madman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who is mentally ill, especially one who is dangerous or violent.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông bị bệnh tâm thần, đặc biệt là người nguy hiểm hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers lived in fear of the madman who roamed the woods."
"Dân làng sống trong sợ hãi người đàn ông điên rồ lang thang trong rừng."
-
"The film portrays the protagonist as a sympathetic, yet ultimately dangerous, madman."
"Bộ phim miêu tả nhân vật chính là một người đàn ông điên rồ đáng thương, nhưng cuối cùng lại nguy hiểm."
-
"Only a madman would attempt such a risky climb."
"Chỉ có một kẻ điên mới dám thử một cuộc leo núi mạo hiểm như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'madman' mang sắc thái mạnh và thường tiêu cực hơn so với các từ như 'insane person' hay 'mentally ill person'. Nó thường ngụ ý sự nguy hiểm, mất kiểm soát và hành vi bất thường, điên rồ. 'Madman' có thể được sử dụng để mô tả một người thực sự mắc bệnh tâm thần hoặc một người có hành vi vô cùng bất thường, liều lĩnh, hoặc điên cuồng trong một tình huống cụ thể, ngay cả khi họ không có bệnh tâm thần thực sự. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể gây xúc phạm hoặc kỳ thị.
Prepositions
Do 'madman' là danh từ, các giới từ đi kèm sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'in' chỉ vị trí, 'with' chỉ công cụ/vật sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raving raving madman (kẻ điên cuồng la hét)
-
complete complete madman (một kẻ điên hoàn toàn)
-
dangerous dangerous madman (kẻ điên nguy hiểm)
-
treat treat someone like a madman (đối xử với ai đó như một kẻ điên)
-
lock up lock up a madman (giam giữ một kẻ điên)
-
ignore ignore a madman (lờ đi một kẻ điên)
Idioms
-
to drive someone mad
làm ai đó phát điên
"His constant complaining is driving me mad."
(Việc anh ta liên tục phàn nàn đang làm tôi phát điên.)
-
like a madman
như một kẻ điên
"He was driving like a madman."
(Anh ta lái xe như một kẻ điên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
madman
nounMột người đàn ông bị bệnh tâm thần, đặc biệt là người nguy hiểm hoặc bạo lực.
"The villagers lived in fear of the madman who roamed the woods."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the guards had been more vigilant, the madman would have escaped. |
Nếu lính canh cảnh giác hơn, tên điên đã trốn thoát. |
| Phủ định | If the psychologist had not intervened, the madman might not have been apprehended. |
Nếu nhà tâm lý học không can thiệp, tên điên có lẽ đã không bị bắt giữ. |
| Nghi vấn | Would the villagers have been terrorized if the madman had not been captured? |
Dân làng có lẽ đã bị khủng bố nếu tên điên không bị bắt? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The madman's laughter echoed through the asylum. |
Tiếng cười của gã điên vọng lại khắp bệnh viện tâm thần. |
| Phủ định | That is not the madman's hat; it belongs to the doctor. |
Đó không phải là mũ của gã điên; nó thuộc về bác sĩ. |
| Nghi vấn | Is this the madman's latest delusion? |
Đây có phải là ảo tưởng mới nhất của gã điên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madman".
