make headway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make progress, especially when this is slow or difficult.
Vietnamese Meaning
Tiến bộ, đạt được tiến triển, đặc biệt khi việc này chậm chạp hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship made slow headway against the strong current."
"Con tàu tiến chậm chạp ngược lại dòng chảy mạnh."
-
"Despite the difficulties, we are making headway with the project."
"Mặc dù có những khó khăn, chúng tôi đang đạt được tiến bộ với dự án."
-
"The police are making headway in their investigation."
"Cảnh sát đang có tiến triển trong cuộc điều tra của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | headway | Sự tiến bộ, sự tiến triển (tiến bộ hướng tới một mục tiêu cụ thể). |
| Verb | headway (to make) | Tiến triển, đạt được tiến bộ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'make headway' thường được sử dụng khi nói về việc vượt qua các khó khăn hoặc trở ngại để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự cố gắng và nỗ lực liên tục để tiến lên phía trước. Khác với 'progress', 'make headway' thường mang ý nghĩa rằng sự tiến bộ đó phải đối mặt với thách thức. Ví dụ, 'We are making headway in the negotiations' (Chúng ta đang đạt được tiến bộ trong các cuộc đàm phán) ngụ ý rằng các cuộc đàm phán đó khó khăn và đòi hỏi sự kiên trì.
Prepositions
'make headway in' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'make headway in research'. 'make headway with' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ với một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'make headway with the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant make headway (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
little little make headway (đạt được rất ít tiến bộ)
-
slow slow make headway (đạt được tiến bộ chậm chạp)
-
continue to continue to make headway (tiếp tục đạt được tiến bộ)
-
begin to begin to make headway (bắt đầu đạt được tiến bộ)
-
struggle to struggle to make headway (vật lộn để đạt được tiến bộ)
Idioms
-
make headway
tiến triển, đạt được tiến bộ
"The construction team is finally making headway on the new bridge."
(Đội xây dựng cuối cùng cũng đang tiến triển trong việc xây dựng cây cầu mới.)
-
make headway against something
vượt qua khó khăn để tiến bộ
"The company is making headway against tough economic conditions."
(Công ty đang vượt qua những điều kiện kinh tế khó khăn để tiến bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make headway
Verb phraseTiến bộ, đạt được tiến triển, đặc biệt khi việc này chậm chạp hoặc khó khăn.
"The ship made slow headway against the strong current."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been making headway in their negotiations, which is a positive sign. |
Họ đã đạt được tiến bộ trong các cuộc đàm phán của họ, đó là một dấu hiệu tích cực. |
| Phủ định | He didn't make much headway on the project because he was often interrupted. |
Anh ấy đã không đạt được nhiều tiến bộ trong dự án vì anh ấy thường xuyên bị gián đoạn. |
| Nghi vấn | Has she made any headway with her new business venture? |
Cô ấy đã đạt được bất kỳ tiến bộ nào với dự án kinh doanh mới của mình chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a dedicated team, we would make significant headway on this project. |
Nếu chúng ta có một đội ngũ chuyên trách, chúng ta sẽ đạt được những tiến bộ đáng kể trong dự án này. |
| Phủ định | If he didn't make more headway with his studies, he wouldn't get into the university he wanted. |
Nếu anh ấy không tiến bộ hơn trong học tập, anh ấy sẽ không vào được trường đại học mà anh ấy mong muốn. |
| Nghi vấn | Would they make any headway if they invested more resources? |
Liệu họ có đạt được bất kỳ tiến bộ nào nếu họ đầu tư thêm nguồn lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make headway".
