(Top Banner Ad)
manufacturer's suggested retail price (msrp)
B2
Danh từ B2 Kinh tế

manufacturer's suggested retail price (msrp)

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərර්ස් səˈdʒɛstɪd ˈriːteɪl praɪs/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərர்ஸ் səˈdʒɛstɪd ˈriːteɪl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất Giá niêm yết của nhà sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price that a manufacturer recommends a retailer sell a product for.

Vietnamese Meaning

Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất. Đây là mức giá mà nhà sản xuất gợi ý các nhà bán lẻ nên bán sản phẩm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MSRP for the new car is $25,000."

    "Giá bán lẻ đề xuất cho chiếc xe mới là 25.000 đô la."

  • "The laptop's MSRP is higher than what I can find it for online."

    "Giá bán lẻ đề xuất của chiếc máy tính xách tay cao hơn giá tôi tìm thấy trên mạng."

  • "Many retailers offer discounts off the MSRP."

    "Nhiều nhà bán lẻ giảm giá so với giá bán lẻ đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manufacturer Nhà sản xuất
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo
Noun retailer Người/doanh nghiệp bán lẻ
Verb suggest Đề xuất, gợi ý
Noun price Giá cả, giá tiền
Verb price Định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
English
price
Old French
retaillier
English
retail
Latin
manu factus
French
manufacture
English
manufacturer
Latin
suggerere
English
suggest

Nguồn gốc khái niệm MSRP

Khái niệm MSRP xuất hiện để cung cấp một mức giá tham khảo cho người tiêu dùng và giúp nhà sản xuất kiểm soát hình ảnh thương hiệu về giá. Mặc dù là 'giá đề xuất', nó thường được coi là điểm khởi đầu cho việc định giá, đặc biệt là trong các ngành như ô tô và điện tử.

Usage Note

MSRP là giá đề xuất, không phải giá bắt buộc. Nhà bán lẻ có thể bán cao hơn hoặc thấp hơn mức giá này. Thường được sử dụng như một điểm tham chiếu hoặc để so sánh giá cả trên thị trường. Đôi khi được sử dụng như một 'baseline' để có thể bắt đầu đàm phán.

Prepositions

at above below

Ví dụ: 'The retailer is selling the product at MSRP.' (Bán đúng giá niêm yết). 'The retailer is selling above/below MSRP' (Bán cao hơn/thấp hơn giá niêm yết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturer's suggested retail price (msrp)
  • high high manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (giá bán lẻ đề xuất cao)
  • low low manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (giá bán lẻ đề xuất thấp)
  • official official manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (giá bán lẻ đề xuất chính thức)
Verb + manufacturer's suggested retail price (msrp)
  • exceed exceed the manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (vượt quá giá bán lẻ đề xuất)
  • fall below fall below the manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (thấp hơn giá bán lẻ đề xuất)
  • discount from discount from the manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (giảm giá so với giá bán lẻ đề xuất)
  • stick to stick to the manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (giữ nguyên giá bán lẻ đề xuất)
Prepositional Phrase
  • at at the manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (ở mức giá bán lẻ đề xuất)
  • below below the manufacturer's suggested retail price (msrp)
    (dưới mức giá bán lẻ đề xuất)

Idioms

  • sell below MSRP

    Bán dưới giá bán lẻ đề xuất

    "Many dealers offer incentives to sell cars below MSRP."

    (Nhiều đại lý đưa ra ưu đãi để bán xe dưới giá bán lẻ đề xuất.)

  • priced at MSRP

    Được định giá theo giá bán lẻ đề xuất

    "The new iPhone was priced at MSRP upon its release."

    (Chiếc iPhone mới được định giá theo giá bán lẻ đề xuất khi ra mắt.)

  • discount from MSRP

    Giảm giá so với giá bán lẻ đề xuất

    "You might get a significant discount from MSRP if you negotiate well."

    (Bạn có thể nhận được một khoản giảm giá đáng kể so với MSRP nếu bạn thương lượng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturer's suggested retail price (msrp)

Danh từ
Lật mặt

Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất. Đây là mức giá mà nhà sản xuất gợi ý các nhà bán lẻ nên bán sản phẩm của họ.

"The MSRP for the new car is $25,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturer's suggested retail price (msrp)".

MSRP không phải là giá bắt buộc

MSRP (giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất) không phải là một mức giá pháp lý bắt buộc mà các nhà bán lẻ phải tuân theo. Nó chỉ là một hướng dẫn hoặc điểm tham chiếu. Điều này cho phép các đại lý có sự linh hoạt để định giá sản phẩm dựa trên nhu cầu thị trường, chi phí hoạt động và các yếu tố cạnh tranh khác, đồng thời khuyến khích cạnh tranh giá.

MSRP và sức mạnh thương lượng của người mua

Đối với người tiêu dùng, MSRP thường được coi là mức giá 'ban đầu' để thương lượng, đặc biệt khi mua các mặt hàng lớn như ô tô. Việc biết MSRP có thể giúp người mua đánh giá xem họ đang nhận được một thỏa thuận tốt hay không khi một sản phẩm được bán cao hơn hoặc thấp hơn mức giá đề xuất này.