uncontrolled outbreak
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uncontrolled outbreak'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự bùng phát đột ngột, lan rộng của một điều gì đó không mong muốn, đặc biệt là bệnh tật, mà không được quản lý hoặc kiểm soát hiệu quả.
Definition (English Meaning)
A sudden, widespread occurrence of something undesirable, especially disease, that is not being managed or contained effectively.
Ví dụ Thực tế với 'Uncontrolled outbreak'
-
"The uncontrolled outbreak of Ebola led to widespread panic and international concern."
"Sự bùng phát mất kiểm soát của dịch Ebola đã dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng và sự quan tâm của quốc tế."
-
"The uncontrolled outbreak of COVID-19 overwhelmed healthcare systems worldwide."
"Sự bùng phát không kiểm soát của COVID-19 đã làm quá tải hệ thống chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới."
-
"Without immediate action, the uncontrolled outbreak could lead to a humanitarian crisis."
"Nếu không có hành động ngay lập tức, sự bùng phát mất kiểm soát có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng nhân đạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Uncontrolled outbreak'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: uncontrolled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Uncontrolled outbreak'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống khẩn cấp trong y tế công cộng, nơi mà một căn bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh chóng và vượt quá khả năng kiểm soát của các cơ quan chức năng. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tình hình và sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp khẩn cấp. 'Uncontrolled outbreak' khác với 'outbreak' đơn thuần ở mức độ nghiêm trọng và tính chất khẩn cấp của tình huống. 'Outbreak' chỉ đơn giản là sự xuất hiện đột ngột của một bệnh hoặc vấn đề, trong khi 'uncontrolled outbreak' cho thấy tình hình đã vượt khỏi tầm kiểm soát.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' thường được sử dụng để chỉ bệnh hoặc vấn đề cụ thể đang bùng phát (ví dụ: uncontrolled outbreak of measles). 'in' có thể được sử dụng để chỉ khu vực hoặc địa điểm mà sự bùng phát đang xảy ra (ví dụ: uncontrolled outbreak in the city).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Uncontrolled outbreak'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.