(Top Banner Ad)
make mischief
B2
Verb phrase B2 Hành vi, Quan hệ xã hội

make mischief

UK: /meɪk ˈmɪstʃɪf/ • US: /meɪk ˈmɪstʃɪf/

Nghĩa tiếng Việt

quậy phá nghịch ngợm giở trò tinh nghịch phá phách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause trouble or annoyance in a playful or mischievous way.

Vietnamese Meaning

Gây rắc rối hoặc phiền toái một cách tinh nghịch, quậy phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were making mischief in the garden."

    "Bọn trẻ đang quậy phá trong vườn."

  • "Teenagers often make mischief when they are bored."

    "Thanh thiếu niên thường quậy phá khi họ cảm thấy buồn chán."

  • "The dog loves to make mischief by chewing on shoes."

    "Con chó thích quậy phá bằng cách gặm giày dép."

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hành động không gây hại lớn, mang tính chất trẻ con hoặc tinh nghịch. Nó khác với 'cause trouble' ở chỗ có sắc thái nhẹ nhàng và đôi khi còn có thể gây cười. 'Make mischief' thường liên quan đến những trò đùa tinh nghịch, những hành động phá phách nhỏ hoặc những trò nghịch ngợm không ác ý. So sánh với 'play pranks', 'cause trouble', 'be naughty'. 'Play pranks' cụ thể hơn về việc thực hiện các trò đùa. 'Cause trouble' mang ý nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm những hành động nghiêm trọng hơn. 'Be naughty' ám chỉ sự không vâng lời.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make mischief

Verb phrase
Lật mặt

Gây rắc rối hoặc phiền toái một cách tinh nghịch, quậy phá.

"The children were making mischief in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make mischief".