(Top Banner Ad)
managed outbreak
C1
Noun Phrase C1 Y tế công cộng, Dịch tễ học

managed outbreak

UK: /ˈmænɪdʒd ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /ˈmænɪdʒd ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát được kiểm soát dịch bệnh được quản lý kiểm soát sự bùng phát quản lý dịch bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which an outbreak of a disease or other undesirable event is controlled or handled effectively, minimizing its impact and spread.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà sự bùng phát của một dịch bệnh hoặc sự kiện không mong muốn khác được kiểm soát hoặc xử lý hiệu quả, giảm thiểu tác động và sự lây lan của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the early intervention led to a rapidly managed outbreak."

    "Sự thành công của biện pháp can thiệp sớm đã dẫn đến một sự bùng phát dịch được kiểm soát nhanh chóng."

  • "A well-managed outbreak can prevent widespread panic and economic disruption."

    "Một sự bùng phát được quản lý tốt có thể ngăn chặn sự hoảng loạn lan rộng và sự gián đoạn kinh tế."

  • "The government's response to the managed outbreak was praised by international health organizations."

    "Phản ứng của chính phủ đối với sự bùng phát được kiểm soát đã được các tổ chức y tế quốc tế ca ngợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun outbreak sự bùng phát

Synonyms

controlled outbreak (sự bùng phát được kiểm soát)contained outbreak (sự bùng phát được kiềm chế)

Antonyms

uncontrolled outbreak (sự bùng phát không kiểm soát)unmanaged outbreak (sự bùng phát không được quản lý)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
manage
Italian
maneggiare
Latin
manus
English
manage
English
outbreak

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'manage', có nghĩa là 'điều khiển'. Nó liên quan đến từ tiếng Ý 'maneggiare' (xử lý, đặc biệt là ngựa) và cuối cùng là từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay). Ban đầu, nó mang ý nghĩa kiểm soát và hướng dẫn, như cách người ta huấn luyện ngựa. Theo thời gian, nó mở rộng ra bao gồm việc quản lý các nguồn lực và tình huống.

Nguồn gốc của 'Outbreak'

Từ 'outbreak' đơn giản chỉ sự bùng phát của một điều gì đó. 'Out' nghĩa là 'ra ngoài' và 'break' nghĩa là 'vỡ, nổ'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'outbreak' thường dùng để chỉ sự bùng phát bất ngờ của bệnh dịch hoặc bạo lực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chủ động và hiệu quả trong việc ứng phó với một cuộc khủng hoảng. 'Managed' ở đây mang nghĩa là 'được kiểm soát', 'được quản lý'. Nó không chỉ đơn thuần là theo dõi mà còn bao gồm các biện pháp can thiệp tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managed outbreak
  • well well-managed outbreak
    (sự bùng phát được quản lý tốt)
  • poorly poorly-managed outbreak
    (sự bùng phát được quản lý kém)
  • successfully successfully managed outbreak
    (sự bùng phát được quản lý thành công)
Verb + managed outbreak
  • contain contain a managed outbreak
    (kiểm soát một sự bùng phát đã được quản lý)
  • control control a managed outbreak
    (kiểm soát một sự bùng phát đã được quản lý)
  • prevent prevent a managed outbreak
    (ngăn chặn một sự bùng phát đã được quản lý)

Idioms

  • nip [something] in the bud (early managed outbreak)

    ngăn chặn ngay từ đầu (sự bùng phát được quản lý sớm)

    "We need to nip this managed outbreak in the bud before it spreads further."

    (Chúng ta cần ngăn chặn sự bùng phát được quản lý sớm này ngay từ đầu trước khi nó lan rộng hơn.)

  • under control (related to managed outbreak)

    trong tầm kiểm soát (liên quan đến sự bùng phát được quản lý)

    "The managed outbreak is now under control thanks to the swift action."

    (Sự bùng phát được quản lý hiện đang trong tầm kiểm soát nhờ hành động nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managed outbreak

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống mà sự bùng phát của một dịch bệnh hoặc sự kiện không mong muốn khác được kiểm soát hoặc xử lý hiệu quả, giảm thiểu tác động và sự lây lan của nó.

"The success of the early intervention led to a rapidly managed outbreak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managed outbreak".

Quản lý khủng hoảng

Khái niệm 'managed outbreak' liên quan chặt chẽ đến việc quản lý khủng hoảng trong xã hội phương Tây. Các chính phủ và tổ chức thường có kế hoạch chi tiết để đối phó với các tình huống khẩn cấp, như dịch bệnh, nhằm giảm thiểu thiệt hại và khôi phục trật tự.

Vai trò của truyền thông

Trong bối cảnh 'managed outbreak', truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho công chúng. Tuy nhiên, việc đưa tin cũng cần cẩn trọng để tránh gây hoang mang và đảm bảo tuân thủ các quy định về y tế.