(Top Banner Ad)
factory costs
B1
Danh từ B1 Kinh tế

factory costs

UK: /ˈfæktri kɒsts/ • US: /ˈfæktəri kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí nhà máy giá thành sản xuất tại nhà máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses incurred in operating a factory, including direct and indirect costs.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh trong quá trình vận hành một nhà máy, bao gồm chi phí trực tiếp và gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce factory costs to increase profitability."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí nhà máy để tăng lợi nhuận."

  • "The report detailed the factory costs for each product line."

    "Báo cáo chi tiết chi phí nhà máy cho từng dòng sản phẩm."

  • "Implementing new technology can help lower factory costs."

    "Áp dụng công nghệ mới có thể giúp giảm chi phí nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cost chi phí, tốn kém
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí, tiết kiệm
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturing ngành sản xuất, sự sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factorium
Old French
factore
English
factory
Latin
constare
Old French
coste
English
cost

Nguồn gốc của 'factory costs'

Cụm từ 'factory costs' (chi phí nhà máy) là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Factory' (nhà máy) xuất phát từ tiếng Latin 'factorium' nghĩa là 'nơi làm ra, chế tạo'. 'Costs' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' nghĩa là 'có giá trị, đứng ở một mức giá'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng tổng số tiền bỏ ra để sản xuất hàng hóa tại một nhà máy, là một khái niệm kinh tế quan trọng trong thế giới công nghiệp hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí, quản lý sản xuất và phân tích tài chính. Nó bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc sản xuất hàng hóa trong nhà máy. 'Factory costs' thường được phân biệt với 'administrative costs' (chi phí hành chính) và 'selling costs' (chi phí bán hàng).

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ví dụ: 'analysis of factory costs', nghĩa là phân tích các chi phí của nhà máy. Khi sử dụng 'in', ví dụ: 'reduction in factory costs', nghĩa là giảm chi phí trong nhà máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory costs
  • high high factory costs
    (chi phí nhà máy cao)
  • low low factory costs
    (chi phí nhà máy thấp)
  • direct direct factory costs
    (chi phí nhà máy trực tiếp)
  • indirect indirect factory costs
    (chi phí nhà máy gián tiếp)
  • total total factory costs
    (tổng chi phí nhà máy)
  • variable variable factory costs
    (chi phí nhà máy biến đổi)
Verb + factory costs
  • reduce reduce factory costs
    (giảm chi phí nhà máy)
  • control control factory costs
    (kiểm soát chi phí nhà máy)
  • incur incur factory costs
    (phát sinh chi phí nhà máy)
  • cover cover factory costs
    (trang trải chi phí nhà máy)
  • calculate calculate factory costs
    (tính toán chi phí nhà máy)
  • manage manage factory costs
    (quản lý chi phí nhà máy)

Idioms

  • keep factory costs down

    giữ chi phí nhà máy ở mức thấp

    "To stay competitive, companies must constantly look for ways to keep factory costs down."

    (Để duy trì cạnh tranh, các công ty phải liên tục tìm cách giữ chi phí nhà máy ở mức thấp.)

  • optimize factory costs

    tối ưu hóa chi phí nhà máy

    "Modern production techniques help businesses optimize factory costs and improve efficiency."

    (Các kỹ thuật sản xuất hiện đại giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí nhà máy và cải thiện hiệu quả.)

  • analyze factory costs

    phân tích chi phí nhà máy

    "The management team decided to analyze factory costs to identify areas for potential savings."

    (Ban quản lý quyết định phân tích chi phí nhà máy để xác định các lĩnh vực có thể tiết kiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh trong quá trình vận hành một nhà máy, bao gồm chi phí trực tiếp và gián tiếp.

"The company is trying to reduce factory costs to increase profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory costs".

Tối ưu hóa chi phí trong sản xuất

Trong nền kinh tế toàn cầu, việc tối ưu hóa và kiểm soát 'factory costs' (chi phí nhà máy) là một yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp sản xuất. Chi phí sản xuất thấp hơn giúp công ty định giá sản phẩm cạnh tranh hơn, tăng lợi nhuận và mở rộng thị phần. Điều này thúc đẩy các nhà máy liên tục tìm kiếm công nghệ mới, quy trình sản xuất hiệu quả hơn, và chuỗi cung ứng tối ưu.

Cân bằng giữa chi phí và trách nhiệm xã hội

Việc cắt giảm 'factory costs' đôi khi đặt ra những thách thức liên quan đến trách nhiệm xã hội và môi trường. Chẳng hạn, một số công ty có thể giảm chi phí bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ tiền kém bền vững, hoặc thuê lao động với mức lương thấp và điều kiện làm việc không đảm bảo. Xã hội ngày nay ngày càng đòi hỏi các doanh nghiệp phải cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và việc duy trì các tiêu chuẩn đạo đức, môi trường và xã hội.