(Top Banner Ad)
complete absorption
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (khoa học, kinh tế, tâm lý học)

complete absorption

UK: /kəmˈpliːt əbˈzɔːpʃən/ • US: /kəmˈpliːt æbˈsɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ hoàn toàn sự thẩm thấu hoàn toàn sự say mê tuyệt đối sự tập trung cao độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of completely taking something in or soaking something up; total engrossment or preoccupation.

Vietnamese Meaning

Quá trình hấp thụ hoàn toàn một chất, hoặc sự say mê, tập trung cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complete absorption of light by the black hole makes it invisible."

    "Sự hấp thụ ánh sáng hoàn toàn bởi lỗ đen khiến nó trở nên vô hình."

  • "The scientist studied the complete absorption of the chemical into the soil."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu sự hấp thụ hoàn toàn của hóa chất vào đất."

  • "Her complete absorption in the novel made her forget about her worries."

    "Sự say mê hoàn toàn vào cuốn tiểu thuyết khiến cô quên đi những lo lắng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thu hút (sự chú ý, năng lượng, kiến thức)
Adjective absorbed Đã bị cuốn hút, miệt mài
Adjective absorbing Hấp dẫn, lôi cuốn (thường dùng cho sách, phim, hoạt động)
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Adverb completely Một cách hoàn toàn, trọn vẹn

Synonyms

total assimilation (sự đồng hóa hoàn toàn)full immersion (sự hòa mình hoàn toàn)engrossment (sự say mê)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (khoa học, kinh tế, tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to fill up)
Latin
absorbere (to suck away)
Middle English
compleet / absorpcion
Modern English
complete absorption

Nguồn gốc từ 'Hút' và 'Lấp đầy'

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ gốc Latin mạnh mẽ. 'Absorption' bắt nguồn từ động từ Latin 'absorbere', nghĩa là 'hút đi' hoặc 'nuốt chửng'. Khi kết hợp với 'complete' (hoàn toàn, lấp đầy), nó tạo ra hình ảnh tinh thần bị hút vào và lấp đầy bởi một ý tưởng hoặc hoạt động duy nhất, không còn chỗ cho bất kỳ sự phân tâm nào khác.

Usage Note

Sự khác biệt giữa 'absorption' và 'adsorption' nằm ở chỗ 'absorption' là sự thẩm thấu hoàn toàn vào bên trong vật chất, trong khi 'adsorption' chỉ là sự bám dính trên bề mặt. 'Complete absorption' nhấn mạnh vào sự toàn vẹn của quá trình hấp thụ hoặc sự tập trung tuyệt đối, không bị gián đoạn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'absorption of' khi nói về việc hấp thụ một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the complete absorption of nutrients'). Sử dụng 'absorption in' khi nói về sự say mê, tập trung vào một điều gì đó (ví dụ: 'complete absorption in the task').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete absorption
  • total total complete absorption
    (sự chuyên tâm hoàn toàn, tuyệt đối)
  • deep deep complete absorption
    (sự tập trung sâu sắc và toàn diện)
Verb + complete absorption
  • achieve achieve complete absorption
    (đạt được trạng thái chuyên tâm tuyệt đối)
  • require require complete absorption
    (đòi hỏi sự chuyên tâm hoàn toàn)
Prepositional Phrase
  • in in complete absorption
    (trong trạng thái hoàn toàn chuyên tâm/mải mê)

Idioms

  • complete absorption in study

    Sự chìm đắm hoàn toàn trong học tập

    "To master the complex material, complete absorption in study is necessary."

    (Để nắm vững tài liệu phức tạp, sự chìm đắm hoàn toàn trong học tập là điều cần thiết.)

  • demand complete absorption

    Đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối

    "The surgical procedure demands complete absorption from the entire medical team."

    (Ca phẫu thuật đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối từ toàn bộ đội ngũ y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete absorption

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hấp thụ hoàn toàn một chất, hoặc sự say mê, tập trung cao độ.

"The complete absorption of light by the black hole makes it invisible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student paid more attention, he would achieve complete absorption of the lesson.
Nếu học sinh chú ý hơn, cậu ấy sẽ đạt được sự tiếp thu hoàn toàn bài học.
Phủ định
If the sponge weren't so absorbent, it wouldn't soak up all the water.
Nếu miếng bọt biển không thấm nước đến vậy, nó đã không thấm hết nước.
Nghi vấn
Would you absorb the information better if the speaker spoke more slowly?
Bạn có tiếp thu thông tin tốt hơn nếu người nói nói chậm hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been completely absorbing the smaller competitor for the past year.
Công ty đã hoàn toàn thôn tính đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn trong năm qua.
Phủ định
She hasn't been absorbing all the information from the lecture, which is why she's struggling with the test.
Cô ấy đã không tiếp thu hoàn toàn thông tin từ bài giảng, đó là lý do tại sao cô ấy đang gặp khó khăn với bài kiểm tra.
Nghi vấn
Has the sponge been absorbing water at a steady rate?
Miếng bọt biển có đang hấp thụ nước với tốc độ ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete absorption".

Trạng thái 'Flow' (Dòng chảy)

Trong tâm lý học phương Tây, 'complete absorption' (chuyên tâm hoàn toàn) liên quan mật thiết đến khái niệm trạng thái 'Flow' (Dòng chảy) do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả. Đây là trạng thái mà một người hoàn toàn chìm đắm trong hoạt động, cảm thấy năng lượng và sự thích thú, thường mất đi ý thức về thời gian và môi trường xung quanh.

Sự Tập trung trong Triết học Phương Đông

Khái niệm này cũng tương đồng với 'định' (Samadhi) trong Yoga hoặc Phật giáo, nơi mục tiêu là đạt được sự tập trung tuyệt đối (one-pointed concentration) vào một đối tượng duy nhất, loại bỏ mọi suy nghĩ xao nhãng. Sự hấp thụ hoàn toàn được coi là bước cần thiết để đạt đến sự giác ngộ hoặc hiểu biết sâu sắc.