(Top Banner Ad)
recommended retail price (rrp)
B2
danh từ B2 Kinh tế

recommended retail price (rrp)

UK: /ˌrekəˈmendɪd ˈriːteɪl praɪs/ • US: /ˌrekəˈmendɪd ˈriːteɪl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá bán lẻ được đề xuất giá niêm yết (đề xuất)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price that a manufacturer suggests a retailer should sell a product for.

Vietnamese Meaning

Giá bán lẻ được đề xuất bởi nhà sản xuất cho nhà bán lẻ. Đây là mức giá mà nhà sản xuất khuyên nhà bán lẻ nên bán sản phẩm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recommended retail price for this laptop is $800, but you might find it cheaper online."

    "Giá bán lẻ được đề xuất cho chiếc máy tính xách tay này là 800 đô la, nhưng bạn có thể tìm thấy nó rẻ hơn trên mạng."

  • "The store is selling the television below the recommended retail price."

    "Cửa hàng đang bán chiếc tivi này dưới giá bán lẻ được đề xuất."

  • "Check the manufacturer's website for the rrp of the product."

    "Kiểm tra trang web của nhà sản xuất để biết giá bán lẻ được đề xuất của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recommend đề xuất, giới thiệu
Noun recommendation sự đề xuất, lời khuyên
Verb retail bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ
Noun price giá cả
Verb price định giá
Adjective priceless vô giá (mang ý nghĩa tích cực, quý báu)
Adjective pricey đắt đỏ (mang ý nghĩa tiêu cực, quá đắt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
recommended retail price
English
recommend
Old French
recommander
Latin
recommandare
English
retail
Old French
retaille
English
price
Old French
preis
Latin
pretium

Nguồn gốc và Mục đích của RRP

Cụm từ 'recommended retail price' (RRP) là một thuật ngữ thương mại hiện đại, được cấu thành từ các từ tiếng Anh sẵn có. RRP (hay giá bán lẻ đề xuất) là mức giá mà nhà sản xuất gợi ý cho các nhà bán lẻ khi bán sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng. Mục đích chính là để thiết lập một tiêu chuẩn giá cả, quản lý hình ảnh thương hiệu và cung cấp một điểm tham chiếu rõ ràng về giá trị sản phẩm trên thị trường.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để hướng dẫn giá cả trên thị trường. Tuy nhiên, nhà bán lẻ không bắt buộc phải tuân theo giá RRP; họ có thể bán với giá cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào các yếu tố thị trường, cạnh tranh và chi phí vận hành. RRP thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng, thiết bị gia dụng và sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + recommended retail price (rrp)
  • set set the recommended retail price
    (đặt giá bán lẻ đề xuất)
  • display display the recommended retail price
    (hiển thị giá bán lẻ đề xuất)
  • sell at sell at the recommended retail price
    (bán đúng giá bán lẻ đề xuất)
  • exceed exceed the recommended retail price
    (bán vượt giá bán lẻ đề xuất)
  • fall below fall below the recommended retail price
    (bán thấp hơn giá bán lẻ đề xuất)
Adjectives + recommended retail price (rrp)
  • high high recommended retail price
    (giá bán lẻ đề xuất cao)
  • low low recommended retail price
    (giá bán lẻ đề xuất thấp)
  • standard standard recommended retail price
    (giá bán lẻ đề xuất tiêu chuẩn)
  • discounted discounted recommended retail price
    (giá bán lẻ đề xuất đã giảm)
Prepositions + recommended retail price (rrp)
  • above above the recommended retail price
    (trên giá bán lẻ đề xuất)
  • below below the recommended retail price
    (dưới giá bán lẻ đề xuất)
  • at at the recommended retail price
    (tại mức giá bán lẻ đề xuất)

Idioms

  • sell at the recommended retail price

    bán đúng giá bán lẻ đề xuất

    "Most major retailers sell new electronics at the recommended retail price."

    (Hầu hết các nhà bán lẻ lớn bán đồ điện tử mới đúng giá bán lẻ đề xuất.)

  • offer below the recommended retail price

    chào bán dưới giá bán lẻ đề xuất

    "You can often find good deals where stores offer products below the recommended retail price."

    (Bạn thường có thể tìm thấy các ưu đãi tốt khi các cửa hàng chào bán sản phẩm dưới giá bán lẻ đề xuất.)

  • stick to the recommended retail price

    tuân thủ giá bán lẻ đề xuất

    "Some luxury brands require their vendors to stick to the recommended retail price to maintain exclusivity."

    (Một số thương hiệu xa xỉ yêu cầu nhà cung cấp của họ phải tuân thủ giá bán lẻ đề xuất để duy trì tính độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recommended retail price (rrp)

danh từ
Lật mặt

Giá bán lẻ được đề xuất bởi nhà sản xuất cho nhà bán lẻ. Đây là mức giá mà nhà sản xuất khuyên nhà bán lẻ nên bán sản phẩm của họ.

"The recommended retail price for this laptop is $800, but you might find it cheaper online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe the recommended retail price offers good value.
Họ tin rằng giá bán lẻ được đề xuất mang lại giá trị tốt.
Phủ định
We don't think this product's recommended retail price is justified.
Chúng tôi không nghĩ rằng giá bán lẻ được đề xuất của sản phẩm này là hợp lý.
Nghi vấn
Does anyone know what the recommended retail price is for that item?
Có ai biết giá bán lẻ được đề xuất cho mặt hàng đó là bao nhiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommended retail price (rrp)".

RRP - Điểm tham chiếu cho người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giá bán lẻ đề xuất (RRP) thường được các nhà bán lẻ sử dụng làm điểm tham chiếu để quảng cáo các chương trình giảm giá. Khách hàng thường cảm thấy họ đang có một món hời khi mua sản phẩm với giá thấp hơn RRP, điều này thúc đẩy quyết định mua hàng và là một chiến lược marketing phổ biến.

Sự khác biệt vùng miền: MSRP ở Bắc Mỹ

Tại Hoa Kỳ và Canada, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn cho RRP là 'Manufacturer's Suggested Retail Price' (MSRP). Mặc dù cách gọi khác nhau, mục đích và ý nghĩa cơ bản của MSRP vẫn giống như RRP – đó là cung cấp một mức giá khuyến nghị từ nhà sản xuất cho các sản phẩm của họ.