(Top Banner Ad)
make happy
A2
Cụm động từ A2 Chung

make happy

UK: /meɪk ˈhæpi/ • US: /meɪk ˈhæpi/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho hạnh phúc làm cho vui khiến cho vui vẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to feel pleasure or joy.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seeing my family makes me happy."

    "Nhìn thấy gia đình tôi làm tôi hạnh phúc."

  • "A good meal can make a person happy."

    "Một bữa ăn ngon có thể làm một người hạnh phúc."

  • "Her success made her parents happy."

    "Thành công của cô ấy làm bố mẹ cô ấy hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness niềm hạnh phúc, sự vui sướng
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Verb happify làm cho vui vẻ, làm cho hạnh phúc (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'make happy'

Cụm từ 'make happy' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'make' (làm, tạo ra) và tính từ 'happy' (vui vẻ, hạnh phúc). Mặc dù không có một câu chuyện phức tạp về nguồn gốc, việc sử dụng cụm từ này phản ánh mong muốn cơ bản của con người là tạo ra niềm vui và hạnh phúc cho bản thân và người khác.

Usage Note

Cấu trúc 'make + object + adjective' được sử dụng để diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên như thế nào. 'Make happy' nhấn mạnh hành động gây ra cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc cho người khác. Cần phân biệt với 'become happy' (trở nên hạnh phúc), diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc của chính chủ thể.

Prepositions

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make happy
  • small small things make happy
    (những điều nhỏ nhặt làm cho hạnh phúc)
  • simple simple gestures make happy
    (những cử chỉ đơn giản làm cho hạnh phúc)
Verb + make happy
  • try to try to make happy
    (cố gắng làm cho hạnh phúc)
  • aim to aim to make happy
    (nhằm mục đích làm cho hạnh phúc)

Idioms

  • happy as a clam

    vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ

    "She was as happy as a clam when she got the promotion."

    (Cô ấy vui sướng tột độ khi được thăng chức.)

  • make someone's day

    làm cho ai đó có một ngày vui vẻ, hạnh phúc

    "Your kind words really made my day."

    (Những lời tử tế của bạn thực sự làm cho một ngày của tôi trở nên vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make happy

Cụm động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.

"Seeing my family makes me happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make happy".

Chủ nghĩa Hạnh phúc (Hedonism)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận triết học, 'make happy' có thể liên quan đến chủ nghĩa khoái lạc (hedonism), một trường phái tư tưởng cho rằng niềm vui và hạnh phúc là mục tiêu tối thượng của cuộc sống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng theo đuổi hạnh phúc cực đoan có thể có những hệ quả tiêu cực.

Ngày Quốc tế Hạnh phúc

Ngày Quốc tế Hạnh phúc được Liên Hợp Quốc thiết lập vào ngày 20 tháng 3 hàng năm để công nhận tầm quan trọng của hạnh phúc và an lạc trong cuộc sống của con người trên toàn thế giới. Nó khuyến khích các quốc gia thành viên nỗ lực cải thiện cuộc sống và tạo ra một thế giới hạnh phúc hơn cho tất cả mọi người.