(Top Banner Ad)
manual transfer
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Công nghệ

manual transfer

UK: /ˈmænjuəl trænsˈfɜː(r)/ • US: /ˈmænjuəl trænsˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển bằng tay vận chuyển thủ công di chuyển thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving something from one place to another by hand or by human effort, without the aid of automated machinery.

Vietnamese Meaning

Quá trình di chuyển một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác bằng tay hoặc bằng sức người, không có sự hỗ trợ của máy móc tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warehouse workers performed a manual transfer of the boxes from the truck to the storage area."

    "Các công nhân kho đã thực hiện việc chuyển các thùng hàng bằng tay từ xe tải vào khu vực lưu trữ."

  • "Due to the network outage, we had to resort to a manual transfer of the files."

    "Do sự cố mạng, chúng tôi phải dùng đến việc chuyển các tập tin bằng tay."

  • "The doctor performed a manual transfer of the patient to the operating table."

    "Bác sĩ đã thực hiện việc chuyển bệnh nhân bằng tay lên bàn mổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual Sách hướng dẫn, cẩm nang
Adjective manual Thuộc về tay, thủ công
Adverb manually Một cách thủ công, bằng tay
Verb transfer Chuyển, dời, chuyển giao
Noun transfer Sự chuyển giao, sự di chuyển, khoản chuyển
Noun transference Sự chuyển giao (thường trong ngữ cảnh tâm lý, tài sản)
Adjective transferable Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao

Synonyms

hand transfer (chuyển bằng tay)physical transfer (chuyển vật lý)

Antonyms

automatic transfer (chuyển tự động)

Related Words

manual labor (lao động chân tay)human effort (nỗ lực của con người)

Subject Area

Tổng quát/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
manualis (of the hand)
Old French
manuel
Middle English
manuel
English
manual
Latin
trans- (across) + ferre (to carry) = transferre (to carry across)
Old French
transferer
Middle English
transferre
English
transfer

Nguồn gốc của 'Manual' và 'Transfer'

Cụm từ 'manual transfer' ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Manual' bắt nguồn từ 'manus' (nghĩa là 'tay' trong tiếng La-tinh cổ), chỉ những gì liên quan đến tay hoặc được thực hiện bằng tay. 'Transfer' đến từ động từ 'transferre' của tiếng La-tinh, có nghĩa là 'mang qua' hoặc 'chuyển đổi'. Do đó, 'manual transfer' theo nghĩa đen có nghĩa là 'sự chuyển giao bằng tay' hoặc 'sự di chuyển được thực hiện thông qua sức người/sự can thiệp của con người'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc chân tay, vận chuyển vật liệu, hoặc chuyển dữ liệu từ một thiết bị sang thiết bị khác mà không sử dụng kết nối tự động. Sự khác biệt chính so với 'automatic transfer' là yếu tố can thiệp trực tiếp của con người.

Prepositions

of from to

'manual transfer of' dùng để chỉ việc chuyển cái gì đó (ví dụ: 'manual transfer of data'). 'manual transfer from' dùng để chỉ nơi xuất phát của vật được chuyển (ví dụ: 'manual transfer from one server'). 'manual transfer to' dùng để chỉ nơi đến của vật được chuyển (ví dụ: 'manual transfer to a local drive').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual transfer
  • perform perform a manual transfer
    (thực hiện một chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
  • initiate initiate a manual transfer
    (khởi tạo một chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
  • require require manual transfer
    (yêu cầu chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
  • process process a manual transfer
    (xử lý một chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
Adjective + manual transfer
  • simple simple manual transfer
    (chuyển khoản/chuyển giao thủ công đơn giản)
  • direct direct manual transfer
    (chuyển khoản/chuyển giao thủ công trực tiếp)
  • secure secure manual transfer
    (chuyển khoản/chuyển giao thủ công an toàn)

Idioms

  • The process relies on manual transfer.

    Quy trình này phụ thuộc vào sự chuyển giao/chuyển khoản thủ công (ngụ ý cần sự can thiệp của con người).

    "Due to the sensitive nature of the data, the final step in the migration process relies on manual transfer."

    (Do tính chất nhạy cảm của dữ liệu, bước cuối cùng trong quá trình di chuyển phụ thuộc vào việc chuyển giao thủ công.)

  • Facilitate a manual transfer of funds.

    Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển khoản tiền thủ công (ngụ ý hỗ trợ để việc chuyển tiền bằng tay diễn ra dễ dàng hơn).

    "Our support team can help you facilitate a manual transfer of funds if the automated system is down."

    (Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi có thể giúp bạn tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển khoản tiền thủ công nếu hệ thống tự động gặp sự cố.)

  • Ensure a secure manual transfer.

    Đảm bảo một sự chuyển giao/chuyển khoản thủ công an toàn (ngụ ý cần các biện pháp bảo mật khi thực hiện bằng tay).

    "For high-value assets, it's crucial to ensure a secure manual transfer with proper documentation."

    (Đối với tài sản có giá trị cao, điều quan trọng là phải đảm bảo một sự chuyển giao thủ công an toàn với đầy đủ tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual transfer

Danh từ
Lật mặt

Quá trình di chuyển một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác bằng tay hoặc bằng sức người, không có sự hỗ trợ của máy móc tự động.

"The warehouse workers performed a manual transfer of the boxes from the truck to the storage area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the process involved a manual transfer of data to the new system.
Cô ấy nói rằng quy trình bao gồm việc chuyển dữ liệu thủ công sang hệ thống mới.
Phủ định
He told me that they did not require manual transfer because they have automated the process.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không yêu cầu chuyển thủ công vì họ đã tự động hóa quy trình.
Nghi vấn
The manager asked if we needed a manual transfer or an automatic one.
Người quản lý hỏi liệu chúng ta có cần chuyển thủ công hay tự động.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual transfer".

Sự Đối Lập Giữa Thủ Công và Tự Động Hóa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'manual transfer' thường được đặt trong bối cảnh đối lập với 'automated transfer' (chuyển giao tự động). Nó gợi lên hình ảnh về một thời kỳ ít công nghệ hơn, nơi sức người đóng vai trò chủ đạo. Ngày nay, việc lựa chọn 'manual transfer' có thể do yêu cầu bảo mật cao, sự phức tạp mà máy móc khó xử lý, hoặc do hạn chế về công nghệ, thể hiện sự cân nhắc giữa hiệu quả tự động và sự kiểm soát của con người.

Giá Trị của Sự Chính Xác và Can Thiệp Cá Nhân

'Manual transfer' còn hàm ý về sự can thiệp trực tiếp của con người, mang lại mức độ chính xác và kiểm soát cá nhân cao hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự tỉ mỉ hoặc nhạy cảm như tài chính, y tế hay lưu trữ dữ liệu quan trọng. Mặc dù có thể chậm hơn và dễ mắc lỗi hơn so với tự động hóa, nhưng trong một số trường hợp, bàn tay con người và sự xem xét kỹ lưỡng lại được đánh giá cao hơn, tạo nên một lớp bảo đảm và tin cậy đặc biệt.