access hole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opening or passage that allows access to a specific area or component, typically for inspection, maintenance, or repair.
Vietnamese Meaning
Một lỗ hoặc lối đi cho phép tiếp cận một khu vực hoặc thành phần cụ thể, thường là để kiểm tra, bảo trì hoặc sửa chữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic used the access hole to reach the engine's spark plugs."
"Người thợ máy đã sử dụng lỗ tiếp cận để chạm tới bugi của động cơ."
-
"The electrician drilled an access hole in the wall to run the cables."
"Người thợ điện đã khoan một lỗ tiếp cận trên tường để luồn dây cáp."
-
"Ensure the access hole is properly sealed after inspection."
"Đảm bảo lỗ tiếp cận được niêm phong đúng cách sau khi kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Noun | access | sự truy cập, lối vào |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận, dễ sử dụng |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'access hole' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, nơi cần một lỗ có mục đích để tiếp cận các bộ phận ẩn hoặc khó tiếp cận. Nó khác với một 'hole' đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của lỗ, là để 'access' (tiếp cận) một thứ gì đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra điểm đến của việc tiếp cận (ví dụ: 'access hole to the wiring'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích của việc tiếp cận (ví dụ: 'access hole for maintenance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
create/cut/drill an access hole (tạo/cắt/khoan một lỗ tiếp cận)
-
cover/seal the access hole (che/bịt kín lỗ tiếp cận)
-
use an access hole (sử dụng một lỗ tiếp cận)
-
provide an access hole (cung cấp một lỗ tiếp cận)
-
small/large access hole (lỗ tiếp cận nhỏ/lớn)
-
main/secondary access hole (lỗ tiếp cận chính/phụ)
-
emergency access hole (lỗ tiếp cận khẩn cấp)
-
authorized access hole (lỗ tiếp cận dành cho người có thẩm quyền)
-
maintenance access hole (lỗ tiếp cận bảo trì)
-
inspection access hole (lỗ tiếp cận kiểm tra)
-
ceiling/wall access hole (lỗ tiếp cận trên trần/tường)
Idioms
-
find an access hole in (an argument/a plan)
(Nghĩa bóng) Tìm ra điểm yếu, lỗ hổng hoặc kẽ hở trong một lập luận, kế hoạch hoặc hệ thống phòng thủ.
"The sharp journalist found an access hole in the politician's story and exposed the truth."
(Nhà báo sắc sảo đã tìm thấy một kẽ hở trong câu chuyện của vị chính trị gia và phơi bày sự thật.)
-
provide an access hole to something
(Nghĩa bóng) Tạo ra một cơ hội hoặc con đường để tiếp cận một thứ gì đó, thường là thông tin, kiến thức hoặc một hệ thống.
"The internship provided an access hole to the competitive world of finance for the young graduate."
(Chương trình thực tập đã mở ra một con đường tiếp cận thế giới tài chính đầy cạnh tranh cho sinh viên mới ra trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access hole
danh từMột lỗ hoặc lối đi cho phép tiếp cận một khu vực hoặc thành phần cụ thể, thường là để kiểm tra, bảo trì hoặc sửa chữa.
"The mechanic used the access hole to reach the engine's spark plugs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access hole".
