(Top Banner Ad)
try harder
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát/Động lực

try harder

UK: /traɪ ˈhɑːdə/ • US: /traɪ ˈhɑːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hơn nữa nỗ lực hơn nữa phải cố gắng hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a greater effort; to exert oneself more vigorously.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hơn nữa; nỗ lực nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to succeed, you need to try harder."

    "Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải cố gắng hơn nữa."

  • "The coach told the team to try harder during the second half."

    "Huấn luyện viên yêu cầu đội bóng cố gắng hơn nữa trong hiệp hai."

  • "She needs to try harder if she wants to pass the exam."

    "Cô ấy cần phải cố gắng hơn nữa nếu muốn vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Adjective trying khó chịu, gây khó khăn
Adverb hard chăm chỉ, hết sức
Adjective hard cứng, khó
Adverb hardly hầu như không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Động lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trewwaną
Old English
trēowan
Middle English
trien
English
try
English
harder

Nguồn gốc của 'Try'

Từ 'try' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *trewwaną, có nghĩa là 'tin tưởng, làm tin'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'trēowan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'thỏa thuận, hứa hẹn'. Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'trien', mang nghĩa 'thử, kiểm tra'. Cuối cùng, trong tiếng Anh hiện đại, 'try' mang ý nghĩa 'cố gắng'. Một hành trình dài cho một từ đơn giản!

Nguồn gốc của 'Harder'

Từ 'hard' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic 'harduz', có nghĩa là 'rắn, chắc chắn'. Theo thời gian nó phát triển thành 'heard' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự. 'Harder' là dạng so sánh hơn của 'hard', mang ý nghĩa 'cứng hơn, khó hơn'. Việc kết hợp 'try' và 'harder' tạo nên một cụm từ mạnh mẽ thúc đẩy sự cố gắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một lời khuyên, lời động viên hoặc thậm chí là một lời chỉ trích nhẹ nhàng. Nó ngụ ý rằng người nghe/người được nói đến chưa đạt được kết quả mong muốn do chưa đủ cố gắng. So với 'try again' (thử lại), 'try harder' nhấn mạnh vào việc tăng cường nỗ lực, không chỉ đơn thuần lặp lại hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + try harder
  • Really try harder
    (Thực sự cố gắng hơn nữa)
  • Just try harder
    (Chỉ cần cố gắng hơn nữa)
  • Always try harder
    (Luôn luôn cố gắng hơn nữa)
Modal Verb + try harder
  • Must try harder
    (Phải cố gắng hơn nữa)
  • Should try harder
    (Nên cố gắng hơn nữa)
  • Need to try harder
    (Cần phải cố gắng hơn nữa)

Idioms

  • If at first you don't succeed, try, try again

    Nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cố gắng, cố gắng nữa.

    "He failed the exam the first time, but he remembered the saying: if at first you don't succeed, try, try again."

    (Anh ấy trượt kỳ thi lần đầu, nhưng anh ấy nhớ câu nói: nếu lần đầu bạn không thành công, hãy cố gắng, cố gắng nữa.)

  • You’ve got to really try harder!

    Bạn thực sự phải cố gắng nhiều hơn nữa!

    "If you want to achieve your goals, you’ve got to really try harder!"

    (Nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình, bạn thực sự phải cố gắng nhiều hơn nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try harder

Cụm động từ
Lật mặt

Cố gắng hơn nữa; nỗ lực nhiều hơn.

"If you want to succeed, you need to try harder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she tried harder.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng hơn.
Phủ định
He said that he didn't try harder.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cố gắng hơn.
Nghi vấn
She asked if I would try harder.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cố gắng hơn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try harder".

Tính tự lực và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh lớn vào tính tự lực và khả năng đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ và kiên trì. Cụm từ 'try harder' thường được sử dụng để khuyến khích mọi người vượt qua khó khăn và không bỏ cuộc.

Khuyến khích trong thể thao

Trong bối cảnh thể thao, 'try harder' là một lời kêu gọi phổ biến để các vận động viên nỗ lực hơn nữa, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn hoặc đối mặt với một đối thủ mạnh. Nó thể hiện tinh thần cạnh tranh và quyết tâm chiến thắng.