make a commitment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decide to do something and promise to do it.
Vietnamese Meaning
Quyết định làm điều gì đó và hứa sẽ thực hiện nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a commitment to exercise three times a week."
"Cô ấy cam kết tập thể dục ba lần một tuần."
-
"The company has made a commitment to reducing carbon emissions."
"Công ty đã cam kết giảm lượng khí thải carbon."
-
"We need to make a commitment to improving education."
"Chúng ta cần cam kết cải thiện giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maker | Người tạo ra, nhà sản xuất |
| Verb | making | Đang làm, đang tạo ra |
| Noun | commitment | Sự cam kết, lời hứa |
| Verb | commit | Cam kết, hứa |
| Adjective | committed | Tận tâm, hết lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một quyết định nghiêm túc và có tính ràng buộc. Nó bao hàm sự tự nguyện và trách nhiệm. Khác với 'promise' (hứa) chỉ là lời nói, 'make a commitment' mang tính hành động và có sự đầu tư về thời gian, công sức hoặc nguồn lực.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu của cam kết (ví dụ: make a commitment to a project). Khi đi với 'towards', nó chỉ sự tiến triển, đóng góp vào điều gì đó (ví dụ: make a commitment towards sustainable development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious make a serious commitment (thực hiện một cam kết nghiêm túc)
-
long-term make a long-term commitment (thực hiện một cam kết dài hạn)
-
financial make a financial commitment (thực hiện một cam kết tài chính)
-
refuse to refuse to make a commitment (từ chối đưa ra một cam kết)
-
be willing to be willing to make a commitment (sẵn lòng đưa ra một cam kết)
-
hesitate to hesitate to make a commitment (do dự khi đưa ra một cam kết)
-
make a commitment to make a commitment to something (cam kết với điều gì đó)
-
make a commitment towards make a commitment towards someone (cam kết với ai đó)
Idioms
-
bite the bullet and make a commitment
cắn răng đưa ra một cam kết (dù khó khăn)
"He had to bite the bullet and make a commitment to finishing the project on time."
(Anh ấy phải cắn răng và đưa ra cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
back out of a commitment
rút lại cam kết
"She backed out of her commitment to help with the fundraiser."
(Cô ấy đã rút lại cam kết giúp đỡ gây quỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a commitment
Cụm động từQuyết định làm điều gì đó và hứa sẽ thực hiện nó.
"She made a commitment to exercise three times a week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a commitment".
