get rich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become wealthy; to acquire a large amount of money or possessions.
Vietnamese Meaning
Trở nên giàu có; kiếm được nhiều tiền hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people dream of finding a way to get rich quickly."
"Nhiều người mơ ước tìm ra cách để làm giàu nhanh chóng."
-
"He tried to get rich by gambling, but he lost everything."
"Anh ta cố gắng làm giàu bằng cờ bạc, nhưng anh ta đã mất tất cả."
-
"She got rich through her successful tech startup."
"Cô ấy đã trở nên giàu có nhờ công ty khởi nghiệp công nghệ thành công của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'get rich' thường mang ý nghĩa về việc đạt được sự giàu có một cách nhanh chóng hoặc đáng kể. Nó có thể ám chỉ việc kiếm tiền thông qua kinh doanh, đầu tư, hoặc thậm chí là may mắn. So với 'become wealthy' thì 'get rich' có sắc thái nhấn mạnh hơn về tốc độ và số lượng của sự giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get rich (nhanh chóng làm giàu)
-
easily easily get rich (dễ dàng làm giàu)
-
suddenly suddenly get rich (đột nhiên làm giàu)
-
legally legally get rich (làm giàu hợp pháp)
-
want to want to get rich (muốn làm giàu)
-
hope to hope to get rich (mong làm giàu)
-
try to try to get rich (cố gắng làm giàu)
-
plan to plan to get rich (lên kế hoạch làm giàu)
-
by get rich by working hard (làm giàu bằng cách làm việc chăm chỉ)
-
through get rich through investment (làm giàu thông qua đầu tư)
Idioms
-
get-rich-quick scheme
Kế hoạch làm giàu nhanh chóng (thường là phi thực tế hoặc lừa đảo)
"Many people fall for get-rich-quick schemes advertised online."
(Nhiều người mắc bẫy các kế hoạch làm giàu nhanh chóng được quảng cáo trên mạng.)
-
get rich or die trying
Làm giàu hoặc chết trong quá trình cố gắng (thể hiện sự quyết tâm cực độ để thành công tài chính)
"His motto has always been get rich or die trying."
(Phương châm của anh ấy luôn là làm giàu hoặc chết trong quá trình cố gắng.)
-
get rich overnight
Trở nên giàu có chỉ sau một đêm
"Few people genuinely get rich overnight without a lot of hard work beforehand."
(Rất ít người thực sự giàu có chỉ sau một đêm mà không có nhiều nỗ lực từ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get rich
Động từTrở nên giàu có; kiếm được nhiều tiền hoặc tài sản.
"Many people dream of finding a way to get rich quickly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he inherited a fortune, he quickly got rich. |
Sau khi thừa kế một gia tài, anh ấy nhanh chóng trở nên giàu có. |
| Phủ định | Unless she works hard and invests wisely, she will not get rich. |
Trừ khi cô ấy làm việc chăm chỉ và đầu tư khôn ngoan, cô ấy sẽ không trở nên giàu có. |
| Nghi vấn | If they invest in that company, will they get rich? |
Nếu họ đầu tư vào công ty đó, họ có trở nên giàu có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get rich".
