great power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nation or state that has the capacity to exert global influence and project power on a worldwide scale.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia hoặc nhà nước có khả năng gây ảnh hưởng toàn cầu và thể hiện sức mạnh trên quy mô toàn thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States is often cited as a great power due to its economic and military strength."
"Hoa Kỳ thường được nhắc đến như một cường quốc do sức mạnh kinh tế và quân sự của mình."
-
"Throughout history, various nations have risen and fallen as great powers."
"Trong suốt lịch sử, nhiều quốc gia đã trỗi dậy và suy tàn với tư cách là các cường quốc."
-
"The rise of China has led to discussions about the shifting balance of great power politics."
"Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã dẫn đến các cuộc thảo luận về sự thay đổi cán cân chính trị giữa các cường quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | greatness | sự vĩ đại, tầm vóc lớn lao |
| Adverb | greatly | một cách vĩ đại, rất nhiều |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ |
| Adjective | powerless | bất lực, không quyền lực |
| Noun | powerlessness | sự bất lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho có khả năng |
| Noun | superpower | siêu cường (quốc gia có quyền lực vượt trội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'great power' thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử và quan hệ quốc tế để chỉ những quốc gia có sức mạnh kinh tế, quân sự và chính trị đáng kể, cho phép họ đóng vai trò quan trọng trong các vấn đề toàn cầu. Nó khác với 'superpower' (siêu cường) ở chỗ siêu cường có sức mạnh và ảnh hưởng vượt trội hơn nhiều, thường là vượt trội hơn tất cả các quốc gia khác. 'Major power' (cường quốc lớn) có sức mạnh và ảnh hưởng đáng kể, nhưng ít hơn so với great power. Các yếu tố xác định great power bao gồm: tiềm lực kinh tế, sức mạnh quân sự, ảnh hưởng chính trị và văn hóa, và khả năng tác động đến các sự kiện quốc tế.
Prepositions
Sử dụng 'as' để mô tả vai trò hoặc đặc điểm: 'considered as a great power' (được coi là một cường quốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major great power (cường quốc lớn)
-
leading leading great power (cường quốc hàng đầu)
-
emerging emerging great power (cường quốc đang nổi lên)
-
nuclear nuclear great power (cường quốc hạt nhân)
-
wield wield great power (nắm giữ quyền lực lớn)
-
exercise exercise great power (thực thi quyền lực lớn)
-
rise of rise of a great power (sự trỗi dậy của một cường quốc)
-
challenge challenge a great power (thách thức một cường quốc)
-
balance of balance of great powers (cân bằng quyền lực giữa các cường quốc)
-
status of status of a great power (địa vị của một cường quốc)
-
summit of summit of great powers (hội nghị thượng đỉnh các cường quốc)
Idioms
-
With great power comes great responsibility.
Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn. (Một người càng có nhiều quyền lực, họ càng phải có trách nhiệm lớn hơn với hành động và hậu quả của chúng.)
"The CEO always reminded his team, 'With great power comes great responsibility,' emphasizing ethical decision-making."
(CEO luôn nhắc nhở đội của mình rằng 'Quyền lực lớn đi kèm với trách nhiệm lớn,' nhấn mạnh việc đưa ra quyết định có đạo đức.)
-
A position of great power.
Một vị trí có quyền lực lớn. (Một vị trí công việc hoặc xã hội mang lại tầm ảnh hưởng và khả năng kiểm soát đáng kể.)
"Being president is a position of great power, demanding careful consideration of every action."
(Làm tổng thống là một vị trí có quyền lực lớn, đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi hành động.)
-
The great powers.
Các cường quốc. (Các quốc gia có ảnh hưởng và sức mạnh lớn nhất trên trường quốc tế.)
"Historically, the great powers often met to discuss global security issues."
(Trong lịch sử, các cường quốc thường họp bàn để thảo luận các vấn đề an ninh toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great power
Danh từMột quốc gia hoặc nhà nước có khả năng gây ảnh hưởng toàn cầu và thể hiện sức mạnh trên quy mô toàn thế giới.
"The United States is often cited as a great power due to its economic and military strength."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great power".
