manufacturing labor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The human effort, both physical and mental, required to produce goods in a manufacturing process.
Vietnamese Meaning
Nỗ lực của con người, cả về thể chất lẫn trí tuệ, cần thiết để sản xuất hàng hóa trong một quy trình sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cost of manufacturing labor has increased significantly in recent years."
"Chi phí lao động sản xuất đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."
-
"The company is investing in training programs to improve the skills of its manufacturing labor."
"Công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động sản xuất của mình."
-
"High manufacturing labor costs can make a product less competitive in the global market."
"Chi phí lao động sản xuất cao có thể làm cho một sản phẩm kém cạnh tranh hơn trên thị trường toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manufacture | sự sản xuất, ngành sản xuất |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Adjective | manufactured | được sản xuất, chế tạo |
| Noun | labor | lao động, công việc |
| Verb | labor | lao động, làm việc nặng nhọc |
| Noun | laborer | người lao động, công nhân |
| Adjective | laborious | khó nhọc, cần nhiều công sức |
| Adverb | laboriously | một cách khó nhọc, cẩn trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến vai trò của người lao động trong quá trình biến đổi nguyên vật liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh. Nó khác với 'direct labor' (lao động trực tiếp) ở chỗ nó bao gồm cả lao động gián tiếp liên quan đến sản xuất (ví dụ: giám sát viên, người bảo trì thiết bị). So sánh với 'labor cost' (chi phí lao động), chỉ đơn thuần là chi phí liên quan đến lao động.
Prepositions
‘Manufacturing labor in a factory’ (lao động sản xuất trong một nhà máy) chỉ địa điểm làm việc. ‘Manufacturing labor for a specific product’ (lao động sản xuất cho một sản phẩm cụ thể) chỉ mục tiêu của công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled manufacturing labor (lao động sản xuất có kỹ năng)
-
cheap/low-cost cheap/low-cost manufacturing labor (lao động sản xuất giá rẻ)
-
unskilled unskilled manufacturing labor (lao động sản xuất phổ thông/không có kỹ năng)
-
domestic domestic manufacturing labor (lao động sản xuất trong nước)
-
employ employ manufacturing labor (sử dụng/thuê lao động sản xuất)
-
require require manufacturing labor (yêu cầu/đòi hỏi lao động sản xuất)
-
reduce reduce manufacturing labor (cắt giảm lao động sản xuất)
-
train train manufacturing labor (đào tạo lao động sản xuất)
-
costs manufacturing labor costs (chi phí lao động sản xuất)
-
shortages manufacturing labor shortages (tình trạng thiếu hụt lao động sản xuất)
-
force manufacturing labor force (lực lượng lao động sản xuất)
Idioms
-
the backbone of manufacturing labor
xương sống của lao động sản xuất (nghĩa là phần cốt lõi, quan trọng nhất)
"Skilled workers are often considered the backbone of manufacturing labor in many industries."
(Công nhân lành nghề thường được coi là xương sống của lao động sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.)
-
offshoring manufacturing labor
chuyển lao động sản xuất ra nước ngoài (để giảm chi phí)
"Many companies are offshoring manufacturing labor to reduce costs and increase competitiveness."
(Nhiều công ty đang chuyển lao động sản xuất ra nước ngoài để giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.)
-
manufacturing labor market
thị trường lao động sản xuất (khái niệm về cung và cầu lao động trong ngành sản xuất)
"The manufacturing labor market is facing a significant shortage of skilled workers."
(Thị trường lao động sản xuất đang đối mặt với sự thiếu hụt đáng kể công nhân lành nghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manufacturing labor
Danh từNỗ lực của con người, cả về thể chất lẫn trí tuệ, cần thiết để sản xuất hàng hóa trong một quy trình sản xuất.
"The cost of manufacturing labor has increased significantly in recent years."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had significantly reduced manufacturing labor costs before the new regulations came into effect. |
Công ty đã giảm đáng kể chi phí nhân công sản xuất trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | They had not considered the impact of automation on manufacturing labor until the report was released. |
Họ đã không xem xét tác động của tự động hóa đối với lực lượng lao động sản xuất cho đến khi báo cáo được công bố. |
| Nghi vấn | Had the factory already begun to manufacture goods using less labor when the audit occurred? |
Nhà máy đã bắt đầu sản xuất hàng hóa sử dụng ít nhân công hơn khi cuộc kiểm toán diễn ra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing labor".
