manifoldness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being manifold; multiplicity; variety.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều dạng; tính đa dạng; sự phong phú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manifoldness of human experience is a source of endless fascination."
"Sự phong phú của trải nghiệm con người là một nguồn cảm hứng vô tận."
-
"The author explores the manifoldness of truth in her novel."
"Tác giả khám phá sự đa dạng của chân lý trong tiểu thuyết của cô ấy."
-
"The manifoldness of nature's forms is truly awe-inspiring."
"Sự phong phú của các dạng thức tự nhiên thực sự gây kinh ngạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manifoldness' nhấn mạnh đến số lượng lớn và tính đa dạng của các yếu tố hoặc khía cạnh. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trừu tượng, chẳng hạn như triết học, toán học, hoặc khi thảo luận về sự phức tạp của một hệ thống hoặc khái niệm. Nó có sắc thái trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'variety' (sự đa dạng) đơn thuần, 'manifoldness' gợi ý một sự phức tạp và nhiều lớp hơn.
Prepositions
- 'in the manifoldness of...' diễn tả một cái gì đó tồn tại hoặc được tìm thấy trong sự đa dạng/phong phú của cái gì đó khác.
- 'the manifoldness of...' diễn tả sự đa dạng/phong phú thuộc về một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich manifoldness (sự đa dạng phong phú)
-
great great manifoldness (sự đa dạng rộng lớn)
-
inherent inherent manifoldness (sự đa dạng vốn có)
-
complex complex manifoldness (sự phức tạp đa dạng)
-
appreciate appreciate the manifoldness (trân trọng sự đa dạng)
-
reflect reflect the manifoldness (phản ánh sự đa dạng)
-
grasp grasp the manifoldness (nắm bắt được sự đa dạng)
-
degree degree of manifoldness (mức độ đa dạng)
-
sense sense of manifoldness (cảm nhận về sự đa dạng)
Idioms
-
the manifoldness of nature
sự đa dạng phong phú của tự nhiên
"Scientists are constantly amazed by the manifoldness of nature's ecosystems."
(Các nhà khoa học không ngừng kinh ngạc trước sự đa dạng phong phú của các hệ sinh thái tự nhiên.)
-
the manifoldness of human experience
sự đa dạng của trải nghiệm con người
"Literature helps us to explore the manifoldness of human experience."
(Văn học giúp chúng ta khám phá sự đa dạng của trải nghiệm con người.)
-
reveal the manifoldness
tiết lộ sự đa dạng
"The study aims to reveal the manifoldness of cultural traditions in the region."
(Nghiên cứu này nhằm mục đích tiết lộ sự đa dạng của các truyền thống văn hóa trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manifoldness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều dạng; tính đa dạng; sự phong phú.
"The manifoldness of human experience is a source of endless fascination."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manifoldness of cultures enriches our understanding of the world. |
Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới. |
| Phủ định | The lack of manifoldness in the curriculum limits students' perspectives. |
Việc thiếu sự đa dạng trong chương trình học hạn chế quan điểm của học sinh. |
| Nghi vấn | Does the manifoldness of opinions contribute to a more informed decision? |
Sự đa dạng của các ý kiến có đóng góp vào một quyết định sáng suốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifoldness".
