try harder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a greater effort; to exert oneself more vigorously.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hơn nữa; nỗ lực nhiều hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to succeed, you need to try harder."
"Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải cố gắng hơn nữa."
-
"The coach told the team to try harder during the second half."
"Huấn luyện viên yêu cầu đội bóng cố gắng hơn nữa trong hiệp hai."
-
"She needs to try harder if she wants to pass the exam."
"Cô ấy cần phải cố gắng hơn nữa nếu muốn vượt qua kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng như một lời khuyên, lời động viên hoặc thậm chí là một lời chỉ trích nhẹ nhàng. Nó ngụ ý rằng người nghe/người được nói đến chưa đạt được kết quả mong muốn do chưa đủ cố gắng. So với 'try again' (thử lại), 'try harder' nhấn mạnh vào việc tăng cường nỗ lực, không chỉ đơn thuần lặp lại hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really try harder (Thực sự cố gắng hơn nữa)
-
Just try harder (Chỉ cần cố gắng hơn nữa)
-
Always try harder (Luôn luôn cố gắng hơn nữa)
-
Must try harder (Phải cố gắng hơn nữa)
-
Should try harder (Nên cố gắng hơn nữa)
-
Need to try harder (Cần phải cố gắng hơn nữa)
Idioms
-
If at first you don't succeed, try, try again
Nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cố gắng, cố gắng nữa.
"He failed the exam the first time, but he remembered the saying: if at first you don't succeed, try, try again."
(Anh ấy trượt kỳ thi lần đầu, nhưng anh ấy nhớ câu nói: nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cố gắng, cố gắng nữa.)
-
You’ve got to really try harder!
Bạn thực sự phải cố gắng nhiều hơn nữa!
"If you want to achieve your goals, you’ve got to really try harder!"
(Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, bạn thực sự phải cố gắng nhiều hơn nữa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
try harder
Cụm động từCố gắng hơn nữa; nỗ lực nhiều hơn.
"If you want to succeed, you need to try harder."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she tried harder. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng hơn. |
| Phủ định | He said that he didn't try harder. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cố gắng hơn. |
| Nghi vấn | She asked if I would try harder. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cố gắng hơn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try harder".
