make mischief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause trouble or annoyance in a playful or mischievous way.
Vietnamese Meaning
Gây rắc rối hoặc phiền toái một cách tinh nghịch, quậy phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were making mischief in the garden."
"Bọn trẻ đang quậy phá trong vườn."
-
"Teenagers often make mischief when they are bored."
"Thanh thiếu niên thường quậy phá khi họ cảm thấy buồn chán."
-
"The dog loves to make mischief by chewing on shoes."
"Con chó thích quậy phá bằng cách gặm giày dép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hành động không gây hại lớn, mang tính chất trẻ con hoặc tinh nghịch. Nó khác với 'cause trouble' ở chỗ có sắc thái nhẹ nhàng và đôi khi còn có thể gây cười. 'Make mischief' thường liên quan đến những trò đùa tinh nghịch, những hành động phá phách nhỏ hoặc những trò nghịch ngợm không ác ý. So sánh với 'play pranks', 'cause trouble', 'be naughty'. 'Play pranks' cụ thể hơn về việc thực hiện các trò đùa. 'Cause trouble' mang ý nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm những hành động nghiêm trọng hơn. 'Be naughty' ám chỉ sự không vâng lời.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make mischief
Verb phraseGây rắc rối hoặc phiền toái một cách tinh nghịch, quậy phá.
"The children were making mischief in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make mischief".
