complete absorption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of completely taking something in or soaking something up; total engrossment or preoccupation.
Vietnamese Meaning
Quá trình hấp thụ hoàn toàn một chất, hoặc sự say mê, tập trung cao độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complete absorption of light by the black hole makes it invisible."
"Sự hấp thụ ánh sáng hoàn toàn bởi lỗ đen khiến nó trở nên vô hình."
-
"The scientist studied the complete absorption of the chemical into the soil."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu sự hấp thụ hoàn toàn của hóa chất vào đất."
-
"Her complete absorption in the novel made her forget about her worries."
"Sự say mê hoàn toàn vào cuốn tiểu thuyết khiến cô quên đi những lo lắng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | absorb | Hấp thụ, thu hút (sự chú ý, năng lượng, kiến thức) |
| Adjective | absorbed | Đã bị cuốn hút, miệt mài |
| Adjective | absorbing | Hấp dẫn, lôi cuốn (thường dùng cho sách, phim, hoạt động) |
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Adverb | completely | Một cách hoàn toàn, trọn vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự khác biệt giữa 'absorption' và 'adsorption' nằm ở chỗ 'absorption' là sự thẩm thấu hoàn toàn vào bên trong vật chất, trong khi 'adsorption' chỉ là sự bám dính trên bề mặt. 'Complete absorption' nhấn mạnh vào sự toàn vẹn của quá trình hấp thụ hoặc sự tập trung tuyệt đối, không bị gián đoạn.
Prepositions
Sử dụng 'absorption of' khi nói về việc hấp thụ một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the complete absorption of nutrients'). Sử dụng 'absorption in' khi nói về sự say mê, tập trung vào một điều gì đó (ví dụ: 'complete absorption in the task').
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total complete absorption (sự chuyên tâm hoàn toàn, tuyệt đối)
-
deep deep complete absorption (sự tập trung sâu sắc và toàn diện)
-
achieve achieve complete absorption (đạt được trạng thái chuyên tâm tuyệt đối)
-
require require complete absorption (đòi hỏi sự chuyên tâm hoàn toàn)
-
in in complete absorption (trong trạng thái hoàn toàn chuyên tâm/mải mê)
Idioms
-
complete absorption in study
Sự chìm đắm hoàn toàn trong học tập
"To master the complex material, complete absorption in study is necessary."
(Để nắm vững tài liệu phức tạp, sự chìm đắm hoàn toàn trong học tập là điều cần thiết.)
-
demand complete absorption
Đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối
"The surgical procedure demands complete absorption from the entire medical team."
(Ca phẫu thuật đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối từ toàn bộ đội ngũ y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete absorption
Danh từQuá trình hấp thụ hoàn toàn một chất, hoặc sự say mê, tập trung cao độ.
"The complete absorption of light by the black hole makes it invisible."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the student paid more attention, he would achieve complete absorption of the lesson. |
Nếu học sinh chú ý hơn, cậu ấy sẽ đạt được sự tiếp thu hoàn toàn bài học. |
| Phủ định | If the sponge weren't so absorbent, it wouldn't soak up all the water. |
Nếu miếng bọt biển không thấm nước đến vậy, nó đã không thấm hết nước. |
| Nghi vấn | Would you absorb the information better if the speaker spoke more slowly? |
Bạn có tiếp thu thông tin tốt hơn nếu người nói nói chậm hơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been completely absorbing the smaller competitor for the past year. |
Công ty đã hoàn toàn thôn tính đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn trong năm qua. |
| Phủ định | She hasn't been absorbing all the information from the lecture, which is why she's struggling with the test. |
Cô ấy đã không tiếp thu hoàn toàn thông tin từ bài giảng, đó là lý do tại sao cô ấy đang gặp khó khăn với bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Has the sponge been absorbing water at a steady rate? |
Miếng bọt biển có đang hấp thụ nước với tốc độ ổn định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete absorption".
