(Top Banner Ad)
make sad
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

make sad

UK: /meɪk sæd/ • US: /meɪk sæd/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho buồn gây buồn khiến cho buồn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to feel unhappy or sorrowful.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy buồn bã, không vui hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news made her sad."

    "Tin tức đó làm cô ấy buồn."

  • "His absence made me sad."

    "Sự vắng mặt của anh ấy làm tôi buồn."

  • "The movie made her sad."

    "Bộ phim làm cô ấy buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sadden làm cho buồn (khiến ai đó cảm thấy buồn)
Noun sadness sự buồn bã, nỗi buồn
Adjective sad buồn bã
Adjective makeshift tạm bợ, làm vội (liên quan đến việc tạo ra một giải pháp tạm thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
English
make
Proto-Germanic
*sadi-
Old English
sæd
English
sad

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *makōną, có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'macian' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'make' như chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự sáng tạo và hành động tạo thành điều gì đó.

Nguồn gốc của 'sad'

Từ 'sad' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *sadi-, có nghĩa là 'no nê, chán ngán'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'sæd', mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'mệt mỏi'. Theo thời gian, nghĩa của từ thay đổi để chỉ cảm giác buồn bã như ngày nay.

Usage Note

Cấu trúc 'make + adjective' được sử dụng để diễn tả việc gây ra một trạng thái cảm xúc nào đó cho đối tượng khác. 'Make sad' nhấn mạnh hành động gây ra nỗi buồn, chứ không chỉ đơn thuần là mô tả trạng thái buồn. Cần phân biệt với 'be sad', chỉ trạng thái cảm xúc chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make sad
  • so so make sad
    (rất làm cho buồn)
  • really really make sad
    (thực sự làm cho buồn)
Verb + make sad
  • story The story make sad
    (Câu chuyện làm cho buồn)
  • news The news make sad
    (Tin tức làm cho buồn)
Adverb + make sad
  • suddenly suddenly make sad
    (đột nhiên làm cho buồn)
  • always always make sad
    (luôn luôn làm cho buồn)

Idioms

  • Make someone's heart sink

    làm ai đó thất vọng, buồn bã

    "The news of the company's bankruptcy made my heart sink."

    (Tin tức công ty phá sản làm tôi thất vọng.)

  • Down in the dumps

    cảm thấy buồn bã, chán nản

    "She's been down in the dumps since her cat died."

    (Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi con mèo của cô ấy chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make sad

Cụm động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy buồn bã, không vui hoặc đau khổ.

"The news made her sad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news made her sad.
Tin tức đã làm cô ấy buồn.
Phủ định
His words didn't make me sad.
Lời nói của anh ấy không làm tôi buồn.
Nghi vấn
Did the movie make you sad?
Bộ phim có làm bạn buồn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, his harsh words will have made her sad.
Khi bạn đến, những lời nói cay nghiệt của anh ấy sẽ khiến cô ấy buồn.
Phủ định
She won't have made her parents sad by failing the exam, because she studied hard.
Cô ấy sẽ không làm bố mẹ buồn bằng cách trượt kỳ thi, vì cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Will the news have made him sad, or will he be relieved?
Tin tức đó sẽ khiến anh ấy buồn, hay anh ấy sẽ cảm thấy nhẹ nhõm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make sad".

Biểu hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, kể cả nỗi buồn, thường được chấp nhận và khuyến khích. Người ta tin rằng việc chia sẻ cảm xúc có thể giúp giải tỏa căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Ngày buồn quốc tế

Ngày 'Blue Monday', thường là thứ Hai tuần thứ ba của tháng Giêng, được xem là ngày buồn nhất trong năm ở phương Tây. Điều này có thể do thời tiết ảm đạm, dư âm của kỳ nghỉ lễ và việc không đạt được các mục tiêu năm mới.