male successor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male person who takes over a position or role from someone else, especially in a family, business, or political context.
Vietnamese Meaning
Một người nam giới kế nhiệm một vị trí hoặc vai trò từ người khác, đặc biệt là trong gia đình, kinh doanh hoặc bối cảnh chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has been searching for a male successor to the retiring CEO."
"Công ty đã tìm kiếm một người nam giới để kế nhiệm vị trí CEO sắp nghỉ hưu."
-
"Historically, many monarchies favored a male successor to maintain dynastic power."
"Trong lịch sử, nhiều chế độ quân chủ ưu ái người kế vị là nam giới để duy trì quyền lực triều đại."
-
"He was groomed to be the male successor to his father's business empire."
"Anh ấy được chuẩn bị để trở thành người kế vị nam cho đế chế kinh doanh của cha mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | succession | Sự kế vị, sự nối ngôi (trong tiếng Việt) |
| Adjective | successive | Liên tiếp, kế tiếp (trong tiếng Việt) |
| Verb | succeed | Kế vị, thành công (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự kế thừa theo giới tính, đặc biệt khi có sự ưu tiên hoặc mong muốn một người nam giới tiếp quản vị trí đó. Nó có thể mang sắc thái về truyền thống, quyền lực gia trưởng, hoặc đơn giản chỉ là mô tả một thực tế không mang tính đánh giá. So sánh với 'female successor', 'successor' (chung chung, không phân biệt giới tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only male successor (người kế vị nam duy nhất)
-
eldest eldest male successor (người kế vị nam lớn tuổi nhất)
-
designated designated male successor (người kế vị nam được chỉ định)
-
appoint appoint a male successor (bổ nhiệm một người kế vị nam)
-
name name a male successor (chỉ định một người kế vị nam)
-
groom groom a male successor (chuẩn bị, đào tạo một người kế vị nam)
Idioms
-
Keep it in the family (referring to a male successor taking over a business)
Giữ lại trong gia đình (ám chỉ việc người kế vị nam tiếp quản doanh nghiệp)
"The founder decided to keep it in the family and appoint his son as the male successor."
(Nhà sáng lập quyết định giữ lại trong gia đình và bổ nhiệm con trai mình làm người kế vị nam.)
-
Pass the torch (to a male successor)
Trao lại ngọn đuốc (cho người kế vị nam)
"After decades of leadership, he decided to pass the torch to his male successor."
(Sau nhiều thập kỷ lãnh đạo, ông quyết định trao lại ngọn đuốc cho người kế vị nam của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male successor
Danh từ ghépMột người nam giới kế nhiệm một vị trí hoặc vai trò từ người khác, đặc biệt là trong gia đình, kinh doanh hoặc bối cảnh chính trị.
"The company has been searching for a male successor to the retiring CEO."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male successor".
