(Top Banner Ad)
play pranks
B1
Động từ (kết hợp với danh từ 'pranks') B1 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa

play pranks

UK: /pleɪ præŋks/ • US: /pleɪ præŋks/

Nghĩa tiếng Việt

chơi khăm bày trò nghịch ngợm trêu chọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do tricks or practical jokes that are meant to be amusing and not cause harm.

Vietnamese Meaning

Chơi khăm, bày trò nghịch ngợm, trêu chọc ai đó một cách hài hước và không gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students like to play pranks on each other."

    "Các học sinh thích chơi khăm lẫn nhau."

  • "My brother played a prank on me by hiding my keys."

    "Anh trai tôi đã chơi khăm tôi bằng cách giấu chìa khóa của tôi."

  • "Don't play pranks on people you don't know well."

    "Đừng chơi khăm những người mà bạn không quen biết rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prank trò nghịch ngợm, trò đùa tinh quái
Adjective prankish tinh nghịch, thích đùa
Noun prankster người hay nghịch ngợm, người hay bày trò đùa

Synonyms

play tricks (chơi xỏ, chơi khăm)practical joke (trò đùa thực tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa

Nguồn gốc của 'play pranks'

Cụm từ 'play pranks' không có một lịch sử phức tạp. 'Play' ở đây mang nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'tham gia vào'. 'Prank' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'prankr' có nghĩa là 'trò hề', 'trò nghịch ngợm'. Vì vậy, 'play pranks' đơn giản là 'thực hiện những trò nghịch ngợm'.

Usage Note

Cụm động từ 'play pranks' mang ý nghĩa thực hiện những trò đùa tinh nghịch, thường là để tạo niềm vui hoặc gây bất ngờ cho người khác. Nó khác với 'joke' (nói đùa) vì 'prank' thiên về hành động hơn là lời nói. 'Trick' cũng có nghĩa là trò bịp bợm, nhưng 'prank' thường mang tính chất vô hại và hài hước hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ đối tượng bị chơi khăm: 'play a prank on someone'. Ví dụ: 'They played a prank on their teacher.' (Họ chơi khăm giáo viên của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + play pranks
  • harmless play harmless pranks
    (chơi những trò đùa vô hại)
  • childish play childish pranks
    (chơi những trò đùa trẻ con)
Verb + play pranks
  • enjoy enjoy playing pranks
    (thích thú chơi trò nghịch ngợm)
  • stop stop playing pranks
    (dừng chơi trò nghịch ngợm lại)
Adverb + play pranks
  • often often play pranks
    (thường xuyên chơi trò nghịch ngợm)
  • sometimes sometimes play pranks
    (thỉnh thoảng chơi trò nghịch ngợm)

Idioms

  • pull a prank

    chơi một vố, giở một trò nghịch ngợm

    "My friends pulled a prank on me for my birthday."

    (Bạn bè tôi đã chơi một vố nghịch ngợm vào ngày sinh nhật tôi.)

  • be a prankster

    là một người thích nghịch ngợm, là một người hay bày trò

    "He's always been a prankster, always trying to make people laugh."

    (Anh ấy luôn là một người thích nghịch ngợm, luôn cố gắng làm mọi người cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play pranks

Động từ (kết hợp với danh từ 'pranks')
Lật mặt

Chơi khăm, bày trò nghịch ngợm, trêu chọc ai đó một cách hài hước và không gây hại.

"The students like to play pranks on each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they played pranks on their teacher last April.
Cô ấy nói rằng họ đã chơi khăm giáo viên của họ vào tháng Tư năm ngoái.
Phủ định
He said that he didn't play pranks on his sister when he was young.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không chơi khăm em gái mình khi còn nhỏ.
Nghi vấn
She asked if they had played pranks on anyone at the party.
Cô ấy hỏi liệu họ có chơi khăm ai ở bữa tiệc không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrives, the students will have been playing pranks on each other for an hour.
Vào thời điểm giáo viên đến, các học sinh sẽ đã chơi khăm nhau được một tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have been playing pranks on her brother; she's been studying all day.
Cô ấy sẽ không chơi khăm anh trai mình; cô ấy đã học cả ngày.
Nghi vấn
Will they have been playing pranks on the new employee when the manager finds out?
Liệu họ sẽ đã chơi khăm nhân viên mới khi người quản lý phát hiện ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play pranks".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Ngày Cá tháng Tư là một ngày lễ vui vẻ vào ngày 1 tháng 4 hàng năm, khi mọi người thường chơi khăm hoặc đánh lừa nhau. Các trò đùa có thể từ những trò nghịch ngợm nhỏ nhặt đến những trò lừa bịp công phu hơn. Mục đích là để tạo niềm vui và tiếng cười.

Halloween

Trong đêm Halloween, trẻ em thường hóa trang và đi xin kẹo từ nhà này sang nhà khác. Đôi khi, chúng cũng có thể 'play pranks', như gõ cửa rồi bỏ chạy, nhưng thường là những trò đùa vô hại và mang tính giải trí.