(Top Banner Ad)
manufacturing costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

manufacturing costs

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ kɒsts/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sản xuất giá thành sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred in the process of converting raw materials and components into finished goods.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh trong quá trình chuyển đổi nguyên vật liệu và các thành phần khác thành thành phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its manufacturing costs to increase profitability."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận."

  • "The manufacturing costs for this product are higher than expected."

    "Chi phí sản xuất cho sản phẩm này cao hơn dự kiến."

  • "Effective cost management is crucial to controlling manufacturing costs."

    "Quản lý chi phí hiệu quả là rất quan trọng để kiểm soát chi phí sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacture sự sản xuất; sản phẩm được sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất
Adjective manufacturing thuộc về sản xuất (ví dụ: ngành sản xuất)
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn kém, có giá là
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí, tiết kiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
factura (a making, doing)
Old French
manufacture (making by hand)
English
manufacture (17th century, making by machine)
Latin
constare (to stand at a price)
Old French
cost (expense)
English
cost (13th century)
English
manufacturing costs (modern compound term)

Sự Ra Đời của 'Sản Xuất'

Từ 'manufacture' có nguồn gốc Latin, kết hợp giữa 'manus' (bàn tay) và 'factura' (hành động làm, chế tạo). Ban đầu, nó chỉ việc làm ra sản phẩm bằng tay. Khi Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả việc sản xuất hàng loạt bằng máy móc, nhưng hình ảnh bàn tay khéo léo vẫn còn ẩn chứa, tượng trưng cho quá trình tạo ra giá trị.

Giá Trị và 'Chi Phí'

Từ 'cost' xuất phát từ 'constare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'cost' (chi phí, tổn phí), nó đến với tiếng Anh để chỉ khoản tiền cần bỏ ra để có được thứ gì đó. Điều này cho thấy chi phí luôn đi liền với giá trị được tạo ra hoặc có được, và nó là yếu tố quyết định giá cả của hàng hóa, dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí, quản lý sản xuất và phân tích tài chính. Nó bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. 'Manufacturing costs' khác với 'cost of goods sold (COGS)' vì COGS bao gồm các chi phí khác như vận chuyển và lưu kho. Nó cũng khác với 'operating costs' vì operating costs bao gồm cả chi phí bán hàng và quản lý.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ thành phần của chi phí sản xuất. Ví dụ: 'analysis of manufacturing costs'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc tính toán chi phí sản xuất. Ví dụ: 'budget for manufacturing costs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + manufacturing costs
  • high high manufacturing costs
    (chi phí sản xuất cao)
  • low low manufacturing costs
    (chi phí sản xuất thấp)
  • rising rising manufacturing costs
    (chi phí sản xuất đang tăng)
  • overall overall manufacturing costs
    (tổng chi phí sản xuất)
  • average average manufacturing costs
    (chi phí sản xuất bình quân)
Động từ + manufacturing costs
  • reduce reduce manufacturing costs
    (giảm chi phí sản xuất)
  • cut cut manufacturing costs
    (cắt giảm chi phí sản xuất)
  • control control manufacturing costs
    (kiểm soát chi phí sản xuất)
  • lower lower manufacturing costs
    (hạ thấp chi phí sản xuất)
  • cover cover manufacturing costs
    (bù đắp chi phí sản xuất)

Idioms

  • keep manufacturing costs down

    giữ chi phí sản xuất ở mức thấp

    "To stay competitive, companies must find ways to keep manufacturing costs down."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, các công ty phải tìm cách giữ chi phí sản xuất ở mức thấp.)

  • soaring manufacturing costs

    chi phí sản xuất tăng vọt

    "Soaring manufacturing costs have forced many businesses to raise their product prices."

    (Chi phí sản xuất tăng vọt đã buộc nhiều doanh nghiệp phải tăng giá sản phẩm của mình.)

  • a breakdown of manufacturing costs

    bảng phân tích/chi tiết chi phí sản xuất

    "The financial report included a detailed breakdown of manufacturing costs for the last quarter."

    (Báo cáo tài chính bao gồm bảng phân tích chi tiết chi phí sản xuất trong quý vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh trong quá trình chuyển đổi nguyên vật liệu và các thành phần khác thành thành phẩm.

"The company is trying to reduce its manufacturing costs to increase profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been analyzing manufacturing costs to identify areas for improvement.
Công ty đã và đang phân tích chi phí sản xuất để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Phủ định
We haven't been factoring in all indirect manufacturing costs when calculating the product price.
Chúng tôi đã không tính đến tất cả chi phí sản xuất gián tiếp khi tính giá sản phẩm.
Nghi vấn
Has the management been monitoring the rise in manufacturing costs effectively?
Ban quản lý có đang theo dõi sự gia tăng của chi phí sản xuất một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing costs".

Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu và Áp Lực Chi Phí

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất (manufacturing costs) là yếu tố sống còn đối với nhiều doanh nghiệp. Các công ty thường dịch chuyển sản xuất đến các quốc gia có chi phí lao động và nguyên vật liệu thấp hơn để giảm giá thành sản phẩm, dẫn đến sự hình thành các chuỗi cung ứng phức tạp xuyên lục địa. Điều này có ảnh hưởng lớn đến việc làm ở các quốc gia phát triển và điều kiện lao động ở các quốc gia đang phát triển.

Lựa Chọn Của Người Tiêu Dùng và Sản Xuất Đạo Đức

Chi phí sản xuất thấp đôi khi đi kèm với những lo ngại về môi trường hoặc điều kiện lao động. Người tiêu dùng phương Tây ngày càng quan tâm đến 'sản xuất đạo đức' và sẵn lòng trả giá cao hơn cho các sản phẩm được sản xuất bền vững hoặc không sử dụng lao động trẻ em/cưỡng bức. Điều này tạo áp lực lên các nhà sản xuất phải minh bạch hơn về nguồn gốc và quy trình sản xuất của họ, từ đó ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp cân nhắc chi phí sản xuất.