(Top Banner Ad)
manually validate
B2
Adverb + Verb B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kỹ thuật

manually validate

UK: /ˈmænjuəli ˈvælɪdeɪt/ • US: /ˈmænjuəli ˈvælɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xác minh thủ công kiểm chứng bằng tay xác thực bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To verify or confirm something using human effort rather than automated systems.

Vietnamese Meaning

Xác minh hoặc xác nhận điều gì đó bằng nỗ lực của con người thay vì các hệ thống tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to manually validate the addresses before shipping the products."

    "Chúng ta cần xác minh thủ công các địa chỉ trước khi giao hàng."

  • "The system flagged the transaction, so we had to manually validate it."

    "Hệ thống đã gắn cờ giao dịch đó, vì vậy chúng tôi phải xác minh nó theo cách thủ công."

  • "Manually validating each entry is time-consuming, but it ensures accuracy."

    "Xác minh thủ công từng mục tốn thời gian, nhưng nó đảm bảo độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual sách hướng dẫn; công việc thủ công
Noun validation sự xác nhận, sự phê chuẩn
Noun validity sự hợp lệ, tính hiệu lực
Verb validate xác nhận, làm cho hợp lệ
Adjective manual thuộc về tay, thủ công
Adjective valid có giá trị, hợp lệ
Adjective invalid không hợp lệ, không có giá trị
Adverb manually bằng tay, thủ công

Synonyms

hand-check (kiểm tra bằng tay)manually verify (xác minh thủ công)

Antonyms

automatically validate (xác thực tự động)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual
English
manually
Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valere
Latin
validus
Medieval Latin
validare
French
valider
English
validate

Nguồn gốc của 'Manually'

Từ 'manually' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển thành 'manualis' (liên quan đến tay) và qua tiếng Pháp cổ 'manuel' để đi vào tiếng Anh. Nó nhấn mạnh hành động được thực hiện 'bằng tay' hoặc 'bởi con người' thay vì được thực hiện tự động bởi máy móc.

Nguồn gốc của 'Validate'

Từ 'validate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', mang ý nghĩa 'khỏe mạnh, có giá trị'. Từ này đã hình thành 'validus' (mạnh mẽ, hợp lệ), sau đó là tiếng Latin thời Trung cổ 'validare' (làm cho hợp lệ) và tiếng Pháp 'valider'. Trong tiếng Anh, 'validate' có nghĩa là 'xác nhận tính hợp lệ, tính chính xác hoặc tính xác thực của một cái gì đó'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc kiểm tra, xác nhận được thực hiện một cách thủ công, có sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó thường được sử dụng khi các quy trình tự động không khả thi, không đáng tin cậy hoặc cần được kiểm tra lại bởi con người để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ. 'Manually validate' khác với 'automatically validate', trong đó quá trình xác thực được thực hiện bởi phần mềm hoặc hệ thống tự động. Nó cũng khác với chỉ 'validate', vì 'validate' có thể ngụ ý quy trình tự động hoặc thủ công.

Prepositions

N/A

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manually validate
  • thoroughly thoroughly manually validate the data
    (xác nhận dữ liệu thủ công một cách kỹ lưỡng)
  • carefully carefully manually validate all entries
    (cẩn thận xác nhận thủ công tất cả các mục nhập)
  • meticulously meticulously manually validate the test results
    (tỉ mỉ xác nhận thủ công kết quả kiểm tra)
Verb (object) + manually validate
  • data manually validate the data
    (xác nhận dữ liệu bằng tay)
  • information manually validate the information
    (xác nhận thông tin bằng tay)
  • entries manually validate the entries
    (xác nhận các mục nhập bằng tay)
Adjective (need for) + manually validate
  • necessary it is necessary to manually validate
    (cần thiết phải xác nhận thủ công)
  • critical it is critical to manually validate
    (điều quan trọng là phải xác nhận thủ công)

Idioms

  • require manual validation

    đòi hỏi phải xác nhận thủ công

    "Some complex transactions require manual validation before processing."

    (Một số giao dịch phức tạp đòi hỏi phải xác nhận thủ công trước khi xử lý.)

  • perform manual validation

    thực hiện việc xác nhận thủ công

    "You must perform manual validation for all new user registrations."

    (Bạn phải thực hiện việc xác nhận thủ công cho tất cả các đăng ký người dùng mới.)

  • the need for manual validation

    sự cần thiết của việc xác nhận thủ công

    "The increasing complexity highlights the need for manual validation in critical systems."

    (Sự phức tạp ngày càng tăng làm nổi bật sự cần thiết của việc xác nhận thủ công trong các hệ thống quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manually validate

Adverb + Verb
Lật mặt

Xác minh hoặc xác nhận điều gì đó bằng nỗ lực của con người thay vì các hệ thống tự động.

"We need to manually validate the addresses before shipping the products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually validate".

Vai trò của con người trong kỷ nguyên tự động hóa

Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển và tự động hóa lan rộng, cụm từ 'manually validate' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của sự can thiệp và kiểm tra của con người. Mặc dù máy móc có thể xử lý nhanh chóng, việc xác nhận thủ công vẫn cần thiết cho các tình huống đòi hỏi sự suy luận phức tạp, đánh giá đạo đức, hoặc khi độ tin cậy và chính xác tuyệt đối là ưu tiên hàng đầu, ví dụ như trong y tế, tài chính hoặc an ninh dữ liệu.

Niềm tin và sự cẩn trọng của con người

Việc 'xác nhận thủ công' thường gắn liền với niềm tin vào 'con mắt' tinh tường và 'phán đoán' của con người. Nó phản ánh một sự cẩn trọng nhất định, không hoàn toàn giao phó mọi thứ cho máy móc. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực có rủi ro cao, quy trình xác nhận thủ công được coi là một lớp bảo vệ cuối cùng, nhằm xây dựng lòng tin và giảm thiểu rủi ro từ lỗi hệ thống hoặc gian lận.