have intercourse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To engage in sexual activity involving penetration, typically vaginal intercourse.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hoạt động tình dục có sự thâm nhập, điển hình là giao hợp âm đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple admitted to having intercourse without protection."
"Cặp đôi thừa nhận đã quan hệ tình dục không dùng biện pháp bảo vệ."
-
"The doctor asked if she had had intercourse recently."
"Bác sĩ hỏi liệu cô ấy có quan hệ tình dục gần đây không."
-
"They were charged with unlawful sexual intercourse."
"Họ bị buộc tội giao cấu bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intercourse | sự giao hợp, sự quan hệ tình dục |
| Verb | intercourse (to intercourse) | giao hợp, quan hệ tình dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một cách nói tế nhị và trang trọng hơn để chỉ hành động quan hệ tình dục. So với các từ như 'fuck' hoặc 'screw' mang tính thô tục, 'have intercourse' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, như trong y học, pháp luật hoặc khi thảo luận một cách khách quan về tình dục. Nó không mang tính chất xúc phạm nhưng có thể bị coi là cứng nhắc hoặc quá trịnh trọng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marital marital have intercourse (quan hệ tình dục trong hôn nhân)
-
casual casual have intercourse (quan hệ tình dục không ràng buộc)
-
attempt to attempt to have intercourse (cố gắng giao hợp)
-
refuse to refuse to have intercourse (từ chối giao hợp)
Idioms
-
sexual intercourse
quan hệ tình dục
"They had sexual intercourse for the first time."
(Họ đã quan hệ tình dục lần đầu tiên.)
-
engage in intercourse
tham gia vào hoạt động tình dục
"They engaged in intercourse without protection."
(Họ tham gia vào hoạt động tình dục mà không có biện pháp bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have intercourse
Động từ (Idiom)Thực hiện hoạt động tình dục có sự thâm nhập, điển hình là giao hợp âm đạo.
"The couple admitted to having intercourse without protection."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple who had intercourse regularly felt more connected. |
Cặp đôi thường xuyên quan hệ tình dục cảm thấy gắn kết hơn. |
| Phủ định | The individuals who didn't have intercourse experienced a different level of intimacy. |
Những cá nhân không quan hệ tình dục trải nghiệm một mức độ thân mật khác. |
| Nghi vấn | Did the people who had intercourse report higher levels of satisfaction? |
Những người quan hệ tình dục có báo cáo mức độ hài lòng cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have intercourse".
