(Top Banner Ad)
make a fortune
B2
cụm động từ B2 Kinh tế

make a fortune

UK: /meɪk ə ˈfɔːtʃən/ • US: /meɪk ə ˈfɔːrtʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm bộn tiền kiếm được một gia tài làm giàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very rich; to accumulate a large amount of money.

Vietnamese Meaning

Trở nên rất giàu có; tích lũy được một lượng lớn tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a fortune in the stock market."

    "Anh ấy đã kiếm được bộn tiền trên thị trường chứng khoán."

  • "Many people dream of making a fortune."

    "Nhiều người mơ ước kiếm được một gia tài."

  • "She made a fortune selling her company."

    "Cô ấy đã kiếm được bộn tiền khi bán công ty của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune vận may, tài sản lớn (vận may, tài sản lớn)
Adjective fortunate may mắn (may mắn)
Adverb fortunately một cách may mắn (một cách may mắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fortune

Nguồn gốc của 'fortune'

Từ 'fortune' xuất phát từ tiếng Latin 'fortuna', có nghĩa là 'vận may' hoặc 'số phận'. Người xưa tin rằng cuộc đời mỗi người được điều khiển bởi nữ thần Fortuna, người mang đến cả may mắn và rủi ro. Vì vậy, 'make a fortune' mang ý nghĩa tạo ra một vận may lớn, có được nhiều tiền bạc nhờ vào cơ hội hoặc sự cố gắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc kiếm được một số tiền lớn một cách nhanh chóng hoặc thông qua một cơ hội kinh doanh thành công. Nó mang sắc thái tích cực, thường liên quan đến sự chăm chỉ, may mắn, hoặc cả hai. So với 'get rich', 'make a fortune' nhấn mạnh vào hành động tạo ra sự giàu có hơn là chỉ đơn thuần trở nên giàu có. 'Strike it rich' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ sự giàu có đến từ may mắn bất ngờ, ví dụ như trúng xổ số hoặc tìm thấy mỏ vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a fortune
  • Quickly quickly make a fortune
    (nhanh chóng làm giàu (nhanh chóng làm giàu))
  • Easily easily make a fortune
    (dễ dàng làm giàu (dễ dàng làm giàu))
Verb + make a fortune
  • Hope to hope to make a fortune
    (hy vọng làm giàu (hy vọng làm giàu))
  • Try to try to make a fortune
    (cố gắng làm giàu (cố gắng làm giàu))
  • Manage to manage to make a fortune
    (xoay sở để làm giàu (xoay sở để làm giàu))

Idioms

  • make a killing

    kiếm được món hời lớn, thu lợi nhuận khổng lồ (kiếm được món hời lớn, thu lợi nhuận khổng lồ)

    "He made a killing on the stock market."

    (Anh ta kiếm được một món hời lớn trên thị trường chứng khoán.)

  • easy money

    tiền dễ kiếm (tiền dễ kiếm)

    "He thought he could make a fortune with the scheme, but it turned out to be a scam."

    (Anh ta nghĩ anh ta có thể dễ dàng làm giàu với kế hoạch đó, nhưng hóa ra đó lại là một trò lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a fortune

cụm động từ
Lật mặt

Trở nên rất giàu có; tích lũy được một lượng lớn tiền bạc.

"He made a fortune in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he invested in the tech startup, he made a fortune.
Sau khi anh ấy đầu tư vào công ty khởi nghiệp công nghệ, anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
Phủ định
Unless she works hard and invests wisely, she won't make a fortune.
Trừ khi cô ấy làm việc chăm chỉ và đầu tư khôn ngoan, cô ấy sẽ không kiếm được nhiều tiền.
Nghi vấn
If you start your own business, will you make a fortune?
Nếu bạn bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình, bạn có kiếm được nhiều tiền không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hope to make a fortune in the stock market this year.
Họ hy vọng sẽ kiếm được một gia tài trên thị trường chứng khoán năm nay.
Phủ định
He didn't make a fortune even after working hard for many years.
Anh ấy đã không kiếm được một gia tài ngay cả sau khi làm việc chăm chỉ trong nhiều năm.
Nghi vấn
Will anyone make a fortune by investing in that company?
Liệu có ai kiếm được một gia tài bằng cách đầu tư vào công ty đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to make a fortune by investing in tech stocks.
Cô ấy sẽ kiếm được bộn tiền nhờ đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
Phủ định
They are not going to make a fortune with that failing business.
Họ sẽ không kiếm được bộn tiền với cái doanh nghiệp đang thất bại đó.
Nghi vấn
Are you going to make a fortune from your new invention?
Bạn có định kiếm bộn tiền từ phát minh mới của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a fortune".

Giấc mơ Mỹ

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một khái niệm gọi là 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, cũng có thể thành công và làm giàu nếu họ làm việc chăm chỉ và có quyết tâm. 'Make a fortune' thường gắn liền với giấc mơ này.