(Top Banner Ad)
be naughty
A2
Tính từ A2 Hành vi, Đạo đức

be naughty

UK: /ˈnɔːti/ • US: /ˈnɔːdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm không ngoan quậy phá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving badly or disobediently, especially of a child.

Vietnamese Meaning

Nghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường nói về trẻ con).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were being naughty in the classroom."

    "Bọn trẻ đang nghịch ngợm trong lớp học."

  • "He's been a very naughty boy today."

    "Hôm nay nó là một cậu bé rất hư."

  • "Don't be naughty, now!"

    "Đừng có nghịch ngợm nữa đấy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective naughty hư, nghịch ngợm, không vâng lời
Noun naughtiness sự hư đốn, tính nghịch ngợm
Adverb naughtily một cách nghịch ngợm, một cách hư hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht ('no thing')
Middle English
naught ('worthless, evil')
Late Middle English
naughty ('wicked, immoral')
Modern English
naughty ('misbehaving, mischievous')

Từ 'Vô Giá Trị' đến 'Nghịch Ngợm'

Từ 'naughty' có gốc từ 'naught', nghĩa là 'không có gì' hoặc 'số không'. Ban đầu, một người 'naughty' là một người nghèo khổ, sau đó mang nghĩa xấu xa, vô giá trị về mặt đạo đức. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã nhẹ đi rất nhiều.

Một Lời Xúc Phạm Nghiêm Trọng

Vào thời của Shakespeare (thế kỷ 16-17), gọi ai đó là 'naughty' là một lời lăng mạ nặng nề, tương đương với việc gọi họ là kẻ độc ác hoặc vô đạo đức. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng một cách nhẹ nhàng để chỉ trẻ em không vâng lời hoặc người lớn tinh nghịch.

Usage Note

Từ 'naughty' thường được dùng để mô tả hành vi không đúng mực của trẻ em một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng. Nó khác với 'bad' (xấu) ở chỗ 'naughty' thường mang tính chất tạm thời, đùa nghịch, trong khi 'bad' ám chỉ một bản chất hoặc hành vi xấu xa hơn. So với 'disobedient', 'naughty' nhấn mạnh vào hành vi gây rối, còn 'disobedient' tập trung vào việc không tuân thủ mệnh lệnh.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'naughty with' thường mang ý nghĩa là nghịch ngợm, đùa cợt với ai đó hoặc cái gì đó, đôi khi có chút tinh nghịch hoặc trêu chọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be naughty (Mức độ)
  • terribly be terribly naughty
    (hư/nghịch một cách kinh khủng)
  • awfully be awfully naughty
    (cực kỳ hư hỏng/nghịch ngợm)
  • a bit be a bit naughty
    (hơi nghịch một chút)
  • very be very naughty
    (rất hư)
be naughty + Preposition (Ngữ cảnh)
  • at be naughty at school
    (nghịch ngợm ở trường)
  • to be naughty to your brother
    (chọc phá/không ngoan với em trai của bạn)
  • in be naughty in class
    (nghịch ngợm trong lớp học)

Idioms

  • naughty but nice

    Chỉ một thứ gì đó rất thú vị, hấp dẫn nhưng có thể không tốt cho sức khỏe hoặc hơi 'tội lỗi' (thường dùng cho đồ ăn).

    "This slice of chocolate fudge cake is definitely naughty but nice."

    (Miếng bánh sô-cô-la này đúng là ăn vào thì béo đấy nhưng mà ngon tuyệt.)

  • the naughty step / corner

    Bậc thang phạt / góc phạt. Một hình thức kỷ luật trẻ em, yêu cầu đứa trẻ ngồi một mình ở một nơi được chỉ định để suy ngẫm về hành vi sai trái của mình.

    "If you hit your sister again, you'll go on the naughty step for five minutes."

    (Nếu con còn đánh em nữa, con sẽ phải ra bậc thang phạt ngồi trong năm phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be naughty

Tính từ
Lật mặt

Nghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường nói về trẻ con).

"The children were being naughty in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children are naughty, they get a time-out.
Nếu trẻ con nghịch ngợm, chúng sẽ bị phạt thời gian chờ.
Phủ định
When the dog is naughty, it doesn't get a treat.
Khi con chó nghịch ngợm, nó không được thưởng.
Nghi vấn
If the students are naughty, does the teacher get angry?
Nếu học sinh nghịch ngợm, giáo viên có tức giận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be naughty".

Danh sách 'Ngoan và Hư' của Ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, trẻ em tin rằng Ông già Noel (Santa Claus) có một danh sách theo dõi xem chúng 'ngoan' (nice) hay 'hư' (naughty) trong suốt cả năm. Trẻ ngoan sẽ nhận được quà vào dịp Giáng sinh, còn trẻ hư có thể chỉ nhận được một cục than. Đây là một cách truyền thống để khuyến khích trẻ em cư xử tốt.

Sự Tinh Nghịch của Người Lớn

Khi người lớn dùng từ 'naughty' với nhau, nó thường không mang nghĩa tiêu cực. Thay vào đó, nó mang sắc thái tinh nghịch, lém lỉnh hoặc tán tỉnh. Ví dụ, 'having a naughty piece of cake' (ăn một miếng bánh 'hư hỏng') có nghĩa là tự cho phép mình ăn một món ngon dù biết là không nên.