(Top Banner Ad)
make a statement
B2
Verb Phrase B2 General

make a statement

UK: /meɪk ə ˈsteɪtmənt/ • US: /meɪk ə ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố phát biểu thể hiện quan điểm khẳng định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something definitely or clearly in speech or writing; to present information or an opinion in a formal or official way; to do something that clearly shows your opinion or position.

Vietnamese Meaning

Phát biểu, tuyên bố, đưa ra ý kiến; trình bày thông tin hoặc quan điểm một cách chính thức; làm điều gì đó thể hiện rõ quan điểm hoặc vị thế của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO will make a statement about the company's future plans."

    "Giám đốc điều hành sẽ đưa ra một tuyên bố về kế hoạch tương lai của công ty."

  • "The artist wanted to make a statement about social inequality."

    "Nghệ sĩ muốn đưa ra một tuyên bố về sự bất bình đẳng xã hội."

  • "The politician made a statement to the press after the meeting."

    "Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố với báo chí sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, quá trình tạo ra
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu
Verb state phát biểu, tuyên bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
maken
Old English
macian
Proto-Germanic
*makōną
English
statement
Latin
status

Nguồn Gốc của 'Statement'

Từ 'statement' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'vị thế'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'một tuyên bố chính thức' như chúng ta biết ngày nay. Việc 'make a statement' trở thành một cách để bày tỏ ý kiến hoặc đưa ra thông báo quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đưa ra một tuyên bố chính thức, một ý kiến mạnh mẽ, hoặc hành động có tính biểu tượng. Sắc thái nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'make a statement about fashion' có nghĩa là thể hiện phong cách thời trang riêng. 'Make a statement to the police' nghĩa là khai báo với cảnh sát.

Prepositions

about on

'Make a statement about/on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà tuyên bố đó liên quan đến. 'Make a statement about the economy' (tuyên bố về kinh tế). 'Make a statement on climate change' (tuyên bố về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a statement
  • Clear make a statement
    (đưa ra một tuyên bố rõ ràng)
  • Strong make a statement
    (đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ)
  • Official make a statement
    (đưa ra một tuyên bố chính thức)
Verb + make a statement
  • Issue make a statement
    (đưa ra một tuyên bố)
  • Release make a statement
    (phát hành một tuyên bố)
Adverb + make a statement
  • Publicly make a statement
    (tuyên bố công khai)

Idioms

  • Make a fashion statement

    thể hiện phong cách thời trang độc đáo, gây ấn tượng

    "She made a fashion statement with her bright red dress."

    (Cô ấy đã tạo một ấn tượng thời trang mạnh mẽ với chiếc váy đỏ tươi của mình.)

  • Make a statement about something

    đưa ra ý kiến hoặc quan điểm về điều gì đó

    "The artist wanted to make a statement about social inequality with his art."

    (Người nghệ sĩ muốn đưa ra một tuyên bố về sự bất bình đẳng xã hội thông qua nghệ thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a statement

Verb Phrase
Lật mặt

Phát biểu, tuyên bố, đưa ra ý kiến; trình bày thông tin hoặc quan điểm một cách chính thức; làm điều gì đó thể hiện rõ quan điểm hoặc vị thế của bạn.

"The CEO will make a statement about the company's future plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a statement".

Quyền Tự Do Ngôn Luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận được coi trọng. Việc 'make a statement' (đưa ra tuyên bố) là một phần của việc thực hiện quyền này, cho phép mọi người bày tỏ ý kiến của mình một cách công khai.

Tuyên Bố Chính Trị

Trong chính trị, 'make a statement' thường được sử dụng để mô tả việc một chính trị gia hoặc một tổ chức đưa ra một tuyên bố quan trọng về một vấn đề nào đó. Điều này có thể ảnh hưởng đến dư luận và chính sách.