(Top Banner Ad)
mandatory interaction
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục, Quan hệ công chúng

mandatory interaction

UK: /ˈmændətəri ˌɪntərˈækʃən/ • US: /ˈmændətɔːri ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác bắt buộc giao tiếp bắt buộc quan hệ bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Mandatory" means required by law or rules; obligatory. "Interaction" means reciprocal action, effect, or influence.

Vietnamese Meaning

"Mandatory" có nghĩa là bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế. "Interaction" có nghĩa là sự tác động, ảnh hưởng lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has implemented mandatory interaction sessions to improve team cohesion."

    "Công ty đã triển khai các buổi tương tác bắt buộc để cải thiện sự gắn kết của đội."

  • "Mandatory interaction with healthcare providers is crucial for patients with chronic conditions."

    "Tương tác bắt buộc với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng đối với bệnh nhân mắc bệnh mãn tính."

  • "The new policy requires mandatory interaction between departments to improve workflow."

    "Chính sách mới yêu cầu sự tương tác bắt buộc giữa các phòng ban để cải thiện quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mandate Lệnh, sự ủy quyền, nhiệm vụ
Verb mandate Ra lệnh, ủy quyền
Adverb mandatorily Một cách bắt buộc
Verb interact Tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau
Adjective interactive Có tính tương tác
Adverb interactively Một cách tương tác

Synonyms

required interaction (tương tác bắt buộc)compulsory engagement (sự tham gia bắt buộc)obligatory exchange (trao đổi bắt buộc)

Antonyms

optional interaction (tương tác tùy chọn)voluntary engagement (sự tham gia tự nguyện)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare
Latin
mandatum
Old French
mandatorie
English
mandatory
Latin
inter
Latin
agere
English
interact
English
interaction

Nguồn gốc của 'Mandatory'

'Mandatory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mandare', mang ý nghĩa 'ra lệnh' hoặc 'ủy thác'. Từ này phát triển thành 'mandatum' (mệnh lệnh, sự ủy nhiệm) và qua tiếng Pháp cổ 'mandatorie' trước khi trở thành 'mandatory' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'bắt buộc' hoặc 'theo lệnh'.

Nguồn gốc của 'Interaction'

'Interaction' được ghép từ tiền tố Latin 'inter-' nghĩa là 'giữa' và gốc từ 'act' (hành động), vốn từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động). Kết hợp lại, 'interaction' mô tả một hành động xảy ra 'giữa' hai hay nhiều đối tượng, tức là 'sự tương tác'.

Usage Note

"Mandatory interaction" chỉ một sự tương tác/giao tiếp/quan hệ được yêu cầu hoặc quy định một cách chính thức, thường là để tuân thủ các quy định, đạt được một mục tiêu cụ thể, hoặc duy trì các mối quan hệ cần thiết. Cụm từ này thường mang tính trang trọng và có mục đích rõ ràng, khác với những tương tác tự nhiên, không bắt buộc. Ví dụ, trong bối cảnh làm việc từ xa, có thể có 'mandatory interaction' giữa các thành viên trong nhóm để đảm bảo sự gắn kết và hiệu quả công việc.

Prepositions

with between

"Mandatory interaction with..." đề cập đến tương tác bắt buộc với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Mandatory interaction with clients.'
"Mandatory interaction between..." đề cập đến tương tác bắt buộc giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Mandatory interaction between team members.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandatory interaction
  • regular regular mandatory interaction
    (tương tác bắt buộc thường xuyên)
  • direct direct mandatory interaction
    (tương tác bắt buộc trực tiếp)
  • brief brief mandatory interaction
    (tương tác bắt buộc ngắn gọn)
  • formal formal mandatory interaction
    (tương tác bắt buộc chính thức)
Verb + mandatory interaction
  • require require mandatory interaction
    (yêu cầu tương tác bắt buộc)
  • schedule schedule mandatory interaction
    (lên lịch tương tác bắt buộc)
  • facilitate facilitate mandatory interaction
    (tạo điều kiện cho tương tác bắt buộc)
  • undergo undergo mandatory interaction
    (trải qua tương tác bắt buộc)

Idioms

  • engage in mandatory interaction

    tham gia vào tương tác bắt buộc

    "Employees are expected to engage in mandatory interaction during team meetings."

    (Nhân viên được yêu cầu tham gia vào tương tác bắt buộc trong các cuộc họp nhóm.)

  • fulfill mandatory interaction requirements

    hoàn thành các yêu cầu tương tác bắt buộc

    "Students must fulfill mandatory interaction requirements for their online course."

    (Sinh viên phải hoàn thành các yêu cầu tương tác bắt buộc cho khóa học trực tuyến của họ.)

  • a mandatory interaction session

    một buổi tương tác bắt buộc

    "The training included a mandatory interaction session with clients."

    (Buổi đào tạo bao gồm một buổi tương tác bắt buộc với khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandatory interaction

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Mandatory" có nghĩa là bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế. "Interaction" có nghĩa là sự tác động, ảnh hưởng lẫn nhau.

"The company has implemented mandatory interaction sessions to improve team cohesion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandatory interaction".

Tương tác bắt buộc trong môi trường công sở

Ở các nước phương Tây, nhiều công ty và tổ chức thường áp dụng các hình thức tương tác bắt buộc. Điều này có thể bao gồm các cuộc họp nhóm định kỳ, buổi đào tạo kỹ năng mềm, đánh giá hiệu suất nhân viên, hoặc các sự kiện xây dựng đội nhóm. Mục đích là để khuyến khích hợp tác, cải thiện giao tiếp và đảm bảo mọi người đều nắm bắt thông tin quan trọng, mặc dù đôi khi chúng có thể bị xem là kém tự nhiên hoặc gây áp lực.

Tương tác bắt buộc trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, sinh viên thường phải tham gia vào các hoạt động tương tác bắt buộc. Ví dụ, tham gia thảo luận trên lớp, làm việc nhóm trong các dự án, hoặc trình bày bài giảng. Những hình thức tương tác này được thiết kế để nâng cao kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khuyến khích sự tham gia tích cực vào quá trình học tập, không chỉ đơn thuần là tiếp thu kiến thức một chiều.