(Top Banner Ad)
manifoldness
C2
Noun C2 Triết học, Toán học, Ngôn ngữ học

manifoldness

UK: /ˈmænɪfəʊldnəs/ • US: /ˈmænɪfoʊldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa dạng sự phong phú tính phức tạp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being manifold; multiplicity; variety.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều dạng; tính đa dạng; sự phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manifoldness of human experience is a source of endless fascination."

    "Sự phong phú của trải nghiệm con người là một nguồn cảm hứng vô tận."

  • "The author explores the manifoldness of truth in her novel."

    "Tác giả khám phá sự đa dạng của chân lý trong tiểu thuyết của cô ấy."

  • "The manifoldness of nature's forms is truly awe-inspiring."

    "Sự phong phú của các dạng thức tự nhiên thực sự gây kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manifold đa dạng, nhiều loại, phong phú
Noun manifold ống góp (trong kỹ thuật); bản sao chép (cũ); nhiều khía cạnh/biểu hiện
Verb manifold làm tăng lên, nhân lên nhiều lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plek-
Proto-Germanic
*falþaz
Old English
manigfeald
Middle English
manifold
Modern English
manifold
Modern English
manifoldness

Nguồn gốc của sự Đa dạng

Từ "manifoldness" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "manigfeald", nghĩa đen là "nhiều lần gấp lại" hoặc "nhiều khía cạnh". Nó là sự kết hợp của "manig" (nhiều) và "feald" (gấp lại, khía cạnh). Về sau, "manifold" phát triển để chỉ sự đa dạng, phong phú. Khi thêm hậu tố "-ness", nó trở thành một danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái hoặc tính chất của sự đa dạng đó.

Usage Note

Từ 'manifoldness' nhấn mạnh đến số lượng lớn và tính đa dạng của các yếu tố hoặc khía cạnh. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trừu tượng, chẳng hạn như triết học, toán học, hoặc khi thảo luận về sự phức tạp của một hệ thống hoặc khái niệm. Nó có sắc thái trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'variety' (sự đa dạng) đơn thuần, 'manifoldness' gợi ý một sự phức tạp và nhiều lớp hơn.

Prepositions

in of

- 'in the manifoldness of...' diễn tả một cái gì đó tồn tại hoặc được tìm thấy trong sự đa dạng/phong phú của cái gì đó khác.
- 'the manifoldness of...' diễn tả sự đa dạng/phong phú thuộc về một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manifoldness
  • rich rich manifoldness
    (sự đa dạng phong phú)
  • great great manifoldness
    (sự đa dạng rộng lớn)
  • inherent inherent manifoldness
    (sự đa dạng vốn có)
  • complex complex manifoldness
    (sự phức tạp đa dạng)
Verb + manifoldness
  • appreciate appreciate the manifoldness
    (trân trọng sự đa dạng)
  • reflect reflect the manifoldness
    (phản ánh sự đa dạng)
  • grasp grasp the manifoldness
    (nắm bắt được sự đa dạng)
Noun + of + manifoldness
  • degree degree of manifoldness
    (mức độ đa dạng)
  • sense sense of manifoldness
    (cảm nhận về sự đa dạng)

Idioms

  • the manifoldness of nature

    sự đa dạng phong phú của tự nhiên

    "Scientists are constantly amazed by the manifoldness of nature's ecosystems."

    (Các nhà khoa học không ngừng kinh ngạc trước sự đa dạng phong phú của các hệ sinh thái tự nhiên.)

  • the manifoldness of human experience

    sự đa dạng của trải nghiệm con người

    "Literature helps us to explore the manifoldness of human experience."

    (Văn học giúp chúng ta khám phá sự đa dạng của trải nghiệm con người.)

  • reveal the manifoldness

    tiết lộ sự đa dạng

    "The study aims to reveal the manifoldness of cultural traditions in the region."

    (Nghiên cứu này nhằm mục đích tiết lộ sự đa dạng của các truyền thống văn hóa trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manifoldness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều dạng; tính đa dạng; sự phong phú.

"The manifoldness of human experience is a source of endless fascination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manifoldness of cultures enriches our understanding of the world.
Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Phủ định
The lack of manifoldness in the curriculum limits students' perspectives.
Việc thiếu sự đa dạng trong chương trình học hạn chế quan điểm của học sinh.
Nghi vấn
Does the manifoldness of opinions contribute to a more informed decision?
Sự đa dạng của các ý kiến có đóng góp vào một quyết định sáng suốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifoldness".

Tính đa dạng trong triết học và khoa học

Trong triết học và khoa học, "manifoldness" thường được dùng để chỉ tính đa dạng, phức tạp vốn có của vũ trụ, các hệ thống hoặc ý tưởng. Nó gợi lên khái niệm về nhiều khía cạnh, nhiều cấp độ tồn tại cùng lúc, thách thức quan điểm đơn giản hóa mọi thứ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như siêu hình học, toán học (manifolds) và sinh thái học, nơi người ta tìm cách hiểu sự thống nhất trong đa dạng.

Nghệ thuật và sự phong phú của cuộc sống

Trong nghệ thuật và văn hóa, "manifoldness" có thể được dùng để mô tả sự phong phú của biểu đạt, cảm xúc và kinh nghiệm con người. Nó nhấn mạnh rằng cuộc sống không chỉ là một mà là vô số những sắc thái, góc nhìn và tương tác. Các tác phẩm nghệ thuật thường cố gắng nắm bắt và thể hiện "manifoldness" này, mời gọi người xem khám phá chiều sâu và sự phức tạp của thế giới.