make do
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xoay sở, sử dụng tạm thứ gì đó không hoàn hảo hoặc đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We didn't have enough sugar, so we had to make do with honey."
"Chúng tôi không có đủ đường, nên chúng tôi phải dùng tạm mật ong."
-
"During the war, people had to make do with very little."
"Trong chiến tranh, mọi người phải xoay sở với rất ít."
-
"I forgot my umbrella, so I had to make do with a newspaper."
"Tôi quên ô, nên tôi phải dùng tạm một tờ báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'make do' mang ý nghĩa chấp nhận một tình huống hoặc sử dụng một nguồn lực không lý tưởng vì không có lựa chọn nào tốt hơn. Nó thường liên quan đến sự thiếu thốn hoặc hạn chế. So với 'manage', 'make do' nhấn mạnh sự khó khăn và cần sự ứng biến để đạt được mục tiêu. Trong khi 'manage' chỉ đơn giản là đối phó thành công với một tình huống, 'make do' hàm ý sự thỏa hiệp và chấp nhận những gì có sẵn, dù không hoàn hảo. Ví dụ, 'We didn't have enough chairs, so we had to make do with cushions on the floor' (Chúng tôi không có đủ ghế nên phải dùng tạm đệm trải trên sàn).
Prepositions
'make do with something' có nghĩa là sử dụng hoặc chấp nhận cái gì đó một cách không hoàn hảo hoặc không đầy đủ vì không có lựa chọn tốt hơn. Ví dụ: 'We had to make do with instant coffee because we ran out of the real stuff.' (Chúng tôi phải dùng tạm cà phê hòa tan vì hết cà phê thật rồi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily easily make do (Dễ dàng xoay xở)
-
Barely barely make do (Vừa đủ xoay xở, chật vật lắm mới đủ)
-
With make do with (Xoay xở với, chấp nhận sử dụng cái gì đó không hoàn hảo)
Idioms
-
make do
Xoay xở, chấp nhận và sử dụng những gì có sẵn, thường là không hoàn hảo hoặc không đủ
"We didn't have enough chairs, so we had to make do with cushions on the floor."
(Chúng tôi không có đủ ghế, nên chúng tôi phải xoay xở bằng cách dùng tạm những chiếc gối trên sàn.)
-
have to make do
Phải xoay xở, không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận những gì có sẵn
"We don't have the right tools, so we'll have to make do with what we have."
(Chúng ta không có đúng dụng cụ, nên chúng ta đành phải xoay xở với những gì mình có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make do
Cụm động từXoay sở, sử dụng tạm thứ gì đó không hoàn hảo hoặc đầy đủ.
"We didn't have enough sugar, so we had to make do with honey."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make do with what you have. |
Hãy xoay sở với những gì bạn có. |
| Phủ định | Don't make do with second best. |
Đừng chấp nhận tạm với những thứ hạng hai. |
| Nghi vấn | Please make do with this small room, please. |
Xin hãy tạm chấp nhận căn phòng nhỏ này, làm ơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make do".
