manually validate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xác minh hoặc xác nhận điều gì đó bằng nỗ lực của con người thay vì các hệ thống tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to manually validate the addresses before shipping the products."
"Chúng ta cần xác minh thủ công các địa chỉ trước khi giao hàng."
-
"The system flagged the transaction, so we had to manually validate it."
"Hệ thống đã gắn cờ giao dịch đó, vì vậy chúng tôi phải xác minh nó theo cách thủ công."
-
"Manually validating each entry is time-consuming, but it ensures accuracy."
"Xác minh thủ công từng mục tốn thời gian, nhưng nó đảm bảo độ chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manual | sách hướng dẫn; công việc thủ công |
| Noun | validation | sự xác nhận, sự phê chuẩn |
| Noun | validity | sự hợp lệ, tính hiệu lực |
| Verb | validate | xác nhận, làm cho hợp lệ |
| Adjective | manual | thuộc về tay, thủ công |
| Adjective | valid | có giá trị, hợp lệ |
| Adjective | invalid | không hợp lệ, không có giá trị |
| Adverb | manually | bằng tay, thủ công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc kiểm tra, xác nhận được thực hiện một cách thủ công, có sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó thường được sử dụng khi các quy trình tự động không khả thi, không đáng tin cậy hoặc cần được kiểm tra lại bởi con người để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ. 'Manually validate' khác với 'automatically validate', trong đó quá trình xác thực được thực hiện bởi phần mềm hoặc hệ thống tự động. Nó cũng khác với chỉ 'validate', vì 'validate' có thể ngụ ý quy trình tự động hoặc thủ công.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly manually validate the data (xác nhận dữ liệu thủ công một cách kỹ lưỡng)
-
carefully carefully manually validate all entries (cẩn thận xác nhận thủ công tất cả các mục nhập)
-
meticulously meticulously manually validate the test results (tỉ mỉ xác nhận thủ công kết quả kiểm tra)
-
data manually validate the data (xác nhận dữ liệu bằng tay)
-
information manually validate the information (xác nhận thông tin bằng tay)
-
entries manually validate the entries (xác nhận các mục nhập bằng tay)
-
necessary it is necessary to manually validate (cần thiết phải xác nhận thủ công)
-
critical it is critical to manually validate (điều quan trọng là phải xác nhận thủ công)
Idioms
-
require manual validation
đòi hỏi phải xác nhận thủ công
"Some complex transactions require manual validation before processing."
(Một số giao dịch phức tạp đòi hỏi phải xác nhận thủ công trước khi xử lý.)
-
perform manual validation
thực hiện việc xác nhận thủ công
"You must perform manual validation for all new user registrations."
(Bạn phải thực hiện việc xác nhận thủ công cho tất cả các đăng ký người dùng mới.)
-
the need for manual validation
sự cần thiết của việc xác nhận thủ công
"The increasing complexity highlights the need for manual validation in critical systems."
(Sự phức tạp ngày càng tăng làm nổi bật sự cần thiết của việc xác nhận thủ công trong các hệ thống quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manually validate
Adverb + VerbXác minh hoặc xác nhận điều gì đó bằng nỗ lực của con người thay vì các hệ thống tự động.
"We need to manually validate the addresses before shipping the products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually validate".
