(Top Banner Ad)
make do
B1
Cụm động từ B1 Chung

make do

UK: /ˈmeɪk ˈduː/ • US: /ˈmeɪk ˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

xoay sở tạm dùng chấp nhận hoàn cảnh liệu cơm gắp mắm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage with something that is not really adequate.

Vietnamese Meaning

Xoay sở, sử dụng tạm thứ gì đó không hoàn hảo hoặc đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We didn't have enough sugar, so we had to make do with honey."

    "Chúng tôi không có đủ đường, nên chúng tôi phải dùng tạm mật ong."

  • "During the war, people had to make do with very little."

    "Trong chiến tranh, mọi người phải xoay sở với rất ít."

  • "I forgot my umbrella, so I had to make do with a newspaper."

    "Tôi quên ô, nên tôi phải dùng tạm một tờ báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeshift Đồ thay thế tạm thời, vật dụng chắp vá (ví dụ: một chiếc giường makeshift)
Verb manage Quản lý, xoay xở, đương đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'make do'

Cụm từ 'make do' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là xoay xở, chấp nhận những gì mình có để đối phó với tình huống khó khăn. Tư tưởng này phản ánh tinh thần tự lực và tiết kiệm, vốn được coi trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ 'make do' mang ý nghĩa chấp nhận một tình huống hoặc sử dụng một nguồn lực không lý tưởng vì không có lựa chọn nào tốt hơn. Nó thường liên quan đến sự thiếu thốn hoặc hạn chế. So với 'manage', 'make do' nhấn mạnh sự khó khăn và cần sự ứng biến để đạt được mục tiêu. Trong khi 'manage' chỉ đơn giản là đối phó thành công với một tình huống, 'make do' hàm ý sự thỏa hiệp và chấp nhận những gì có sẵn, dù không hoàn hảo. Ví dụ, 'We didn't have enough chairs, so we had to make do with cushions on the floor' (Chúng tôi không có đủ ghế nên phải dùng tạm đệm trải trên sàn).

Prepositions

with

'make do with something' có nghĩa là sử dụng hoặc chấp nhận cái gì đó một cách không hoàn hảo hoặc không đầy đủ vì không có lựa chọn tốt hơn. Ví dụ: 'We had to make do with instant coffee because we ran out of the real stuff.' (Chúng tôi phải dùng tạm cà phê hòa tan vì hết cà phê thật rồi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + make do
  • Easily easily make do
    (Dễ dàng xoay xở)
  • Barely barely make do
    (Vừa đủ xoay xở, chật vật lắm mới đủ)
Preposition + make do
  • With make do with
    (Xoay xở với, chấp nhận sử dụng cái gì đó không hoàn hảo)

Idioms

  • make do

    Xoay xở, chấp nhận và sử dụng những gì có sẵn, thường là không hoàn hảo hoặc không đủ

    "We didn't have enough chairs, so we had to make do with cushions on the floor."

    (Chúng tôi không có đủ ghế, nên chúng tôi phải xoay xở bằng cách dùng tạm những chiếc gối trên sàn.)

  • have to make do

    Phải xoay xở, không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận những gì có sẵn

    "We don't have the right tools, so we'll have to make do with what we have."

    (Chúng ta không có đúng dụng cụ, nên chúng ta đành phải xoay xở với những gì mình có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make do

Cụm động từ
Lật mặt

Xoay sở, sử dụng tạm thứ gì đó không hoàn hảo hoặc đầy đủ.

"We didn't have enough sugar, so we had to make do with honey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make do with what you have.
Hãy xoay sở với những gì bạn có.
Phủ định
Don't make do with second best.
Đừng chấp nhận tạm với những thứ hạng hai.
Nghi vấn
Please make do with this small room, please.
Xin hãy tạm chấp nhận căn phòng nhỏ này, làm ơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make do".

Tinh thần tự lực

Cụm từ 'make do' thường gắn liền với tinh thần tự lực và tiết kiệm, đặc biệt trong những thời kỳ khó khăn. Nó phản ánh khả năng sáng tạo và sự kiên cường khi đối mặt với thử thách, một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.