be naughty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behaving badly or disobediently, especially of a child.
Vietnamese Meaning
Nghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường nói về trẻ con).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were being naughty in the classroom."
"Bọn trẻ đang nghịch ngợm trong lớp học."
-
"He's been a very naughty boy today."
"Hôm nay nó là một cậu bé rất hư."
-
"Don't be naughty, now!"
"Đừng có nghịch ngợm nữa đấy!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | naughty | hư, nghịch ngợm, không vâng lời |
| Noun | naughtiness | sự hư đốn, tính nghịch ngợm |
| Adverb | naughtily | một cách nghịch ngợm, một cách hư hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'naughty' thường được dùng để mô tả hành vi không đúng mực của trẻ em một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng. Nó khác với 'bad' (xấu) ở chỗ 'naughty' thường mang tính chất tạm thời, đùa nghịch, trong khi 'bad' ám chỉ một bản chất hoặc hành vi xấu xa hơn. So với 'disobedient', 'naughty' nhấn mạnh vào hành vi gây rối, còn 'disobedient' tập trung vào việc không tuân thủ mệnh lệnh.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'naughty with' thường mang ý nghĩa là nghịch ngợm, đùa cợt với ai đó hoặc cái gì đó, đôi khi có chút tinh nghịch hoặc trêu chọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly be terribly naughty (hư/nghịch một cách kinh khủng)
-
awfully be awfully naughty (cực kỳ hư hỏng/nghịch ngợm)
-
a bit be a bit naughty (hơi nghịch một chút)
-
very be very naughty (rất hư)
-
at be naughty at school (nghịch ngợm ở trường)
-
to be naughty to your brother (chọc phá/không ngoan với em trai của bạn)
-
in be naughty in class (nghịch ngợm trong lớp học)
Idioms
-
naughty but nice
Chỉ một thứ gì đó rất thú vị, hấp dẫn nhưng có thể không tốt cho sức khỏe hoặc hơi 'tội lỗi' (thường dùng cho đồ ăn).
"This slice of chocolate fudge cake is definitely naughty but nice."
(Miếng bánh sô-cô-la này đúng là ăn vào thì béo đấy nhưng mà ngon tuyệt.)
-
the naughty step / corner
Bậc thang phạt / góc phạt. Một hình thức kỷ luật trẻ em, yêu cầu đứa trẻ ngồi một mình ở một nơi được chỉ định để suy ngẫm về hành vi sai trái của mình.
"If you hit your sister again, you'll go on the naughty step for five minutes."
(Nếu con còn đánh em nữa, con sẽ phải ra bậc thang phạt ngồi trong năm phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be naughty
Tính từNghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường nói về trẻ con).
"The children were being naughty in the classroom."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children are naughty, they get a time-out. |
Nếu trẻ con nghịch ngợm, chúng sẽ bị phạt thời gian chờ. |
| Phủ định | When the dog is naughty, it doesn't get a treat. |
Khi con chó nghịch ngợm, nó không được thưởng. |
| Nghi vấn | If the students are naughty, does the teacher get angry? |
Nếu học sinh nghịch ngợm, giáo viên có tức giận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be naughty".
