make progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student is making good progress in learning English."
"Học sinh đang có tiến bộ tốt trong việc học tiếng Anh."
-
"We are making slow but steady progress."
"Chúng tôi đang tiến bộ chậm nhưng chắc chắn."
-
"The company has made significant progress in reducing costs."
"Công ty đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, có tính chất tiến bộ |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'make progress' thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ dần dần và có thể đo lường được. Nó khác với 'improve' ở chỗ 'improve' có nghĩa là trở nên tốt hơn nói chung, trong khi 'make progress' nhấn mạnh sự di chuyển về phía trước hướng tới một mục tiêu. Nó khác với 'advance' ở chỗ 'advance' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn và có thể liên quan đến việc thăng tiến trong công việc hoặc vị trí.
Prepositions
* in: Make progress in something: tiến bộ trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: making progress in math).
* towards: Make progress towards something: tiến bộ hướng tới điều gì đó (ví dụ: making progress towards a goal).
* on: (ít phổ biến hơn) Make progress on something: làm được chút gì đó trên một dự án (ví dụ: making progress on the report).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant make significant progress (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
Steady make steady progress (tiến bộ đều đặn)
-
Rapid make rapid progress (tiến bộ nhanh chóng)
-
Continue to continue to make progress (tiếp tục tiến bộ)
-
Start to start to make progress (bắt đầu tiến bộ)
-
Fail to fail to make progress (không thể tiến bộ)
Idioms
-
on the road to making progress
trên đà tiến bộ
"The project is on the road to making progress."
(Dự án đang trên đà tiến bộ.)
-
make progress by leaps and bounds
tiến bộ vượt bậc
"Her English has been making progress by leaps and bounds."
(Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make progress
Cụm động từTiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.
"The student is making good progress in learning English."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After many weeks of dedicated study, she started to make progress, achieving higher scores, understanding complex concepts, and feeling more confident. |
Sau nhiều tuần học tập miệt mài, cô ấy bắt đầu có tiến bộ, đạt điểm cao hơn, hiểu các khái niệm phức tạp và cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định | Despite his efforts, he didn't make progress, and he felt stuck, confused, and frustrated. |
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không có tiến bộ và cảm thấy bế tắc, bối rối và thất vọng. |
| Nghi vấn | Did they make progress, or did they simply maintain the status quo, accepting mediocrity, and avoiding challenges? |
Họ đã đạt được tiến bộ hay chỉ duy trì hiện trạng, chấp nhận sự tầm thường và tránh né thử thách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make progress".
