manhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole, usually with a cover, allowing access to an underground utility such as a sewer, drain, or telephone line.
Vietnamese Meaning
Một lỗ, thường có nắp đậy, cho phép tiếp cận các tiện ích ngầm như cống rãnh, ống thoát nước hoặc đường dây điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers climbed down the manhole to inspect the sewer line."
"Các công nhân leo xuống miệng cống để kiểm tra đường ống thoát nước thải."
-
"The manhole cover was rusted and difficult to remove."
"Nắp cống bị rỉ sét và khó tháo ra."
-
"Be careful when walking near manholes, especially during heavy rain."
"Hãy cẩn thận khi đi bộ gần miệng cống, đặc biệt là khi trời mưa to."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'manhole' chỉ rõ mục đích của lỗ là để con người có thể chui xuống để kiểm tra, bảo trì hoặc sửa chữa các công trình ngầm. Khác với 'drain' (cống rãnh) chỉ nơi thoát nước, 'manhole' nhấn mạnh đến lối vào.
Prepositions
‘in’ (trong) dùng để chỉ vị trí bên trong manhole; ‘under’ (dưới) dùng để chỉ vị trí bên dưới manhole; ‘near’ (gần) dùng để chỉ vị trí gần manhole.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open manhole (nắp cống đang mở)
-
covered covered manhole (nắp cống được che đậy)
-
underground underground manhole (cống ngầm)
-
inspect inspect a manhole (kiểm tra một nắp cống)
-
repair repair a manhole (sửa chữa một nắp cống)
-
fall into fall into a manhole (rơi xuống cống)
Idioms
-
Like falling into a manhole
Giống như rơi xuống một cái hố, một tình huống tồi tệ và bất ngờ.
"His career just went like falling into a manhole after that scandal."
(Sự nghiệp của anh ta đi xuống như rơi xuống cống sau vụ bê bối đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manhole
danh từMột lỗ, thường có nắp đậy, cho phép tiếp cận các tiện ích ngầm như cống rãnh, ống thoát nước hoặc đường dây điện thoại.
"The workers climbed down the manhole to inspect the sewer line."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had properly secured the manhole, the accident would have been avoided. |
Nếu thành phố đã bảo vệ nắp cống đúng cách, tai nạn đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If they hadn't left the manhole open, someone wouldn't have fallen in. |
Nếu họ không để nắp cống mở, đã không ai bị ngã xuống. |
| Nghi vấn | Would the construction workers have been fined if they had forgotten to replace the manhole cover? |
Liệu các công nhân xây dựng có bị phạt nếu họ quên thay nắp cống không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to repair the manhole tomorrow morning. |
Họ sẽ sửa chữa nắp cống vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to fall into that manhole; she's paying attention. |
Cô ấy sẽ không bị ngã vào cái cống đó đâu; cô ấy đang chú ý. |
| Nghi vấn | Are you going to check the manhole covers before we drive over them? |
Bạn có định kiểm tra nắp cống trước khi chúng ta lái xe qua chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manhole".
