make a statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express something definitely or clearly in speech or writing; to present information or an opinion in a formal or official way; to do something that clearly shows your opinion or position.
Vietnamese Meaning
Phát biểu, tuyên bố, đưa ra ý kiến; trình bày thông tin hoặc quan điểm một cách chính thức; làm điều gì đó thể hiện rõ quan điểm hoặc vị thế của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO will make a statement about the company's future plans."
"Giám đốc điều hành sẽ đưa ra một tuyên bố về kế hoạch tương lai của công ty."
-
"The artist wanted to make a statement about social inequality."
"Nghệ sĩ muốn đưa ra một tuyên bố về sự bất bình đẳng xã hội."
-
"The politician made a statement to the press after the meeting."
"Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố với báo chí sau cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đưa ra một tuyên bố chính thức, một ý kiến mạnh mẽ, hoặc hành động có tính biểu tượng. Sắc thái nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'make a statement about fashion' có nghĩa là thể hiện phong cách thời trang riêng. 'Make a statement to the police' nghĩa là khai báo với cảnh sát.
Prepositions
'Make a statement about/on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà tuyên bố đó liên quan đến. 'Make a statement about the economy' (tuyên bố về kinh tế). 'Make a statement on climate change' (tuyên bố về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear make a statement (đưa ra một tuyên bố rõ ràng)
-
Strong make a statement (đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ)
-
Official make a statement (đưa ra một tuyên bố chính thức)
-
Issue make a statement (đưa ra một tuyên bố)
-
Release make a statement (phát hành một tuyên bố)
-
Publicly make a statement (tuyên bố công khai)
Idioms
-
Make a fashion statement
thể hiện phong cách thời trang độc đáo, gây ấn tượng
"She made a fashion statement with her bright red dress."
(Cô ấy đã tạo một ấn tượng thời trang mạnh mẽ với chiếc váy đỏ tươi của mình.)
-
Make a statement about something
đưa ra ý kiến hoặc quan điểm về điều gì đó
"The artist wanted to make a statement about social inequality with his art."
(Người nghệ sĩ muốn đưa ra một tuyên bố về sự bất bình đẳng xã hội thông qua nghệ thuật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a statement
Verb PhrasePhát biểu, tuyên bố, đưa ra ý kiến; trình bày thông tin hoặc quan điểm một cách chính thức; làm điều gì đó thể hiện rõ quan điểm hoặc vị thế của bạn.
"The CEO will make a statement about the company's future plans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a statement".
