manage to enter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Succeed in doing something difficult or unexpected.
Vietnamese Meaning
Thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the heavy security, he managed to enter the building."
"Mặc dù an ninh rất nghiêm ngặt, anh ấy vẫn xoay sở vào được tòa nhà."
-
"I managed to enter the competition despite being late for registration."
"Tôi đã xoay sở tham gia cuộc thi mặc dù đến trễ giờ đăng ký."
-
"She managed to enter the exclusive club."
"Cô ấy đã xoay sở vào được câu lạc bộ độc quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | xoay sở, quản lý |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Manage to" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng việc gì đó đã được thực hiện mặc dù có những khó khăn hoặc trở ngại. Nó thể hiện một sự nỗ lực và thành công sau đó. Khác với việc chỉ đơn giản nói "enter", "manage to enter" hàm ý có một rào cản hoặc khó khăn nào đó đã được vượt qua để vào được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally manage to enter (cuối cùng cũng xoay sở vào được)
-
barely barely manage to enter (hầu như không thể xoay sở vào được)
-
try try to manage to enter (cố gắng xoay sở để vào được)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage to enter
Verb phraseThành công trong việc làm điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ.
"Despite the heavy security, he managed to enter the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage to enter".
