(Top Banner Ad)
makeshift solution
B2
adjective B2 General

makeshift solution

UK: /ˈmeɪk.ʃɪft/ • US: /ˈmeɪk.ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời giải pháp chắp vá giải pháp ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary and of low quality, but used because of a sudden need

Vietnamese Meaning

Tạm thời và chất lượng thấp, nhưng được sử dụng vì nhu cầu đột xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They used a board as a makeshift table."

    "Họ dùng một tấm ván làm bàn tạm."

  • "Many refugees are living in makeshift camps."

    "Nhiều người tị nạn đang sống trong các trại tạm bợ."

  • "The builders put a makeshift roof over the damaged house."

    "Những người thợ xây đã dựng một cái mái tạm trên ngôi nhà bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Makeshift Sự thay thế tạm thời, sự chắp vá (giải pháp tạm thời)
Adjective Makeshift Tạm thời, chắp vá (mang tính tạm thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Make
Old English: macian (to make, form, construct)
Shift
Old English: sciftan (to divide, arrange, change)
Modern English
Makeshift (combined to mean a temporary substitute)

Nguồn gốc 'Makeshift'

Từ 'makeshift' bắt nguồn từ việc 'make shift,' có nghĩa là 'thực hiện một sự thay đổi' hoặc 'tạm thời thay thế.' Trong lịch sử, nó thường được dùng để mô tả những giải pháp tạm thời hoặc những sự sửa chữa nhanh chóng khi không có lựa chọn tốt hơn. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa tương tự về một giải pháp tạm bợ nhưng hữu ích trong tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Tính từ 'makeshift' thường được dùng để mô tả những giải pháp, vật dụng được tạo ra một cách nhanh chóng, tạm bợ để đáp ứng nhu cầu cấp thiết. Nó nhấn mạnh sự thiếu hoàn hảo và tính tạm thời, trái ngược với các giải pháp được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận. Cần phân biệt với 'temporary' ở chỗ 'temporary' chỉ tính tạm thời, còn 'makeshift' vừa tạm thời vừa kém chất lượng.
Khi là danh từ, 'makeshift' ít phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa một sự thay thế chắp vá, tạm bợ. Nó nhấn mạnh sự không hoàn hảo và thường là kết quả của việc thiếu nguồn lực hoặc thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Makeshift solution
  • Simple makeshift solution
    (Giải pháp tạm thời đơn giản)
  • Temporary makeshift solution
    (Giải pháp tạm thời)
  • Crude makeshift solution
    (Giải pháp tạm thời thô sơ)
Verb + Makeshift solution
  • Find a makeshift solution
    (Tìm ra một giải pháp tạm thời)
  • Implement a makeshift solution
    (Thực hiện một giải pháp tạm thời)
  • Resort to a makeshift solution
    (Cần đến một giải pháp tạm thời)

Idioms

  • A band-aid solution/fix

    Một giải pháp tạm thời, thường là không hiệu quả về lâu dài (giải pháp kiểu băng dán)

    "Putting more money into the failing program is just a band-aid solution."

    (Bơm thêm tiền vào chương trình đang thất bại chỉ là một giải pháp tạm thời.)

  • Quick fix

    Giải pháp nhanh chóng, thường là tạm thời và không giải quyết triệt để vấn đề (giải pháp nhanh)

    "The government is looking for a quick fix to the economic crisis."

    (Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp nhanh chóng cho cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makeshift solution

adjective
Lật mặt

Tạm thời và chất lượng thấp, nhưng được sử dụng vì nhu cầu đột xuất.

"They used a board as a makeshift table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makeshift solution".

Tính thực tế và sự sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm ra 'makeshift solution' thể hiện sự tháo vát và khả năng ứng biến trong tình huống khó khăn. Ở Việt Nam, tinh thần 'liệu cơm gắp mắm' cũng tương tự, đề cao khả năng sử dụng những gì có sẵn để giải quyết vấn đề.