manageable illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness that can be controlled or dealt with successfully.
Vietnamese Meaning
Một bệnh có thể kiểm soát hoặc đối phó thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With medication and lifestyle changes, her diabetes became a manageable illness."
"Với thuốc men và thay đổi lối sống, bệnh tiểu đường của cô ấy đã trở thành một bệnh có thể kiểm soát được."
-
"For many, HIV is now a manageable illness rather than a death sentence."
"Đối với nhiều người, HIV hiện nay là một bệnh có thể kiểm soát được hơn là một bản án tử hình."
-
"The doctor assured her that her high blood pressure was a manageable illness with the right medication."
"Bác sĩ đảm bảo với cô rằng bệnh cao huyết áp của cô là một bệnh có thể kiểm soát được nếu dùng đúng thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều khiển |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
| Adverb | manageably | một cách dễ quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manageable' ở đây nhấn mạnh khả năng kiểm soát các triệu chứng, tiến triển của bệnh, hoặc tác động của nó đến cuộc sống hàng ngày. Nó không có nghĩa là bệnh có thể chữa khỏi, mà là bệnh nhân có thể sống chung với bệnh một cách tương đối thoải mái và duy trì chất lượng cuộc sống. So sánh với 'treatable illness' (bệnh có thể điều trị được), 'manageable illness' thường đề cập đến các bệnh mãn tính hoặc bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively manageable illness (bệnh tương đối dễ kiểm soát)
-
largely largely manageable illness (bệnh phần lớn có thể kiểm soát được)
-
have have a manageable illness (mắc một bệnh dễ kiểm soát)
-
develop develop a manageable illness (phát triển một bệnh dễ kiểm soát)
-
live with live with a manageable illness (sống chung với một bệnh dễ kiểm soát)
Idioms
-
Keep (something) manageable
Giữ (cái gì đó) trong tầm kiểm soát, có thể quản lý được
"I try to keep my workload manageable so I don't get too stressed."
(Tôi cố gắng giữ khối lượng công việc của mình có thể quản lý được để không bị quá căng thẳng.)
-
Get (something) under control
Kiểm soát (cái gì đó), đưa (cái gì đó) vào tầm kiểm soát (tương tự như biến một bệnh thành bệnh có thể kiểm soát)
"The doctors are trying to get her diabetes under control."
(Các bác sĩ đang cố gắng kiểm soát bệnh tiểu đường của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manageable illness
Tính từMột bệnh có thể kiểm soát hoặc đối phó thành công.
"With medication and lifestyle changes, her diabetes became a manageable illness."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new treatment is available, doctors will have managed his manageable illness effectively. |
Vào thời điểm phương pháp điều trị mới có sẵn, các bác sĩ sẽ đã kiểm soát căn bệnh có thể kiểm soát của anh ấy một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The patient won't have considered his condition a manageable illness until the pain subsides. |
Bệnh nhân sẽ không coi tình trạng của mình là một căn bệnh có thể kiểm soát cho đến khi cơn đau giảm bớt. |
| Nghi vấn | Will the hospital have managed the manageable illness outbreak before winter? |
Bệnh viện có kiểm soát được đợt bùng phát bệnh có thể kiểm soát trước mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manageable illness".
