(Top Banner Ad)
go broke
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Kinh tế

go broke

UK: /ˌɡəʊ ˈbrəʊk/ • US: /ˌɡoʊ ˈbroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

phá sản khánh kiệt mất sạch tiền cháy túi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose all your money and become bankrupt; to run out of money.

Vietnamese Meaning

Mất hết tiền và trở nên phá sản; hết sạch tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If we keep spending like this, we're going to go broke."

    "Nếu chúng ta cứ tiếp tục tiêu xài như thế này, chúng ta sẽ phá sản mất."

  • "The company went broke after a series of bad investments."

    "Công ty đã phá sản sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ."

  • "He went broke gambling."

    "Anh ta đã phá sản vì cờ bạc."

  • "Many businesses went broke during the economic crisis."

    "Nhiều doanh nghiệp đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ; (nghĩa bóng) phá sản
Noun bankruptcy sự phá sản, tình trạng vỡ nợ
Adjective bankrupt bị phá sản, vỡ nợ
Verb bankrupt làm cho phá sản
Adjective broken bị vỡ, hỏng; (nghĩa bóng) vỡ nợ (ít dùng trực tiếp với nghĩa này hơn 'broke')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breken
Middle English
broken
English
broke

Sự Phá Sản Từ Chiếc Ghế Băng

Từ 'broke' (vỡ nợ, phá sản) có một lịch sử thú vị liên quan đến các thương gia thời trung cổ. Trong tiếng Ý, 'bancarotta' (sau này là 'bankruptcy' trong tiếng Anh) có nghĩa đen là 'chiếc ghế băng bị vỡ'. Khi một thương gia không thể trả nợ, chiếc ghế băng nơi họ giao dịch tại chợ sẽ bị phá hủy để biểu tượng hóa sự thất bại tài chính của họ. Từ 'broke' được phát triển từ quá khứ phân từ của 'break' (làm vỡ), mang ý nghĩa 'bị vỡ nợ' hay 'mất hết tiền bạc' từ khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Cụm động từ 'go broke' thường được dùng để diễn tả một tình huống tài chính tồi tệ, khi một cá nhân, công ty hoặc tổ chức không còn khả năng chi trả các khoản nợ hoặc chi phí. Nó thường ám chỉ một sự thay đổi trạng thái từ có tiền sang không có tiền. 'Go broke' nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc mất hết tiền, khác với các từ như 'bankrupt' (phá sản), là một trạng thái pháp lý. 'Run out of money' chỉ đơn giản là hết tiền, không nhất thiết phải là phá sản hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + go broke
  • nearly nearly go broke
    (suýt phá sản)
  • almost almost go broke
    (gần như phá sản)
  • quickly quickly go broke
    (nhanh chóng phá sản)
  • eventually eventually go broke
    (cuối cùng cũng phá sản)
Danh từ + go broke
  • companies companies go broke
    (các công ty phá sản)
  • businesses businesses go broke
    (các doanh nghiệp phá sản)
  • many people many people go broke
    (nhiều người phá sản)
Động từ + go broke
  • risk risk going broke
    (có nguy cơ phá sản)
  • face face going broke
    (đối mặt với nguy cơ phá sản)
  • avoid avoid going broke
    (tránh phá sản)

Idioms

  • flat broke

    hoàn toàn không còn tiền, cháy túi

    "After losing his job, he was flat broke and had to move back in with his parents."

    (Sau khi mất việc, anh ấy hoàn toàn cháy túi và phải về sống với bố mẹ.)

  • stone broke

    nghèo rớt mồng tơi, không một xu dính túi

    "We're stone broke until payday, so no fancy dinners for us."

    (Chúng tôi không còn một xu dính túi cho đến ngày lĩnh lương, nên không có bữa tối sang trọng nào cả.)

  • dead broke

    không còn một xu, hết sạch tiền

    "I'm dead broke after paying all my bills, I can't even afford a coffee."

    (Tôi hết sạch tiền sau khi thanh toán tất cả các hóa đơn, thậm chí không đủ tiền mua một ly cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go broke

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Mất hết tiền và trở nên phá sản; hết sạch tiền.

"If we keep spending like this, we're going to go broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go broke slowly, not all at once.
Hãy phá sản từ từ, đừng phá sản ngay lập tức.
Phủ định
Don't go broke spending all your money on lottery tickets.
Đừng phá sản vì tiêu hết tiền vào vé số.
Nghi vấn
Please, don't go broke trying to impress others.
Làm ơn, đừng phá sản vì cố gắng gây ấn tượng với người khác.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go broke".

Quan Niệm Về Sự Phá Sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, mặc dù phá sản là một trải nghiệm khó khăn và thường mang lại sự xấu hổ, nhưng luật pháp vẫn cung cấp một cơ chế để các cá nhân và doanh nghiệp có thể tuyên bố phá sản. Điều này thường được xem là một 'cơ hội thứ hai' để thoát khỏi gánh nặng nợ nần và bắt đầu lại, thay vì là một dấu chấm hết vĩnh viễn cho sự nghiệp tài chính. Quan điểm này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi phá sản có thể mang nặng sự kỳ thị và hậu quả lâu dài hơn.

Giấc Mơ Mỹ và Rủi Ro Kinh Doanh

Trong bối cảnh 'Giấc mơ Mỹ' – khái niệm về cơ hội thành công thông qua làm việc chăm chỉ và sự quyết tâm – thì rủi ro kinh doanh cũng là một phần không thể tránh khỏi. Việc 'go broke' (phá sản) được hiểu là một rủi ro tiềm tàng khi một người theo đuổi tinh thần khởi nghiệp hoặc đầu tư mạo hiểm. Mặc dù không mong muốn, nhưng nó được công nhận là một phần của hành trình tìm kiếm thành công tài chính, nơi mà thất bại không nhất thiết là cuối cùng.