(Top Banner Ad)
severe earthquake
B2
Tính từ B2 Địa chất học, Khoa học tự nhiên, Tin tức

severe earthquake

UK: /sɪˈvɪər ˈɜːθkweɪk/ • US: /səˈvɪr ˈɜːθkweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

động đất dữ dội trận động đất kinh hoàng động đất cấp độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very serious or extreme; causing great hardship, damage, or suffering.

Vietnamese Meaning

Rất nghiêm trọng hoặc cực đoan; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The severe earthquake caused widespread damage to the city."

    "Trận động đất dữ dội đã gây ra thiệt hại lan rộng cho thành phố."

  • "The severe earthquake left thousands homeless."

    "Trận động đất dữ dội khiến hàng ngàn người mất nhà cửa."

  • "Scientists are studying the cause of the recent severe earthquake."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của trận động đất dữ dội gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe nghiêm trọng, dữ dội, khắc nghiệt
Adverb severely một cách nghiêm trọng/dữ dội
Noun severity sự nghiêm trọng, mức độ dữ dội/khắc nghiệt

Synonyms

major earthquake (động đất lớn)intense earthquake (động đất dữ dội)

Antonyms

mild earthquake (động đất nhẹ)slight tremor (chấn động nhẹ)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học tự nhiên, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþcwaċung
Proto-Germanic
*erþō (earth) + *kwakōną (to shake)
Proto-Indo-European
*h₁er- (earth) + *ǵʰeH₁- (to shake)

Nguồn gốc của 'Earthquake'

Từ 'earthquake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eorþcwaċung', được ghép từ 'eorþe' (đất) và 'cwacian' (rung lắc). Nó mô tả rất trực quan hiện tượng mặt đất rung chuyển dữ dội. Khái niệm này đã tồn tại trong nhiều ngôn ngữ và văn hóa từ rất sớm để diễn tả sức mạnh đáng sợ của thiên nhiên.

Nguồn gốc của 'Severe'

Từ 'severe' xuất phát từ tiếng Latin 'severus', có nghĩa là 'nghiêm khắc, nghiêm trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'severe', nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ. Khi kết hợp với 'earthquake', 'severe' làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng và sự tàn phá khủng khiếp của trận động đất, phân biệt nó với những rung chấn nhỏ không đáng kể.

Usage Note

Khi mô tả mức độ của một sự kiện (như động đất), 'severe' chỉ ra mức độ nghiêm trọng cao hơn 'strong' nhưng có thể thấp hơn 'catastrophic' hoặc 'devastating'. Nó nhấn mạnh đến những hậu quả tiêu cực và sự tàn phá đáng kể.
Động đất là một hiện tượng tự nhiên. Các mức độ khác nhau được đánh giá theo thang Richter. 'Earthquake' thường đi kèm các tính từ chỉ mức độ (như 'mild', 'strong', 'major', 'severe') hoặc các danh từ mô tả hậu quả ('earthquake damage', 'earthquake relief').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + severe earthquake
  • catastrophic a catastrophic severe earthquake
    (một trận động đất nghiêm trọng mang tính thảm khốc)
  • devastating a devastating severe earthquake
    (một trận động đất nghiêm trọng gây tàn phá khủng khiếp)
  • major a major severe earthquake
    (một trận động đất nghiêm trọng quy mô lớn)
Verb + severe earthquake
  • experience experience a severe earthquake
    (trải qua một trận động đất nghiêm trọng)
  • be hit by be hit by a severe earthquake
    (bị một trận động đất nghiêm trọng tấn công)
  • survive survive a severe earthquake
    (sống sót qua một trận động đất nghiêm trọng)
Noun Phrases with severe earthquake
  • the aftermath of the aftermath of a severe earthquake
    (hậu quả/thời kỳ sau một trận động đất nghiêm trọng)
  • victims of victims of a severe earthquake
    (các nạn nhân của một trận động đất nghiêm trọng)

Idioms

  • A severe earthquake struck/hit [a place].

    Một trận động đất nghiêm trọng đã xảy ra/tấn công [một địa điểm]. (Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong tin tức hoặc mô tả về động đất)

    "A severe earthquake struck the region last night, causing widespread damage."

    (Một trận động đất nghiêm trọng đã tấn công khu vực đêm qua, gây ra thiệt hại trên diện rộng.)

  • The devastating impact of a severe earthquake.

    Tác động tàn phá của một trận động đất nghiêm trọng. (Cụm từ thường dùng để mô tả hậu quả khủng khiếp)

    "The documentary highlighted the devastating impact of a severe earthquake on the local community."

    (Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh tác động tàn phá của một trận động đất nghiêm trọng đối với cộng đồng địa phương.)

  • Rebuilding efforts after a severe earthquake.

    Những nỗ lực tái thiết sau một trận động đất nghiêm trọng. (Cụm từ phổ biến trong ngữ cảnh phục hồi sau thiên tai)

    "International aid agencies are supporting rebuilding efforts after a severe earthquake."

    (Các tổ chức viện trợ quốc tế đang hỗ trợ những nỗ lực tái thiết sau một trận động đất nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe earthquake

Tính từ
Lật mặt

Rất nghiêm trọng hoặc cực đoan; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.

"The severe earthquake caused widespread damage to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the severe earthquake caused so much damage is undeniable.
Việc trận động đất kinh hoàng gây ra quá nhiều thiệt hại là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the severe earthquake was a foreshock is not known.
Việc trận động đất kinh hoàng có phải là một dư chấn hay không thì chưa được biết.
Nghi vấn
How the severe earthquake affected the city is still being investigated.
Trận động đất kinh hoàng đã ảnh hưởng đến thành phố như thế nào vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe earthquake".

Khoa học và Giảm thiểu Rủi ro

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những khu vực có nguy cơ động đất cao như California (Mỹ) hay Nhật Bản, việc nghiên cứu địa chấn học và phát triển công nghệ xây dựng chống động đất rất được chú trọng. Các quy định xây dựng nghiêm ngặt, hệ thống cảnh báo sớm và giáo dục cộng đồng về cách ứng phó khi động đất xảy ra là những yếu tố quan trọng trong văn hóa phòng chống thiên tai.

Phản ứng Xã hội và Hỗ trợ

Sau một trận động đất nghiêm trọng, các xã hội phương Tây thường thể hiện sự đoàn kết mạnh mẽ. Các tổ chức cứu trợ nhân đạo, chính phủ và cộng đồng quốc tế nhanh chóng huy động nguồn lực để cứu hộ, cung cấp viện trợ y tế, lương thực và chỗ ở tạm thời. Việc phục hồi và tái thiết sau thảm họa thường được coi là nỗ lực chung của cả cộng đồng và quốc gia.