(Top Banner Ad)
make progress
B1
Cụm động từ B1 Chung

make progress

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ có tiến triển đạt được tiến bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance or develop in skills, knowledge, etc.

Vietnamese Meaning

Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student is making good progress in learning English."

    "Học sinh đang có tiến bộ tốt trong việc học tiếng Anh."

  • "We are making slow but steady progress."

    "Chúng tôi đang tiến bộ chậm nhưng chắc chắn."

  • "The company has made significant progress in reducing costs."

    "Công ty đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Adjective progressive tiến bộ, có tính chất tiến bộ
Verb progress tiến bộ, phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
progress
Latin
progradi
Latin
progredi

Nguồn gốc của 'progress'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progredi', nghĩa là 'bước về phía trước'. Nó phản ánh ý tưởng về sự phát triển và cải thiện theo thời gian. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'tiến bộ' để diễn đạt ý này.

Usage Note

Cụm 'make progress' thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ dần dần và có thể đo lường được. Nó khác với 'improve' ở chỗ 'improve' có nghĩa là trở nên tốt hơn nói chung, trong khi 'make progress' nhấn mạnh sự di chuyển về phía trước hướng tới một mục tiêu. Nó khác với 'advance' ở chỗ 'advance' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn và có thể liên quan đến việc thăng tiến trong công việc hoặc vị trí.

Prepositions

in towards on

* in: Make progress in something: tiến bộ trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: making progress in math).
* towards: Make progress towards something: tiến bộ hướng tới điều gì đó (ví dụ: making progress towards a goal).
* on: (ít phổ biến hơn) Make progress on something: làm được chút gì đó trên một dự án (ví dụ: making progress on the report).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make progress
  • Significant make significant progress
    (đạt được tiến bộ đáng kể)
  • Steady make steady progress
    (tiến bộ đều đặn)
  • Rapid make rapid progress
    (tiến bộ nhanh chóng)
Verb + make progress
  • Continue to continue to make progress
    (tiếp tục tiến bộ)
  • Start to start to make progress
    (bắt đầu tiến bộ)
  • Fail to fail to make progress
    (không thể tiến bộ)

Idioms

  • on the road to making progress

    trên đà tiến bộ

    "The project is on the road to making progress."

    (Dự án đang trên đà tiến bộ.)

  • make progress by leaps and bounds

    tiến bộ vượt bậc

    "Her English has been making progress by leaps and bounds."

    (Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make progress

Cụm động từ
Lật mặt

Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.

"The student is making good progress in learning English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many weeks of dedicated study, she started to make progress, achieving higher scores, understanding complex concepts, and feeling more confident.
Sau nhiều tuần học tập miệt mài, cô ấy bắt đầu có tiến bộ, đạt điểm cao hơn, hiểu các khái niệm phức tạp và cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
Despite his efforts, he didn't make progress, and he felt stuck, confused, and frustrated.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không có tiến bộ và cảm thấy bế tắc, bối rối và thất vọng.
Nghi vấn
Did they make progress, or did they simply maintain the status quo, accepting mediocrity, and avoiding challenges?
Họ đã đạt được tiến bộ hay chỉ duy trì hiện trạng, chấp nhận sự tầm thường và tránh né thử thách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make progress".

Quan niệm về sự tiến bộ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tiến bộ thường được coi trọng và gắn liền với sự phát triển khoa học, công nghệ và xã hội. Người ta thường khuyến khích việc không ngừng học hỏi và cải thiện bản thân để đạt được những mục tiêu cao hơn.