(Top Banner Ad)
behave with dignity
B2
Động từ và giới từ B2 Xã hội, Ứng xử

behave with dignity

UK: /bɪˈheɪv wɪð ˈdɪɡnəti/ • US: /bɪˈheɪv wɪθ ˈdɪɡnəti/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử một cách đàng hoàng cư xử trang trọng giữ thái độ đường hoàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a way that shows self-respect and seriousness.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách trang trọng, đàng hoàng và tự trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, she behaved with dignity and grace."

    "Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn hành xử một cách trang trọng và duyên dáng."

  • "He always behaved with dignity, even in the face of adversity."

    "Anh ấy luôn hành xử một cách đàng hoàng, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The president needs to behave with dignity on this important occasion."

    "Tổng thống cần phải hành xử một cách trang trọng trong dịp quan trọng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb misbehave cư xử không đúng đắn, hư
Noun dignity phẩm giá, nhân phẩm, sự đàng hoàng
Adjective dignified trang nghiêm, đàng hoàng, có phẩm giá
Verb dignify làm cho trang trọng, làm cho có phẩm giá
Adjective undignified không trang nghiêm, thiếu phẩm giá

Synonyms

conduct oneself respectfully (cư xử một cách tôn trọng)carry oneself with grace (giữ mình một cách duyên dáng)

Antonyms

behave disgracefully (cư xử đáng xấu hổ)act shamelessly (hành động trơ trẽn)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignus ('worthy')
Old French
dignete
Old English
behabban ('to restrain, have')
Middle English
dignite & behaven
Modern English
dignity & behave

Behave: Cách bạn 'giữ' mình

Từ 'behave' (cư xử) có gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', nghĩa đen là 'tự giữ lấy mình' (to hold oneself). Vì vậy, khi ai đó nói bạn hãy 'behave', họ đang muốn nói bạn hãy kiểm soát và 'giữ' hành động của mình một cách đúng đắn.

Dignity: Phẩm giá từ sự 'xứng đáng'

Từ 'dignity' (phẩm giá) đến từ tiếng Latin 'dignitas', nghĩa là 'sự xứng đáng'. Nó không chỉ nói về cách người khác nhìn bạn, mà còn về giá trị và sự tôn trọng mà bạn dành cho chính bản thân mình, bất kể hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách một người nên cư xử trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn hoặc sự xúc phạm. 'Behave with dignity' nhấn mạnh việc duy trì sự tự trọng và không hạ thấp bản thân, ngay cả khi bị khiêu khích.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây chỉ phương thức hoặc cách thức hành động. 'Behave *with* dignity' có nghĩa là hành xử *bằng* sự trang trọng, xem sự trang trọng như một phẩm chất hoặc công cụ để hành xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave with dignity
  • always behave with dignity
    (luôn cư xử một cách đàng hoàng)
  • simply behave with dignity
    (chỉ đơn giản là cư xử một cách đàng hoàng)
  • calmly behave with dignity
    (bình tĩnh cư xử một cách đàng hoàng)
Verb + behave with dignity
  • try to behave with dignity
    (cố gắng hành xử một cách đàng hoàng)
  • choose to behave with dignity
    (lựa chọn hành xử một cách đàng hoàng)
  • continue to behave with dignity
    (tiếp tục hành xử một cách đàng hoàng)
behave with dignity + Preposition
  • in defeat, behave with dignity
    (cư xử đàng hoàng trong thất bại)
  • under pressure, behave with dignity
    (cư xử đàng hoàng dưới áp lực)
  • throughout the process, behave with dignity
    (cư xử đàng hoàng trong suốt quá trình)

Idioms

  • Behave with dignity and grace

    Cư xử một cách đàng hoàng và lịch thiệp/duyên dáng, đặc biệt là trong tình huống khó khăn.

    "Despite the unfair criticism, she responded to the press and continued to behave with dignity and grace."

    (Bất chấp những lời chỉ trích bất công, cô ấy đã trả lời báo chí và tiếp tục cư xử một cách đàng hoàng và lịch thiệp.)

  • Behave with dignity in the face of adversity

    Hành xử có phẩm giá khi đối mặt với nghịch cảnh hoặc sự chống đối.

    "The political prisoner taught us all a lesson in how to behave with dignity in the face of adversity."

    (Người tù chính trị đã dạy cho tất cả chúng ta một bài học về cách hành xử có phẩm giá khi đối mặt với nghịch cảnh.)

  • Hold your head up high

    Một thành ngữ có nghĩa tương tự: giữ vững niềm tự hào và tự tin, không tỏ ra xấu hổ, đặc biệt là sau một thất bại. Đây là một cách để 'behave with dignity'.

    "You lost, but you played a great game. Hold your head up high."

    (Bạn đã thua, nhưng bạn đã chơi một trận rất hay. Hãy ngẩng cao đầu lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave with dignity

Động từ và giới từ
Lật mặt

Hành xử một cách trang trọng, đàng hoàng và tự trọng.

"Despite the criticism, she behaved with dignity and grace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he behaved with dignity during the crisis impressed everyone.
Việc anh ấy cư xử một cách trang trọng trong suốt cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Whether she behaved dignifiedly is not the main concern; the safety of everyone else is.
Việc cô ấy có cư xử một cách trang trọng hay không không phải là mối quan tâm chính; sự an toàn của mọi người khác mới là quan trọng.
Nghi vấn
Why he didn't behave with dignity at the party is a mystery to me.
Tại sao anh ấy không cư xử một cách trang trọng tại bữa tiệc là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave with dignity".

'Grace under pressure' - Vẻ đẹp dưới áp lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một khái niệm gọi là 'grace under pressure'. Đây là sự ngưỡng mộ dành cho những người có thể giữ được bình tĩnh, sự thanh lịch và hành xử có phẩm giá ngay cả trong những tình huống căng thẳng hay nguy hiểm nhất. Đây được coi là một phẩm chất của người hùng.

'Stiff upper lip' - Tinh thần khắc kỷ của người Anh

Cụm từ 'keep a stiff upper lip' (giữ cứng môi trên) là một đặc điểm văn hóa nổi tiếng của người Anh. Nó thể hiện đức tính chịu đựng gian khổ mà không than vãn hay để lộ cảm xúc. Điều này rất gần với việc 'behave with dignity', đặc biệt là khi đối mặt với nỗi buồn hoặc thất bại.