọng)
-
victims of victims of a severe earthquake (các nạn nhân của một trận động đất nghiêm trọng)
Idioms
-
A severe earthquake struck/hit [a place].
Một trận động đất nghiêm trọng đã xảy ra/tấn công [một địa điểm]. (Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong tin tức hoặc mô tả về động đất)
"A severe earthquake struck the region last night, causing widespread damage."
(Một trận động đất nghiêm trọng đã tấn công khu vực đêm qua, gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
-
The devastating impact of a severe earthquake.
Tác động tàn phá của một trận động đất nghiêm trọng. (Cụm từ thường dùng để mô tả hậu quả khủng khiếp)
"The documentary highlighted the devastating impact of a severe earthquake on the local community."
(Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh tác động tàn phá của một trận động đất nghiêm trọng đối với cộng đồng địa phương.)
-
Rebuilding efforts after a severe earthquake.
Những nỗ lực tái thiết sau một trận động đất nghiêm trọng. (Cụm từ phổ biến trong ngữ cảnh phục hồi sau thiên tai)
"International aid agencies are supporting rebuilding efforts after a severe earthquake."
(Các tổ chức viện trợ quốc tế đang hỗ trợ những nỗ lực tái thiết sau một trận động đất nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severe earthquake
Tính từRất nghiêm trọng hoặc cực đoan; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.
"The severe earthquake caused widespread damage to the city."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the severe earthquake caused so much damage is undeniable. |
Việc trận động đất kinh hoàng gây ra quá nhiều thiệt hại là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the severe earthquake was a foreshock is not known. |
Việc trận động đất kinh hoàng có phải là một dư chấn hay không thì chưa được biết. |
| Nghi vấn | How the severe earthquake affected the city is still being investigated. |
Trận động đất kinh hoàng đã ảnh hưởng đến thành phố như thế nào vẫn đang được điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe earthquake".
