make happy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Seeing my family makes me happy."
"Nhìn thấy gia đình tôi làm tôi hạnh phúc."
-
"A good meal can make a person happy."
"Một bữa ăn ngon có thể làm một người hạnh phúc."
-
"Her success made her parents happy."
"Thành công của cô ấy làm bố mẹ cô ấy hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cấu trúc 'make + object + adjective' được sử dụng để diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên như thế nào. 'Make happy' nhấn mạnh hành động gây ra cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc cho người khác. Cần phân biệt với 'become happy' (trở nên hạnh phúc), diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc của chính chủ thể.
Prepositions
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small things make happy (những điều nhỏ nhặt làm cho hạnh phúc)
-
simple simple gestures make happy (những cử chỉ đơn giản làm cho hạnh phúc)
-
try to try to make happy (cố gắng làm cho hạnh phúc)
-
aim to aim to make happy (nhằm mục đích làm cho hạnh phúc)
Idioms
-
happy as a clam
vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ
"She was as happy as a clam when she got the promotion."
(Cô ấy vui sướng tột độ khi được thăng chức.)
-
make someone's day
làm cho ai đó có một ngày vui vẻ, hạnh phúc
"Your kind words really made my day."
(Những lời tử tế của bạn thực sự làm cho một ngày của tôi trở nên vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make happy
Cụm động từLàm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.
"Seeing my family makes me happy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make happy".
