(Top Banner Ad)
uncontrolled outbreak
C1
Noun Phrase C1 Y tế/Dịch tễ học

uncontrolled outbreak

UK: ˌʌnkənˈtrəʊld ˈaʊtˌbreɪk • US: ˌʌnkənˈtroʊld ˈaʊtˌbreɪk

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát không kiểm soát dịch bệnh bùng phát mất kiểm soát sự lây lan không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, widespread occurrence of something undesirable, especially disease, that is not being managed or contained effectively.

Vietnamese Meaning

Một sự bùng phát đột ngột, lan rộng của một điều gì đó không mong muốn, đặc biệt là bệnh tật, mà không được quản lý hoặc kiểm soát hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncontrolled outbreak of Ebola led to widespread panic and international concern."

    "Sự bùng phát mất kiểm soát của dịch Ebola đã dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng và sự quan tâm của quốc tế."

  • "The uncontrolled outbreak of COVID-19 overwhelmed healthcare systems worldwide."

    "Sự bùng phát không kiểm soát của COVID-19 đã làm quá tải hệ thống chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới."

  • "Without immediate action, the uncontrolled outbreak could lead to a humanitarian crisis."

    "Nếu không có hành động ngay lập tức, sự bùng phát mất kiểm soát có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng nhân đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Noun controller người điều khiển, thiết bị điều khiển
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adverb uncontrollably một cách không kiểm soát
Verb break làm vỡ, phá vỡ
Noun break sự nghỉ ngơi, sự vỡ
Adjective broken bị vỡ, bị hỏng

Synonyms

rampant spread (sự lây lan tràn lan)unrestrained epidemic (dịch bệnh không hạn chế)unchecked spread (sự lây lan không kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
contra rotulum
Old French
controlle
English (15th C.)
control
Old English
ūt
Old English
brecan
Middle English
outbreak
English (Modern)
uncontrolled outbreak

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra rotulum' (nghĩa đen là 'chống lại cuộn giấy'). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc kiểm tra một bản sao của sổ sách để xác minh tính chính xác, giống như một 'sổ kiểm tra' hay 'sổ đối chiếu'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'controlle' và tiếng Anh, phát triển nghĩa rộng hơn thành 'kiểm soát' hoặc 'điều khiển'.

Sự Bùng Nổ của 'Outbreak'

Từ 'outbreak' (bùng phát) là một từ ghép đơn giản từ hai yếu tố tiếng Anh cổ: 'out' (ra ngoài) và 'break' (vỡ, đứt). Nó mô tả hành động 'vỡ ra' hoặc 'xuất hiện đột ngột' từ bên trong hoặc từ một trạng thái kiềm chế. Khi kết hợp với 'uncontrolled', nó nhấn mạnh một sự kiện (thường là tiêu cực như dịch bệnh) diễn ra mà không ai có thể ngăn chặn hay quản lý được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống khẩn cấp trong y tế công cộng, nơi mà một căn bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh chóng và vượt quá khả năng kiểm soát của các cơ quan chức năng. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tình hình và sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp khẩn cấp. 'Uncontrolled outbreak' khác với 'outbreak' đơn thuần ở mức độ nghiêm trọng và tính chất khẩn cấp của tình huống. 'Outbreak' chỉ đơn giản là sự xuất hiện đột ngột của một bệnh hoặc vấn đề, trong khi 'uncontrolled outbreak' cho thấy tình hình đã vượt khỏi tầm kiểm soát.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ bệnh hoặc vấn đề cụ thể đang bùng phát (ví dụ: uncontrolled outbreak of measles). 'in' có thể được sử dụng để chỉ khu vực hoặc địa điểm mà sự bùng phát đang xảy ra (ví dụ: uncontrolled outbreak in the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled outbreak
  • widespread widespread uncontrolled outbreak
    (một đợt bùng phát không kiểm soát lan rộng)
  • massive massive uncontrolled outbreak
    (một đợt bùng phát không kiểm soát lớn)
  • global global uncontrolled outbreak
    (một đợt bùng phát không kiểm soát toàn cầu)
  • serious serious uncontrolled outbreak
    (một đợt bùng phát không kiểm soát nghiêm trọng)
Verb + uncontrolled outbreak
  • prevent prevent an uncontrolled outbreak
    (ngăn chặn một đợt bùng phát không kiểm soát)
  • contain contain an uncontrolled outbreak
    (kiềm chế một đợt bùng phát không kiểm soát)
  • face face an uncontrolled outbreak
    (đối mặt với một đợt bùng phát không kiểm soát)
  • manage manage an uncontrolled outbreak
    (quản lý một đợt bùng phát không kiểm soát)
Noun + uncontrolled outbreak
  • risk of risk of an uncontrolled outbreak
    (nguy cơ bùng phát không kiểm soát)
  • spread of spread of an uncontrolled outbreak
    (sự lây lan của một đợt bùng phát không kiểm soát)

Idioms

  • an uncontrolled outbreak of violence

    một đợt bùng phát bạo lực không kiểm soát

    "The protest quickly escalated into an uncontrolled outbreak of violence."

    (Cuộc biểu tình nhanh chóng leo thang thành một đợt bùng phát bạo lực không kiểm soát.)

  • an uncontrolled outbreak of emotion/creativity

    một sự bùng nổ cảm xúc/sáng tạo không kiểm soát

    "There was an uncontrolled outbreak of joy when the team won the championship."

    (Đã có một sự bùng nổ niềm vui không kiểm soát khi đội giành chức vô địch.)

  • to curb/prevent an uncontrolled outbreak (of something undesirable)

    hạn chế/ngăn chặn một sự bùng phát không kiểm soát (của điều gì đó không mong muốn)

    "Governments implemented strict measures to curb an uncontrolled outbreak of inflation."

    (Các chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để hạn chế một sự bùng phát lạm phát không kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled outbreak

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự bùng phát đột ngột, lan rộng của một điều gì đó không mong muốn, đặc biệt là bệnh tật, mà không được quản lý hoặc kiểm soát hiệu quả.

"The uncontrolled outbreak of Ebola led to widespread panic and international concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled outbreak".

Sức khỏe cộng đồng và Đại dịch

'Uncontrolled outbreak' thường gắn liền nhất với các bệnh truyền nhiễm và sức khỏe cộng đồng. Các đại dịch toàn cầu như COVID-19 đã cho thấy rõ tầm quan trọng của việc kiểm soát sự lây lan của bệnh tật. Một đợt bùng phát không kiểm soát có thể gây ra khủng hoảng y tế, kinh tế và xã hội nghiêm trọng, khiến các chính phủ và tổ chức y tế phải nỗ lực hết sức để ngăn chặn và kiềm chế.

Nỗi sợ hãi sự hỗn loạn

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, có một nỗi sợ hãi cố hữu đối với sự hỗn loạn và mất kiểm soát. Một 'uncontrolled outbreak' có thể được dùng để mô tả không chỉ dịch bệnh mà còn bất kỳ tình huống nào trở nên mất kiểm soát, từ bạo lực xã hội đến sự cố hệ thống. Điều này phản ánh mong muốn sâu sắc của con người về trật tự, an toàn và khả năng dự đoán.