(Top Banner Ad)
manageable illness
B2
Tính từ B2 Y học

manageable illness

UK: /ˈmænɪdʒəbəl/ • US: /ˈmænɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh có thể kiểm soát được bệnh có thể quản lý được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness that can be controlled or dealt with successfully.

Vietnamese Meaning

Một bệnh có thể kiểm soát hoặc đối phó thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With medication and lifestyle changes, her diabetes became a manageable illness."

    "Với thuốc men và thay đổi lối sống, bệnh tiểu đường của cô ấy đã trở thành một bệnh có thể kiểm soát được."

  • "For many, HIV is now a manageable illness rather than a death sentence."

    "Đối với nhiều người, HIV hiện nay là một bệnh có thể kiểm soát được hơn là một bản án tử hình."

  • "The doctor assured her that her high blood pressure was a manageable illness with the right medication."

    "Bác sĩ đảm bảo với cô rằng bệnh cao huyết áp của cô là một bệnh có thể kiểm soát được nếu dùng đúng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều khiển
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adverb manageably một cách dễ quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Old French
manage (to handle)
English
manage
English
manageable
English
manageable illness

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'bàn tay'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'xử lý bằng tay'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm việc quản lý các tình huống, con người hoặc nguồn lực. Do đó, 'manageable' có nghĩa là 'có thể kiểm soát được' hoặc 'dễ dàng xử lý'.

Usage Note

Từ 'manageable' ở đây nhấn mạnh khả năng kiểm soát các triệu chứng, tiến triển của bệnh, hoặc tác động của nó đến cuộc sống hàng ngày. Nó không có nghĩa là bệnh có thể chữa khỏi, mà là bệnh nhân có thể sống chung với bệnh một cách tương đối thoải mái và duy trì chất lượng cuộc sống. So sánh với 'treatable illness' (bệnh có thể điều trị được), 'manageable illness' thường đề cập đến các bệnh mãn tính hoặc bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manageable illness
  • relatively relatively manageable illness
    (bệnh tương đối dễ kiểm soát)
  • largely largely manageable illness
    (bệnh phần lớn có thể kiểm soát được)
Verb + manageable illness
  • have have a manageable illness
    (mắc một bệnh dễ kiểm soát)
  • develop develop a manageable illness
    (phát triển một bệnh dễ kiểm soát)
  • live with live with a manageable illness
    (sống chung với một bệnh dễ kiểm soát)

Idioms

  • Keep (something) manageable

    Giữ (cái gì đó) trong tầm kiểm soát, có thể quản lý được

    "I try to keep my workload manageable so I don't get too stressed."

    (Tôi cố gắng giữ khối lượng công việc của mình có thể quản lý được để không bị quá căng thẳng.)

  • Get (something) under control

    Kiểm soát (cái gì đó), đưa (cái gì đó) vào tầm kiểm soát (tương tự như biến một bệnh thành bệnh có thể kiểm soát)

    "The doctors are trying to get her diabetes under control."

    (Các bác sĩ đang cố gắng kiểm soát bệnh tiểu đường của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manageable illness

Tính từ
Lật mặt

Một bệnh có thể kiểm soát hoặc đối phó thành công.

"With medication and lifestyle changes, her diabetes became a manageable illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new treatment is available, doctors will have managed his manageable illness effectively.
Vào thời điểm phương pháp điều trị mới có sẵn, các bác sĩ sẽ đã kiểm soát căn bệnh có thể kiểm soát của anh ấy một cách hiệu quả.
Phủ định
The patient won't have considered his condition a manageable illness until the pain subsides.
Bệnh nhân sẽ không coi tình trạng của mình là một căn bệnh có thể kiểm soát cho đến khi cơn đau giảm bớt.
Nghi vấn
Will the hospital have managed the manageable illness outbreak before winter?
Bệnh viện có kiểm soát được đợt bùng phát bệnh có thể kiểm soát trước mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manageable illness".

Quản lý bệnh mãn tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động quản lý bệnh mãn tính được coi là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc tuân thủ phác đồ điều trị, thay đổi lối sống và tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng. 'Manageable illness' nhấn mạnh sự chủ động này, cho thấy rằng ngay cả khi không thể chữa khỏi hoàn toàn, bệnh vẫn có thể được kiểm soát để cải thiện chất lượng cuộc sống.