(Top Banner Ad)
maintain composure
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Giao tiếp

maintain composure

UK: /meɪnˈteɪn kəmˈpəʊʒər/ • US: /meɪnˈteɪn kəmˈpoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh giữ thái độ điềm tĩnh kiểm soát cảm xúc tự chủ cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and in control of one's emotions, especially in a difficult or stressful situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bản thân, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the bad news, she managed to maintain her composure."

    "Mặc dù nhận tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh."

  • "It's important to maintain composure in a crisis."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng."

  • "The CEO maintained his composure during the press conference, despite the difficult questions."

    "Giám đốc điều hành giữ bình tĩnh trong cuộc họp báo, mặc dù có những câu hỏi khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose soạn, sáng tác; kiềm chế
Noun composition bài luận, tác phẩm; sự cấu thành
Adjective composed điềm tĩnh, bình tĩnh
Verb maintain duy trì, bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composer
English
compose
English
maintain
English
maintain composure

Nguồn gốc của 'Composure'

Từ 'composure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'sắp xếp, đặt lại với nhau'. Nó ám chỉ khả năng giữ cho tâm trí và cảm xúc được kiểm soát, không để bị xáo trộn bởi những tình huống khó khăn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'giữ bình tĩnh' hoặc 'kiềm chế cảm xúc'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát và che giấu cảm xúc thật sự, không để lộ sự lo lắng, sợ hãi, hay tức giận ra bên ngoài. 'Maintain composure' thường được dùng khi đối mặt với áp lực lớn, tin xấu, hoặc những tình huống bất ngờ gây sốc. Khác với 'stay calm' (giữ bình tĩnh) đơn thuần, 'maintain composure' hàm ý một nỗ lực có ý thức để duy trì vẻ ngoài điềm tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain composure
  • Difficult Difficult to maintain composure
    (Khó để giữ bình tĩnh)
  • Hard Hard to maintain composure
    (Khó để giữ bình tĩnh)
Verb + maintain composure
  • Try to Try to maintain composure
    (Cố gắng giữ bình tĩnh)
  • Struggled to Struggled to maintain composure
    (Vật lộn để giữ bình tĩnh)
Adverb + maintain composure
  • Successfully Successfully maintain composure
    (Giữ bình tĩnh thành công)

Idioms

  • Keep a cool head

    Giữ cái đầu lạnh, giữ bình tĩnh

    "In a crisis, it's important to keep a cool head."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ cái đầu lạnh.)

  • Keep your shirt on

    Đừng nóng vội, hãy bình tĩnh

    "Keep your shirt on! We'll figure it out."

    (Bình tĩnh nào! Chúng ta sẽ tìm ra cách thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain composure

Verb Phrase
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bản thân, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

"Despite the bad news, she managed to maintain her composure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will maintain her composure during the negotiation.
Cô ấy sẽ giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán.
Phủ định
They are not going to maintain composure if they lose the game.
Họ sẽ không giữ được bình tĩnh nếu họ thua trận đấu.
Nghi vấn
Will he maintain his composure when he hears the bad news?
Liệu anh ấy có giữ được bình tĩnh khi nghe tin xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain composure".

Giá trị của sự điềm tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ bình tĩnh, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng, thường được coi là một dấu hiệu của sự mạnh mẽ và chuyên nghiệp. Người ta thường đánh giá cao những người có khả năng kiểm soát cảm xúc của mình.

Ứng xử chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc, việc 'maintain composure' là rất quan trọng. Nó giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt hơn, giao tiếp hiệu quả hơn và duy trì các mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và khách hàng. Thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng.