(Top Banner Ad)
make an extra effort
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

make an extra effort

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hơn nỗ lực hơn cố gắng hết sức dốc sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try harder than usual to achieve something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng nhiều hơn bình thường để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to make an extra effort to finish this project on time."

    "Tôi cần phải cố gắng hơn nữa để hoàn thành dự án này đúng thời hạn."

  • "She made an extra effort to be friendly to the new student."

    "Cô ấy đã cố gắng hơn để thân thiện với học sinh mới."

  • "He had to make an extra effort to understand the complex concept."

    "Anh ấy đã phải nỗ lực hơn để hiểu khái niệm phức tạp đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'make an extra effort'

Cụm từ 'make an extra effort' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'make' (làm), 'extra' (thêm), và 'effort' (nỗ lực). Cụm từ này nhấn mạnh việc cố gắng hơn mức bình thường để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự nỗ lực vượt trội so với mức bình thường, thể hiện quyết tâm và sự tập trung cao độ để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng việc đạt được kết quả mong muốn đòi hỏi nhiều hơn sự cố gắng thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make an extra effort
  • special make a special extra effort
    (cố gắng thêm một cách đặc biệt)
  • concerted make a concerted extra effort
    (cùng nhau nỗ lực hơn nữa)
Verb + make an extra effort
  • need to need to make an extra effort
    (cần phải nỗ lực hơn nữa)
  • try to try to make an extra effort
    (cố gắng nỗ lực hơn nữa)

Idioms

  • go the extra mile

    cố gắng hơn nữa, vượt quá mong đợi

    "He always goes the extra mile to help his colleagues."

    (Anh ấy luôn cố gắng hơn nữa để giúp đỡ đồng nghiệp của mình.)

  • bend over backwards

    cố gắng hết sức để làm hài lòng ai đó

    "I bent over backwards to help them, and they weren't even grateful."

    (Tôi đã cố gắng hết sức để giúp họ, nhưng họ thậm chí còn không biết ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make an extra effort

Cụm động từ
Lật mặt

Cố gắng nhiều hơn bình thường để đạt được điều gì đó.

"I need to make an extra effort to finish this project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was tired, she made an extra effort to finish the project on time.
Mặc dù mệt mỏi, cô ấy đã nỗ lực hơn để hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
Even though he knew it was important, he didn't make an extra effort to prepare for the presentation.
Mặc dù biết điều đó rất quan trọng, anh ấy đã không nỗ lực hơn để chuẩn bị cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
If you want to achieve better results, will you make an extra effort to improve your skills?
Nếu bạn muốn đạt được kết quả tốt hơn, bạn có nỗ lực hơn để cải thiện kỹ năng của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the importance of the exam, she would make an extra effort now to study.
Nếu cô ấy đã hiểu tầm quan trọng của kỳ thi, cô ấy sẽ nỗ lực hơn bây giờ để học.
Phủ định
If they hadn't been so confident, they wouldn't be making an extra effort to catch up with the project now.
Nếu họ không quá tự tin, họ sẽ không phải nỗ lực thêm để bắt kịp dự án bây giờ.
Nghi vấn
If he had known about the competition, would he make an extra effort to participate?
Nếu anh ấy biết về cuộc thi, liệu anh ấy có nỗ lực thêm để tham gia không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to make an extra effort in her studies when she was preparing for the university entrance exam.
Cô ấy đã từng nỗ lực hơn trong việc học khi cô ấy chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học.
Phủ định
He didn't use to make an extra effort to be on time for work, but now he always arrives early.
Anh ấy đã từng không cố gắng thêm để đi làm đúng giờ, nhưng bây giờ anh ấy luôn đến sớm.
Nghi vấn
Did you use to make an extra effort to learn English when you were in high school?
Bạn đã từng nỗ lực hơn để học tiếng Anh khi bạn còn học trung học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make an extra effort".

Giá trị của sự cố gắng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cố gắng và chăm chỉ thường được coi trọng. Việc 'make an extra effort' được xem là một đức tính tốt, thể hiện sự quyết tâm và cam kết để đạt được thành công. Điều này thường được liên kết với 'American Dream', nơi mọi người có thể đạt được bất cứ điều gì nếu họ làm việc đủ chăm chỉ.