(Top Banner Ad)
Move forward
B1
Động từ (Verb) B1 Chung (General)

Move forward

UK: /muːv ˈfɔːwəd/ • US: /muːv ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên tiến triển bước tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance or progress, either physically or metaphorically; to proceed towards a goal or objective.

Vietnamese Meaning

Tiến lên phía trước, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng; tiếp tục tiến triển hướng tới một mục tiêu hoặc đích đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to move forward with its expansion plans."

    "Công ty cần phải tiến hành kế hoạch mở rộng của mình."

  • "It's time to move forward and forget the past."

    "Đã đến lúc tiến về phía trước và quên đi quá khứ."

  • "The negotiations are moving forward slowly but surely."

    "Các cuộc đàm phán đang tiến triển chậm nhưng chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển
Adverb forward phía trước, về phía trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
moven
Old French
moveir
Latin
movere
Proto-Indo-European
*h₂mew-
Old English
forþ

Nguồn gốc của 'Move'

Từ 'move' bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'move' như chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng 'move forward' mang ý nghĩa tiến về phía trước cả về mặt vật lý lẫn tinh thần.

Nguồn gốc của 'Forward'

Từ 'forward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forþ', nghĩa là 'phía trước' hoặc 'về phía trước'. Nó thể hiện sự tiến bộ và hướng tới tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích sự tiến bộ, hoặc trong các bối cảnh kinh doanh để chỉ việc thực hiện các bước để đạt được mục tiêu. Nó có thể mang ý nghĩa đơn giản là di chuyển theo hướng trước mặt, hoặc phức tạp hơn là hành động để cải thiện tình hình hoặc đạt được thành công. So sánh với 'advance', 'progress', 'proceed'. 'Move forward' có thể nhấn mạnh hành động chủ động và có ý thức để vượt qua các trở ngại.

Prepositions

with on

'Move forward with' thường được dùng để chỉ việc tiếp tục một kế hoạch hoặc dự án. Ví dụ: 'We will move forward with the project despite the challenges.' ('Chúng ta sẽ tiếp tục dự án bất chấp những khó khăn.')
'Move forward on' thường được sử dụng khi tập trung vào một khía cạnh hoặc bước cụ thể. Ví dụ: 'We need to move forward on securing funding.' ('Chúng ta cần tiếp tục nỗ lực để đảm bảo nguồn tài trợ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Move forward
  • Quickly move forward
    (nhanh chóng tiến về phía trước)
  • Slowly move forward
    (từ từ tiến về phía trước)
  • Steadily move forward
    (tiến về phía trước một cách vững chắc)
Verb + Move forward
  • Help move forward
    (giúp tiến về phía trước)
  • Allow move forward
    (cho phép tiến về phía trước)
  • Enable move forward
    (tạo điều kiện để tiến về phía trước)
Preposition + Move forward
  • In order to move forward
    (để tiến về phía trước)
  • To move forward
    (để tiến lên)

Idioms

  • Move forward with something

    tiếp tục thực hiện việc gì đó (thường là sau khi có sự trì hoãn)

    "We've decided to move forward with the project despite the difficulties."

    (Chúng tôi đã quyết định tiếp tục dự án bất chấp những khó khăn.)

  • Move forward in leaps and bounds

    tiến bộ rất nhanh chóng

    "Her career has moved forward in leaps and bounds since she joined the company."

    (Sự nghiệp của cô ấy đã tiến bộ rất nhanh kể từ khi cô ấy gia nhập công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Move forward

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tiến lên phía trước, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng; tiếp tục tiến triển hướng tới một mục tiêu hoặc đích đến.

"The company needs to move forward with its expansion plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the path was clear, the company decided to move forward with the project.
Bởi vì con đường đã rõ ràng, công ty đã quyết định tiến hành dự án.
Phủ định
Unless we receive further funding, we will not be able to move forward with our research.
Trừ khi chúng tôi nhận được thêm tài trợ, chúng tôi sẽ không thể tiếp tục nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
If all goes according to plan, will we move forward with the expansion next quarter?
Nếu mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch, chúng ta sẽ tiến hành mở rộng vào quý tới chứ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which needs to move forward quickly, is awaiting final approval.
Dự án, cái mà cần phải tiến triển nhanh chóng, đang chờ phê duyệt cuối cùng.
Phủ định
The negotiations, which haven't moved forward in weeks, are at a standstill.
Các cuộc đàm phán, cái mà đã không tiến triển trong nhiều tuần, đang ở thế bế tắc.
Nghi vấn
Is this the plan that we need to move forward with immediately?
Đây có phải là kế hoạch mà chúng ta cần tiến hành ngay lập tức không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must move forward with the project despite the challenges.
Chúng ta phải tiến lên phía trước với dự án bất chấp những thách thức.
Phủ định
You should not move forward without a clear plan.
Bạn không nên tiến lên phía trước mà không có một kế hoạch rõ ràng.
Nghi vấn
Can we move forward with this proposal?
Chúng ta có thể tiến lên phía trước với đề xuất này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will move forward with the project despite the challenges.
Công ty sẽ tiếp tục dự án bất chấp những thách thức.
Phủ định
Under no circumstances will they move forward without a thorough safety check.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng sẽ không tiến lên phía trước nếu không có kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Should we move forward with the plan, what are the potential risks?
Nếu chúng ta tiến hành kế hoạch, những rủi ro tiềm ẩn là gì?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrived, the team had already moved forward with the project planning.
Vào thời điểm người quản lý đến, nhóm đã tiến hành việc lập kế hoạch dự án.
Phủ định
She had not moved forward with her application until she received confirmation of her references.
Cô ấy đã không tiến hành nộp đơn xin việc cho đến khi cô nhận được xác nhận về thư giới thiệu của mình.
Nghi vấn
Had they moved forward with the negotiations before the deadline?
Họ đã tiến hành đàm phán trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Move forward".

Tư duy tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'move forward' được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự tiến bộ, năng động và hướng tới tương lai. Nó thường gắn liền với sự phát triển cá nhân và xã hội.

Văn hóa khởi nghiệp

Trong giới khởi nghiệp, 'move forward' là một khẩu hiệu quan trọng, khuyến khích các doanh nhân chấp nhận rủi ro, học hỏi từ thất bại và không ngừng tiến về phía trước để đạt được mục tiêu.