(Top Banner Ad)
manage to enter
B1
Verb phrase B1 General

manage to enter

UK: /ˈmænɪdʒ tə ˈentər/ • US: /ˈmænɪdʒ tuː ˈentər/

Nghĩa tiếng Việt

xoay sở để vào được tìm cách vào được vào được một cách khó khăn thành công vào được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Succeed in doing something difficult or unexpected.

Vietnamese Meaning

Thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the heavy security, he managed to enter the building."

    "Mặc dù an ninh rất nghiêm ngặt, anh ấy vẫn xoay sở vào được tòa nhà."

  • "I managed to enter the competition despite being late for registration."

    "Tôi đã xoay sở tham gia cuộc thi mặc dù đến trễ giờ đăng ký."

  • "She managed to enter the exclusive club."

    "Cô ấy đã xoay sở vào được câu lạc bộ độc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage xoay sở, quản lý
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Usage Note

"Manage to" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng việc gì đó đã được thực hiện mặc dù có những khó khăn hoặc trở ngại. Nó thể hiện một sự nỗ lực và thành công sau đó. Khác với việc chỉ đơn giản nói "enter", "manage to enter" hàm ý có một rào cản hoặc khó khăn nào đó đã được vượt qua để vào được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage to enter
  • finally finally manage to enter
    (cuối cùng cũng xoay sở vào được)
  • barely barely manage to enter
    (hầu như không thể xoay sở vào được)
Verb + manage to enter
  • try try to manage to enter
    (cố gắng xoay sở để vào được)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage to enter

Verb phrase
Lật mặt

Thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ.

"Despite the heavy security, he managed to enter the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage to enter".