(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ male successor
B2

male successor

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

người kế nhiệm nam người thừa kế nam
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Male successor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người nam giới kế nhiệm một vị trí hoặc vai trò từ người khác, đặc biệt là trong gia đình, kinh doanh hoặc bối cảnh chính trị.

Definition (English Meaning)

A male person who takes over a position or role from someone else, especially in a family, business, or political context.

Ví dụ Thực tế với 'Male successor'

  • "The company has been searching for a male successor to the retiring CEO."

    "Công ty đã tìm kiếm một người nam giới để kế nhiệm vị trí CEO sắp nghỉ hưu."

  • "Historically, many monarchies favored a male successor to maintain dynastic power."

    "Trong lịch sử, nhiều chế độ quân chủ ưu ái người kế vị là nam giới để duy trì quyền lực triều đại."

  • "He was groomed to be the male successor to his father's business empire."

    "Anh ấy được chuẩn bị để trở thành người kế vị nam cho đế chế kinh doanh của cha mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Male successor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: male
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

heir(người thừa kế (nam))
inheritor (male)(người thừa hưởng (nam))

Trái nghĩa (Antonyms)

female successor(người kế nhiệm nữ)
predecessor(người tiền nhiệm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Kinh doanh Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Male successor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự kế thừa theo giới tính, đặc biệt khi có sự ưu tiên hoặc mong muốn một người nam giới tiếp quản vị trí đó. Nó có thể mang sắc thái về truyền thống, quyền lực gia trưởng, hoặc đơn giản chỉ là mô tả một thực tế không mang tính đánh giá. So sánh với 'female successor', 'successor' (chung chung, không phân biệt giới tính).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Male successor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)