(Top Banner Ad)
manufacturing labor
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

manufacturing labor

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ ˈleɪbə/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động sản xuất nhân công sản xuất lực lượng lao động sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The human effort, both physical and mental, required to produce goods in a manufacturing process.

Vietnamese Meaning

Nỗ lực của con người, cả về thể chất lẫn trí tuệ, cần thiết để sản xuất hàng hóa trong một quy trình sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of manufacturing labor has increased significantly in recent years."

    "Chi phí lao động sản xuất đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The company is investing in training programs to improve the skills of its manufacturing labor."

    "Công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động sản xuất của mình."

  • "High manufacturing labor costs can make a product less competitive in the global market."

    "Chi phí lao động sản xuất cao có thể làm cho một sản phẩm kém cạnh tranh hơn trên thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manufacture sự sản xuất, ngành sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất
Adjective manufactured được sản xuất, chế tạo
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc nặng nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective laborious khó nhọc, cần nhiều công sức
Adverb laboriously một cách khó nhọc, cẩn trọng

Synonyms

production labor (lao động sản xuất)factory work (công việc nhà máy)

Antonyms

automated production (sản xuất tự động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
facere
Medieval Latin
manufactura
Old French
manufacture
English
manufacture
Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
English
manufacturing labor

Nguồn gốc của 'Manufacturing'

Từ 'manufacturing' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'manu factus', nghĩa đen là 'được làm bằng tay'. Ban đầu, từ này mô tả quá trình tạo ra sản phẩm thủ công. Đến thời Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc sản xuất hàng hóa quy mô lớn bằng máy móc trong các nhà máy.

Nguồn gốc của 'Labor'

Từ 'labor' xuất phát từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'sự khó nhọc, công việc vất vả' hoặc 'sự gắng sức'. Nó mang ý nghĩa của sự lao động thể chất và tinh thần cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. Khi kết hợp với 'manufacturing', nó nhấn mạnh khía cạnh con người trong quá trình sản xuất.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'manufacturing labor' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Manufacturing' nói về quá trình tạo ra sản phẩm, và 'labor' nói về công sức con người bỏ ra. Cùng nhau, chúng mô tả lực lượng lao động tham gia trực tiếp vào việc sản xuất hàng hóa, từ những công nhân tay nghề cao đến lao động phổ thông, là yếu tố cốt lõi của bất kỳ nền kinh tế công nghiệp nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến vai trò của người lao động trong quá trình biến đổi nguyên vật liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh. Nó khác với 'direct labor' (lao động trực tiếp) ở chỗ nó bao gồm cả lao động gián tiếp liên quan đến sản xuất (ví dụ: giám sát viên, người bảo trì thiết bị). So sánh với 'labor cost' (chi phí lao động), chỉ đơn thuần là chi phí liên quan đến lao động.

Prepositions

in for

‘Manufacturing labor in a factory’ (lao động sản xuất trong một nhà máy) chỉ địa điểm làm việc. ‘Manufacturing labor for a specific product’ (lao động sản xuất cho một sản phẩm cụ thể) chỉ mục tiêu của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing labor
  • skilled skilled manufacturing labor
    (lao động sản xuất có kỹ năng)
  • cheap/low-cost cheap/low-cost manufacturing labor
    (lao động sản xuất giá rẻ)
  • unskilled unskilled manufacturing labor
    (lao động sản xuất phổ thông/không có kỹ năng)
  • domestic domestic manufacturing labor
    (lao động sản xuất trong nước)
Verb + manufacturing labor
  • employ employ manufacturing labor
    (sử dụng/thuê lao động sản xuất)
  • require require manufacturing labor
    (yêu cầu/đòi hỏi lao động sản xuất)
  • reduce reduce manufacturing labor
    (cắt giảm lao động sản xuất)
  • train train manufacturing labor
    (đào tạo lao động sản xuất)
Manufacturing labor + Noun/Phrase
  • costs manufacturing labor costs
    (chi phí lao động sản xuất)
  • shortages manufacturing labor shortages
    (tình trạng thiếu hụt lao động sản xuất)
  • force manufacturing labor force
    (lực lượng lao động sản xuất)

Idioms

  • the backbone of manufacturing labor

    xương sống của lao động sản xuất (nghĩa là phần cốt lõi, quan trọng nhất)

    "Skilled workers are often considered the backbone of manufacturing labor in many industries."

    (Công nhân lành nghề thường được coi là xương sống của lao động sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • offshoring manufacturing labor

    chuyển lao động sản xuất ra nước ngoài (để giảm chi phí)

    "Many companies are offshoring manufacturing labor to reduce costs and increase competitiveness."

    (Nhiều công ty đang chuyển lao động sản xuất ra nước ngoài để giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.)

  • manufacturing labor market

    thị trường lao động sản xuất (khái niệm về cung và cầu lao động trong ngành sản xuất)

    "The manufacturing labor market is facing a significant shortage of skilled workers."

    (Thị trường lao động sản xuất đang đối mặt với sự thiếu hụt đáng kể công nhân lành nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing labor

Danh từ
Lật mặt

Nỗ lực của con người, cả về thể chất lẫn trí tuệ, cần thiết để sản xuất hàng hóa trong một quy trình sản xuất.

"The cost of manufacturing labor has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had significantly reduced manufacturing labor costs before the new regulations came into effect.
Công ty đã giảm đáng kể chi phí nhân công sản xuất trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They had not considered the impact of automation on manufacturing labor until the report was released.
Họ đã không xem xét tác động của tự động hóa đối với lực lượng lao động sản xuất cho đến khi báo cáo được công bố.
Nghi vấn
Had the factory already begun to manufacture goods using less labor when the audit occurred?
Nhà máy đã bắt đầu sản xuất hàng hóa sử dụng ít nhân công hơn khi cuộc kiểm toán diễn ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing labor".

Cách mạng Công nghiệp và Sự ra đời của Nhà máy

Lao động sản xuất đã thay đổi đáng kể từ thời Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Trước đó, sản xuất chủ yếu là thủ công. Sự ra đời của máy móc và hệ thống nhà máy đã tập trung lao động vào các nhà máy lớn, dẫn đến sự chuyên môn hóa cao hơn và sản xuất hàng loạt. Điều này tạo ra sự giàu có đáng kể nhưng cũng gây ra những vấn đề về điều kiện làm việc và quyền lợi người lao động, thúc đẩy sự hình thành của các công đoàn.

Tác động của Tự động hóa và Toàn cầu hóa

Trong thế kỷ 20 và 21, tự động hóa và robot đã thay thế nhiều công việc lao động sản xuất thủ công, đặc biệt ở các nước phát triển. Đồng thời, toàn cầu hóa đã khuyến khích các công ty chuyển hoạt động sản xuất sang các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn, dẫn đến sự thay đổi lớn trong thị trường lao động sản xuất toàn cầu, với sự gia tăng các nhà máy ở châu Á và các khu vực đang phát triển.