(Top Banner Ad)
have intercourse
B2
Động từ (Idiom) B2 Tình dục học, Quan hệ xã hội

have intercourse

UK: /hæv ˈɪntəkɔːs/ • US: /hæv ˈɪntərkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục giao hợp ăn nằm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in sexual activity involving penetration, typically vaginal intercourse.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoạt động tình dục có sự thâm nhập, điển hình là giao hợp âm đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple admitted to having intercourse without protection."

    "Cặp đôi thừa nhận đã quan hệ tình dục không dùng biện pháp bảo vệ."

  • "The doctor asked if she had had intercourse recently."

    "Bác sĩ hỏi liệu cô ấy có quan hệ tình dục gần đây không."

  • "They were charged with unlawful sexual intercourse."

    "Họ bị buộc tội giao cấu bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intercourse sự giao hợp, sự quan hệ tình dục
Verb intercourse (to intercourse) giao hợp, quan hệ tình dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình dục học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intercursus
Old French
entrecours
English
intercourse

Nguồn gốc của 'have intercourse'

Cụm từ 'have intercourse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intercursus', có nghĩa là 'sự giao tiếp, sự qua lại'. Ban đầu, nó mang nghĩa rộng hơn là chỉ sự trao đổi, giao tiếp giữa người với người hoặc giữa các quốc gia. Dần dần, nó được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân mật về thể xác giữa hai người.

Usage Note

Cụm từ này là một cách nói tế nhị và trang trọng hơn để chỉ hành động quan hệ tình dục. So với các từ như 'fuck' hoặc 'screw' mang tính thô tục, 'have intercourse' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, như trong y học, pháp luật hoặc khi thảo luận một cách khách quan về tình dục. Nó không mang tính chất xúc phạm nhưng có thể bị coi là cứng nhắc hoặc quá trịnh trọng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have intercourse
  • marital marital have intercourse
    (quan hệ tình dục trong hôn nhân)
  • casual casual have intercourse
    (quan hệ tình dục không ràng buộc)
Verb + have intercourse
  • attempt to attempt to have intercourse
    (cố gắng giao hợp)
  • refuse to refuse to have intercourse
    (từ chối giao hợp)

Idioms

  • sexual intercourse

    quan hệ tình dục

    "They had sexual intercourse for the first time."

    (Họ đã quan hệ tình dục lần đầu tiên.)

  • engage in intercourse

    tham gia vào hoạt động tình dục

    "They engaged in intercourse without protection."

    (Họ tham gia vào hoạt động tình dục mà không có biện pháp bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have intercourse

Động từ (Idiom)
Lật mặt

Thực hiện hoạt động tình dục có sự thâm nhập, điển hình là giao hợp âm đạo.

"The couple admitted to having intercourse without protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The couple who had intercourse regularly felt more connected.
Cặp đôi thường xuyên quan hệ tình dục cảm thấy gắn kết hơn.
Phủ định
The individuals who didn't have intercourse experienced a different level of intimacy.
Những cá nhân không quan hệ tình dục trải nghiệm một mức độ thân mật khác.
Nghi vấn
Did the people who had intercourse report higher levels of satisfaction?
Những người quan hệ tình dục có báo cáo mức độ hài lòng cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have intercourse".

Thái độ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'have intercourse' được xem là một phần tự nhiên của mối quan hệ trưởng thành. Tuy nhiên, thái độ có thể khác nhau tùy thuộc vào giá trị cá nhân, tôn giáo và bối cảnh xã hội.

Sự đồng thuận

Sự đồng thuận là yếu tố then chốt và quan trọng hàng đầu. 'Have intercourse' chỉ nên diễn ra khi cả hai bên đều hoàn toàn tự nguyện và đồng ý.