(Top Banner Ad)
make a commitment
B1
Cụm động từ B1 Chung

make a commitment

Nghĩa tiếng Việt

cam kết hứa quyết tâm giao ước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide to do something and promise to do it.

Vietnamese Meaning

Quyết định làm điều gì đó và hứa sẽ thực hiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a commitment to exercise three times a week."

    "Cô ấy cam kết tập thể dục ba lần một tuần."

  • "The company has made a commitment to reducing carbon emissions."

    "Công ty đã cam kết giảm lượng khí thải carbon."

  • "We need to make a commitment to improving education."

    "Chúng ta cần cam kết cải thiện giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất
Verb making Đang làm, đang tạo ra
Noun commitment Sự cam kết, lời hứa
Verb commit Cam kết, hứa
Adjective committed Tận tâm, hết lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Old French
commettre
Latin
committere

Nguồn gốc của 'Make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*makōną', có nghĩa là 'hình thành, xây dựng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'make' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật chất, nhưng sau đó mở rộng ra cả ý nghĩa trừu tượng như 'tạo ra' hoặc 'thực hiện'.

Nguồn gốc của 'Commitment'

Từ 'commitment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'commettre' và tiếng Latin 'committere', có nghĩa là 'giao phó, ủy thác'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc trao đi một cái gì đó (như một hành động hoặc lời hứa) để ràng buộc bản thân với nó. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'sự cam kết' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một quyết định nghiêm túc và có tính ràng buộc. Nó bao hàm sự tự nguyện và trách nhiệm. Khác với 'promise' (hứa) chỉ là lời nói, 'make a commitment' mang tính hành động và có sự đầu tư về thời gian, công sức hoặc nguồn lực.

Prepositions

to towards

Khi đi với 'to', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu của cam kết (ví dụ: make a commitment to a project). Khi đi với 'towards', nó chỉ sự tiến triển, đóng góp vào điều gì đó (ví dụ: make a commitment towards sustainable development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a commitment
  • serious make a serious commitment
    (thực hiện một cam kết nghiêm túc)
  • long-term make a long-term commitment
    (thực hiện một cam kết dài hạn)
  • financial make a financial commitment
    (thực hiện một cam kết tài chính)
Verb + make a commitment
  • refuse to refuse to make a commitment
    (từ chối đưa ra một cam kết)
  • be willing to be willing to make a commitment
    (sẵn lòng đưa ra một cam kết)
  • hesitate to hesitate to make a commitment
    (do dự khi đưa ra một cam kết)
Preposition + make a commitment
  • make a commitment to make a commitment to something
    (cam kết với điều gì đó)
  • make a commitment towards make a commitment towards someone
    (cam kết với ai đó)

Idioms

  • bite the bullet and make a commitment

    cắn răng đưa ra một cam kết (dù khó khăn)

    "He had to bite the bullet and make a commitment to finishing the project on time."

    (Anh ấy phải cắn răng và đưa ra cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • back out of a commitment

    rút lại cam kết

    "She backed out of her commitment to help with the fundraiser."

    (Cô ấy đã rút lại cam kết giúp đỡ gây quỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a commitment

Cụm động từ
Lật mặt

Quyết định làm điều gì đó và hứa sẽ thực hiện nó.

"She made a commitment to exercise three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a commitment".

Cam kết trong hôn nhân phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'make a commitment' thường được liên kết chặt chẽ với hôn nhân. Việc trao nhẫn và lời thề trong lễ cưới tượng trưng cho một cam kết trọn đời đối với người bạn đời của mình. Đây là một cam kết được coi trọng về mặt pháp lý và xã hội.

Cam kết trong công việc

Trong môi trường làm việc, 'make a commitment' có nghĩa là đồng ý chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể. Việc giữ lời hứa và hoàn thành cam kết đúng thời hạn được xem là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.