(Top Banner Ad)
get rich
B1
Động từ B1 Kinh tế

get rich

UK: /ɡet rɪtʃ/ • US: /ɡet rɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu trở nên giàu có phát tài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become wealthy; to acquire a large amount of money or possessions.

Vietnamese Meaning

Trở nên giàu có; kiếm được nhiều tiền hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people dream of finding a way to get rich quickly."

    "Nhiều người mơ ước tìm ra cách để làm giàu nhanh chóng."

  • "He tried to get rich by gambling, but he lost everything."

    "Anh ta cố gắng làm giàu bằng cờ bạc, nhưng anh ta đã mất tất cả."

  • "She got rich through her successful tech startup."

    "Cô ấy đã trở nên giàu có nhờ công ty khởi nghiệp công nghệ thành công của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun richness sự giàu có, tính chất phong phú
Adverb richly một cách giàu có, phong phú, hậu hĩnh
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
get rich

Nguồn gốc của 'Get Rich'

Cụm từ 'get rich' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'get' (đạt được, trở thành) xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta', có nghĩa là 'đạt được, nhận được', và xa hơn nữa từ gốc Proto-Germanic '*getaną' và Proto-Indo-European '*gʰed-' (nắm bắt, lấy). Từ 'rich' (giàu có) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīce', có nghĩa là 'quyền lực, giàu có', từ Proto-Germanic '*rīkijaz' (mạnh mẽ, cao quý, giàu có), và cuối cùng từ Proto-Indo-European '*h₃rḗǵs' (người cai trị, vua). Khi kết hợp, 'get rich' có nghĩa trực tiếp là 'trở nên giàu có'.

Usage Note

Cụm từ 'get rich' thường mang ý nghĩa về việc đạt được sự giàu có một cách nhanh chóng hoặc đáng kể. Nó có thể ám chỉ việc kiếm tiền thông qua kinh doanh, đầu tư, hoặc thậm chí là may mắn. So với 'become wealthy' thì 'get rich' có sắc thái nhấn mạnh hơn về tốc độ và số lượng của sự giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get rich
  • quickly quickly get rich
    (nhanh chóng làm giàu)
  • easily easily get rich
    (dễ dàng làm giàu)
  • suddenly suddenly get rich
    (đột nhiên làm giàu)
  • legally legally get rich
    (làm giàu hợp pháp)
Verb + get rich
  • want to want to get rich
    (muốn làm giàu)
  • hope to hope to get rich
    (mong làm giàu)
  • try to try to get rich
    (cố gắng làm giàu)
  • plan to plan to get rich
    (lên kế hoạch làm giàu)
Prepositional Phrase + get rich
  • by get rich by working hard
    (làm giàu bằng cách làm việc chăm chỉ)
  • through get rich through investment
    (làm giàu thông qua đầu tư)

Idioms

  • get-rich-quick scheme

    Kế hoạch làm giàu nhanh chóng (thường là phi thực tế hoặc lừa đảo)

    "Many people fall for get-rich-quick schemes advertised online."

    (Nhiều người mắc bẫy các kế hoạch làm giàu nhanh chóng được quảng cáo trên mạng.)

  • get rich or die trying

    Làm giàu hoặc chết trong quá trình cố gắng (thể hiện sự quyết tâm cực độ để thành công tài chính)

    "His motto has always been get rich or die trying."

    (Phương châm của anh ấy luôn là làm giàu hoặc chết trong quá trình cố gắng.)

  • get rich overnight

    Trở nên giàu có chỉ sau một đêm

    "Few people genuinely get rich overnight without a lot of hard work beforehand."

    (Rất ít người thực sự giàu có chỉ sau một đêm mà không có nhiều nỗ lực từ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get rich

Động từ
Lật mặt

Trở nên giàu có; kiếm được nhiều tiền hoặc tài sản.

"Many people dream of finding a way to get rich quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he inherited a fortune, he quickly got rich.
Sau khi thừa kế một gia tài, anh ấy nhanh chóng trở nên giàu có.
Phủ định
Unless she works hard and invests wisely, she will not get rich.
Trừ khi cô ấy làm việc chăm chỉ và đầu tư khôn ngoan, cô ấy sẽ không trở nên giàu có.
Nghi vấn
If they invest in that company, will they get rich?
Nếu họ đầu tư vào công ty đó, họ có trở nên giàu có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get rich".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

'Get rich' thường gắn liền với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ', một niềm tin rằng bất cứ ai ở Hoa Kỳ đều có thể thành công và giàu có thông qua lao động chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân của họ. Nó đại diện cho khao khát về sự thịnh vượng và địa vị xã hội.

Văn hóa "Làm giàu nhanh" và Giá trị Lao động

Trong văn hóa phương Tây, có sự đối lập giữa việc ngưỡng mộ những người 'làm giàu' bằng sự chăm chỉ và tinh thần kinh doanh, và hoài nghi hoặc lên án những 'kế hoạch làm giàu nhanh chóng' (get-rich-quick schemes) thường được coi là phi đạo đức, lừa đảo hoặc dựa vào may mắn mà không cần nỗ lực thực sự. Điều này phản ánh giá trị đề cao lao động chân chính và sự kiên trì.