(Top Banner Ad)
great power
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

great power

UK: /ˈɡreɪt ˈpaʊə/ • US: /ˈɡreɪt ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

cường quốc thế lực lớn quốc gia hùng mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nation or state that has the capacity to exert global influence and project power on a worldwide scale.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc nhà nước có khả năng gây ảnh hưởng toàn cầu và thể hiện sức mạnh trên quy mô toàn thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is often cited as a great power due to its economic and military strength."

    "Hoa Kỳ thường được nhắc đến như một cường quốc do sức mạnh kinh tế và quân sự của mình."

  • "Throughout history, various nations have risen and fallen as great powers."

    "Trong suốt lịch sử, nhiều quốc gia đã trỗi dậy và suy tàn với tư cách là các cường quốc."

  • "The rise of China has led to discussions about the shifting balance of great power politics."

    "Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã dẫn đến các cuộc thảo luận về sự thay đổi cán cân chính trị giữa các cường quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greatness sự vĩ đại, tầm vóc lớn lao
Adverb greatly một cách vĩ đại, rất nhiều
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Adjective powerless bất lực, không quyền lực
Noun powerlessness sự bất lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Noun superpower siêu cường (quốc gia có quyền lực vượt trội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (great)
*ghrewə-
Latin (power)
potēre
Proto-Germanic (great)
*grautaz
Old French (power)
poeir/pouvoir
Old English (great)
great
Middle English (power)
pouer
English (18th-19th C.)
great power

Nguồn gốc khái niệm "Cường quốc"

Thuật ngữ 'great power' (cường quốc) như chúng ta hiểu ngày nay, đặc biệt trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, không phải xuất hiện từ đầu mà là kết quả của sự phát triển chính trị và quân sự ở châu Âu từ thế kỷ 18-19. Nó được dùng để chỉ các quốc gia có sức mạnh đáng kể về quân sự, kinh tế và ảnh hưởng chính trị, đủ để tác động đến trật tự thế giới. Trước đó, 'great' và 'power' đã là những từ riêng biệt mang nghĩa 'lớn, vĩ đại' và 'quyền lực, sức mạnh'.

Usage Note

Cụm từ 'great power' thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử và quan hệ quốc tế để chỉ những quốc gia có sức mạnh kinh tế, quân sự và chính trị đáng kể, cho phép họ đóng vai trò quan trọng trong các vấn đề toàn cầu. Nó khác với 'superpower' (siêu cường) ở chỗ siêu cường có sức mạnh và ảnh hưởng vượt trội hơn nhiều, thường là vượt trội hơn tất cả các quốc gia khác. 'Major power' (cường quốc lớn) có sức mạnh và ảnh hưởng đáng kể, nhưng ít hơn so với great power. Các yếu tố xác định great power bao gồm: tiềm lực kinh tế, sức mạnh quân sự, ảnh hưởng chính trị và văn hóa, và khả năng tác động đến các sự kiện quốc tế.

Prepositions

as

Sử dụng 'as' để mô tả vai trò hoặc đặc điểm: 'considered as a great power' (được coi là một cường quốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + great power
  • major major great power
    (cường quốc lớn)
  • leading leading great power
    (cường quốc hàng đầu)
  • emerging emerging great power
    (cường quốc đang nổi lên)
  • nuclear nuclear great power
    (cường quốc hạt nhân)
Verb + great power
  • wield wield great power
    (nắm giữ quyền lực lớn)
  • exercise exercise great power
    (thực thi quyền lực lớn)
  • rise of rise of a great power
    (sự trỗi dậy của một cường quốc)
  • challenge challenge a great power
    (thách thức một cường quốc)
Noun + great power
  • balance of balance of great powers
    (cân bằng quyền lực giữa các cường quốc)
  • status of status of a great power
    (địa vị của một cường quốc)
  • summit of summit of great powers
    (hội nghị thượng đỉnh các cường quốc)

Idioms

  • With great power comes great responsibility.

    Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn. (Một người càng có nhiều quyền lực, họ càng phải có trách nhiệm lớn hơn với hành động và hậu quả của chúng.)

    "The CEO always reminded his team, 'With great power comes great responsibility,' emphasizing ethical decision-making."

    (CEO luôn nhắc nhở đội của mình rằng 'Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn,' nhấn mạnh việc đưa ra quyết định có đạo đức.)

  • A position of great power.

    Một vị trí có quyền lực lớn. (Một vị trí công việc hoặc xã hội mang lại tầm ảnh hưởng và khả năng kiểm soát đáng kể.)

    "Being president is a position of great power, demanding careful consideration of every action."

    (Làm tổng thống là một vị trí có quyền lực lớn, đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi hành động.)

  • The great powers.

    Các cường quốc. (Các quốc gia có ảnh hưởng và sức mạnh lớn nhất trên trường quốc tế.)

    "Historically, the great powers often met to discuss global security issues."

    (Trong lịch sử, các cường quốc thường họp bàn để thảo luận các vấn đề an ninh toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great power

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc nhà nước có khả năng gây ảnh hưởng toàn cầu và thể hiện sức mạnh trên quy mô toàn thế giới.

"The United States is often cited as a great power due to its economic and military strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great power".

Khái niệm Cường quốc trong Quan hệ Quốc tế

Trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, thuật ngữ 'cường quốc' (great power) chỉ những quốc gia có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến các sự kiện toàn cầu, nhờ vào sức mạnh quân sự, kinh tế và ngoại giao vượt trội. Các cường quốc thường đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành các liên minh, giải quyết xung đột và thiết lập các quy tắc của trật tự quốc tế. Lịch sử thế giới thường được định hình bởi sự tương tác và cạnh tranh giữa các cường quốc.

Sự cân bằng quyền lực

Khái niệm 'cân bằng quyền lực' (balance of power) là một lý thuyết quan trọng trong quan hệ quốc tế, thường liên quan đến các cường quốc. Nó mô tả tình trạng mà không một quốc gia hay liên minh nào có đủ sức mạnh để thống trị những quốc gia khác, từ đó duy trì hòa bình và ngăn chặn chiến tranh thông qua sự răn đe lẫn nhau. Các cường quốc thường tìm cách duy trì hoặc phá vỡ sự cân bằng này để đạt được lợi ích của mình.