behave with dignity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act in a way that shows self-respect and seriousness.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách trang trọng, đàng hoàng và tự trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the criticism, she behaved with dignity and grace."
"Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn hành xử một cách trang trọng và duyên dáng."
-
"He always behaved with dignity, even in the face of adversity."
"Anh ấy luôn hành xử một cách đàng hoàng, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh."
-
"The president needs to behave with dignity on this important occasion."
"Tổng thống cần phải hành xử một cách trang trọng trong dịp quan trọng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | misbehave | cư xử không đúng đắn, hư |
| Noun | dignity | phẩm giá, nhân phẩm, sự đàng hoàng |
| Adjective | dignified | trang nghiêm, đàng hoàng, có phẩm giá |
| Verb | dignify | làm cho trang trọng, làm cho có phẩm giá |
| Adjective | undignified | không trang nghiêm, thiếu phẩm giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách một người nên cư xử trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn hoặc sự xúc phạm. 'Behave with dignity' nhấn mạnh việc duy trì sự tự trọng và không hạ thấp bản thân, ngay cả khi bị khiêu khích.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây chỉ phương thức hoặc cách thức hành động. 'Behave *with* dignity' có nghĩa là hành xử *bằng* sự trang trọng, xem sự trang trọng như một phẩm chất hoặc công cụ để hành xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always behave with dignity (luôn cư xử một cách đàng hoàng)
-
simply behave with dignity (chỉ đơn giản là cư xử một cách đàng hoàng)
-
calmly behave with dignity (bình tĩnh cư xử một cách đàng hoàng)
-
try to behave with dignity (cố gắng hành xử một cách đàng hoàng)
-
choose to behave with dignity (lựa chọn hành xử một cách đàng hoàng)
-
continue to behave with dignity (tiếp tục hành xử một cách đàng hoàng)
-
in defeat, behave with dignity (cư xử đàng hoàng trong thất bại)
-
under pressure, behave with dignity (cư xử đàng hoàng dưới áp lực)
-
throughout the process, behave with dignity (cư xử đàng hoàng trong suốt quá trình)
Idioms
-
Behave with dignity and grace
Cư xử một cách đàng hoàng và lịch thiệp/duyên dáng, đặc biệt là trong tình huống khó khăn.
"Despite the unfair criticism, she responded to the press and continued to behave with dignity and grace."
(Bất chấp những lời chỉ trích bất công, cô ấy đã trả lời báo chí và tiếp tục cư xử một cách đàng hoàng và lịch thiệp.)
-
Behave with dignity in the face of adversity
Hành xử có phẩm giá khi đối mặt với nghịch cảnh hoặc sự chống đối.
"The political prisoner taught us all a lesson in how to behave with dignity in the face of adversity."
(Người tù chính trị đã dạy cho tất cả chúng ta một bài học về cách hành xử có phẩm giá khi đối mặt với nghịch cảnh.)
-
Hold your head up high
Một thành ngữ có nghĩa tương tự: giữ vững niềm tự hào và tự tin, không tỏ ra xấu hổ, đặc biệt là sau một thất bại. Đây là một cách để 'behave with dignity'.
"You lost, but you played a great game. Hold your head up high."
(Bạn đã thua, nhưng bạn đã chơi một trận rất hay. Hãy ngẩng cao đầu lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave with dignity
Động từ và giới từHành xử một cách trang trọng, đàng hoàng và tự trọng.
"Despite the criticism, she behaved with dignity and grace."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he behaved with dignity during the crisis impressed everyone. |
Việc anh ấy cư xử một cách trang trọng trong suốt cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | Whether she behaved dignifiedly is not the main concern; the safety of everyone else is. |
Việc cô ấy có cư xử một cách trang trọng hay không không phải là mối quan tâm chính; sự an toàn của mọi người khác mới là quan trọng. |
| Nghi vấn | Why he didn't behave with dignity at the party is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy không cư xử một cách trang trọng tại bữa tiệc là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave with dignity".
