manual transfer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of moving something from one place to another by hand or by human effort, without the aid of automated machinery.
Vietnamese Meaning
Quá trình di chuyển một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác bằng tay hoặc bằng sức người, không có sự hỗ trợ của máy móc tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warehouse workers performed a manual transfer of the boxes from the truck to the storage area."
"Các công nhân kho đã thực hiện việc chuyển các thùng hàng bằng tay từ xe tải vào khu vực lưu trữ."
-
"Due to the network outage, we had to resort to a manual transfer of the files."
"Do sự cố mạng, chúng tôi phải dùng đến việc chuyển các tập tin bằng tay."
-
"The doctor performed a manual transfer of the patient to the operating table."
"Bác sĩ đã thực hiện việc chuyển bệnh nhân bằng tay lên bàn mổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manual | Sách hướng dẫn, cẩm nang |
| Adjective | manual | Thuộc về tay, thủ công |
| Adverb | manually | Một cách thủ công, bằng tay |
| Verb | transfer | Chuyển, dời, chuyển giao |
| Noun | transfer | Sự chuyển giao, sự di chuyển, khoản chuyển |
| Noun | transference | Sự chuyển giao (thường trong ngữ cảnh tâm lý, tài sản) |
| Adjective | transferable | Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc chân tay, vận chuyển vật liệu, hoặc chuyển dữ liệu từ một thiết bị sang thiết bị khác mà không sử dụng kết nối tự động. Sự khác biệt chính so với 'automatic transfer' là yếu tố can thiệp trực tiếp của con người.
Prepositions
'manual transfer of' dùng để chỉ việc chuyển cái gì đó (ví dụ: 'manual transfer of data'). 'manual transfer from' dùng để chỉ nơi xuất phát của vật được chuyển (ví dụ: 'manual transfer from one server'). 'manual transfer to' dùng để chỉ nơi đến của vật được chuyển (ví dụ: 'manual transfer to a local drive').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a manual transfer (thực hiện một chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
-
initiate initiate a manual transfer (khởi tạo một chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
-
require require manual transfer (yêu cầu chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
-
process process a manual transfer (xử lý một chuyển khoản/chuyển giao thủ công)
-
simple simple manual transfer (chuyển khoản/chuyển giao thủ công đơn giản)
-
direct direct manual transfer (chuyển khoản/chuyển giao thủ công trực tiếp)
-
secure secure manual transfer (chuyển khoản/chuyển giao thủ công an toàn)
Idioms
-
The process relies on manual transfer.
Quy trình này phụ thuộc vào sự chuyển giao/chuyển khoản thủ công (ngụ ý cần sự can thiệp của con người).
"Due to the sensitive nature of the data, the final step in the migration process relies on manual transfer."
(Do tính chất nhạy cảm của dữ liệu, bước cuối cùng trong quá trình di chuyển phụ thuộc vào việc chuyển giao thủ công.)
-
Facilitate a manual transfer of funds.
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển khoản tiền thủ công (ngụ ý hỗ trợ để việc chuyển tiền bằng tay diễn ra dễ dàng hơn).
"Our support team can help you facilitate a manual transfer of funds if the automated system is down."
(Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi có thể giúp bạn tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển khoản tiền thủ công nếu hệ thống tự động gặp sự cố.)
-
Ensure a secure manual transfer.
Đảm bảo một sự chuyển giao/chuyển khoản thủ công an toàn (ngụ ý cần các biện pháp bảo mật khi thực hiện bằng tay).
"For high-value assets, it's crucial to ensure a secure manual transfer with proper documentation."
(Đối với tài sản có giá trị cao, điều quan trọng là phải đảm bảo một sự chuyển giao thủ công an toàn với đầy đủ tài liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual transfer
Danh từQuá trình di chuyển một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác bằng tay hoặc bằng sức người, không có sự hỗ trợ của máy móc tự động.
"The warehouse workers performed a manual transfer of the boxes from the truck to the storage area."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the process involved a manual transfer of data to the new system. |
Cô ấy nói rằng quy trình bao gồm việc chuyển dữ liệu thủ công sang hệ thống mới. |
| Phủ định | He told me that they did not require manual transfer because they have automated the process. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không yêu cầu chuyển thủ công vì họ đã tự động hóa quy trình. |
| Nghi vấn | The manager asked if we needed a manual transfer or an automatic one. |
Người quản lý hỏi liệu chúng ta có cần chuyển thủ công hay tự động. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual transfer".
