(Top Banner Ad)
manhole
B1
danh từ B1 Kỹ thuật xây dựng, Hạ tầng đô thị

manhole

UK: /ˈmænhəʊl/ • US: /ˈmænhol/

Nghĩa tiếng Việt

miệng cống hố ga nắp hố ga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole, usually with a cover, allowing access to an underground utility such as a sewer, drain, or telephone line.

Vietnamese Meaning

Một lỗ, thường có nắp đậy, cho phép tiếp cận các tiện ích ngầm như cống rãnh, ống thoát nước hoặc đường dây điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers climbed down the manhole to inspect the sewer line."

    "Các công nhân leo xuống miệng cống để kiểm tra đường ống thoát nước thải."

  • "The manhole cover was rusted and difficult to remove."

    "Nắp cống bị rỉ sét và khó tháo ra."

  • "Be careful when walking near manholes, especially during heavy rain."

    "Hãy cẩn thận khi đi bộ gần miệng cống, đặc biệt là khi trời mưa to."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man Người đàn ông
Noun hole Lỗ, hố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Hạ tầng đô thị

Nguồn gốc của 'manhole'

Từ 'manhole' xuất hiện khá đơn giản. Nó chỉ đơn giản là một 'lỗ' (hole) đủ lớn để một 'người' (man) có thể chui xuống để kiểm tra hoặc sửa chữa các công trình ngầm như hệ thống thoát nước hoặc cáp điện. Ban đầu, những cái lỗ này có thể không được thiết kế cẩn thận như bây giờ, nhưng mục đích sử dụng đã định hình nên tên gọi của chúng.

Usage Note

Từ 'manhole' chỉ rõ mục đích của lỗ là để con người có thể chui xuống để kiểm tra, bảo trì hoặc sửa chữa các công trình ngầm. Khác với 'drain' (cống rãnh) chỉ nơi thoát nước, 'manhole' nhấn mạnh đến lối vào.

Prepositions

in under near

‘in’ (trong) dùng để chỉ vị trí bên trong manhole; ‘under’ (dưới) dùng để chỉ vị trí bên dưới manhole; ‘near’ (gần) dùng để chỉ vị trí gần manhole.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manhole
  • open open manhole
    (nắp cống đang mở)
  • covered covered manhole
    (nắp cống được che đậy)
  • underground underground manhole
    (cống ngầm)
Verb + manhole
  • inspect inspect a manhole
    (kiểm tra một nắp cống)
  • repair repair a manhole
    (sửa chữa một nắp cống)
  • fall into fall into a manhole
    (rơi xuống cống)

Idioms

  • Like falling into a manhole

    Giống như rơi xuống một cái hố, một tình huống tồi tệ và bất ngờ.

    "His career just went like falling into a manhole after that scandal."

    (Sự nghiệp của anh ta đi xuống như rơi xuống cống sau vụ bê bối đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manhole

danh từ
Lật mặt

Một lỗ, thường có nắp đậy, cho phép tiếp cận các tiện ích ngầm như cống rãnh, ống thoát nước hoặc đường dây điện thoại.

"The workers climbed down the manhole to inspect the sewer line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had properly secured the manhole, the accident would have been avoided.
Nếu thành phố đã bảo vệ nắp cống đúng cách, tai nạn đã có thể tránh được.
Phủ định
If they hadn't left the manhole open, someone wouldn't have fallen in.
Nếu họ không để nắp cống mở, đã không ai bị ngã xuống.
Nghi vấn
Would the construction workers have been fined if they had forgotten to replace the manhole cover?
Liệu các công nhân xây dựng có bị phạt nếu họ quên thay nắp cống không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to repair the manhole tomorrow morning.
Họ sẽ sửa chữa nắp cống vào sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to fall into that manhole; she's paying attention.
Cô ấy sẽ không bị ngã vào cái cống đó đâu; cô ấy đang chú ý.
Nghi vấn
Are you going to check the manhole covers before we drive over them?
Bạn có định kiểm tra nắp cống trước khi chúng ta lái xe qua chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manhole".

Sự an toàn của nắp cống

Ở nhiều thành phố, việc mất nắp cống có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Việc trộm cắp nắp cống để bán phế liệu là một vấn đề, và việc bước hụt vào một cái cống không có nắp có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Do đó, việc bảo trì và thay thế nắp cống là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng đô thị.