recommended retail price (rrp)
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recommended retail price (rrp)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giá bán lẻ được đề xuất bởi nhà sản xuất cho nhà bán lẻ. Đây là mức giá mà nhà sản xuất khuyên nhà bán lẻ nên bán sản phẩm của họ.
Definition (English Meaning)
The price that a manufacturer suggests a retailer should sell a product for.
Ví dụ Thực tế với 'Recommended retail price (rrp)'
-
"The recommended retail price for this laptop is $800, but you might find it cheaper online."
"Giá bán lẻ được đề xuất cho chiếc máy tính xách tay này là 800 đô la, nhưng bạn có thể tìm thấy nó rẻ hơn trên mạng."
-
"The store is selling the television below the recommended retail price."
"Cửa hàng đang bán chiếc tivi này dưới giá bán lẻ được đề xuất."
-
"Check the manufacturer's website for the rrp of the product."
"Kiểm tra trang web của nhà sản xuất để biết giá bán lẻ được đề xuất của sản phẩm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recommended retail price (rrp)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: recommended retail price
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recommended retail price (rrp)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này được sử dụng để hướng dẫn giá cả trên thị trường. Tuy nhiên, nhà bán lẻ không bắt buộc phải tuân theo giá RRP; họ có thể bán với giá cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào các yếu tố thị trường, cạnh tranh và chi phí vận hành. RRP thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng, thiết bị gia dụng và sách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recommended retail price (rrp)'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.