(Top Banner Ad)
factory work
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Lao động

factory work

UK: /ˈfæktəri wɜːk/ • US: /ˈfæktəri wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc nhà máy làm việc trong nhà máy lao động trong nhà máy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done in a factory, typically involving repetitive tasks and manual labor.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện trong nhà máy, thường liên quan đến các công việc lặp đi lặp lại và lao động chân tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in this town rely on factory work for their livelihood."

    "Nhiều người trong thị trấn này dựa vào công việc nhà máy để kiếm sống."

  • "He started doing factory work straight out of high school."

    "Anh ấy bắt đầu làm công việc nhà máy ngay sau khi tốt nghiệp trung học."

  • "The factory work is repetitive and physically demanding."

    "Công việc nhà máy lặp đi lặp lại và đòi hỏi thể lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy
Noun worker công nhân
Noun manufacture sự sản xuất, ngành sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất
Verb work làm việc
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Adjective industrial thuộc về công nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factorium
Old French
factorie
Proto-Indo-European
*werg-
Old English
weorc
English
factory work

Nguồn gốc của 'Factory'

Từ 'factory' có gốc từ tiếng Latin 'factorium', ban đầu chỉ nơi các 'factor' (đại diện thương mại) giao dịch. Sau này, vào thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của nó chuyển sang 'nhà máy sản xuất', nơi hàng hóa được làm ra hàng loạt.

Từ 'Work' và sự kết hợp

Từ 'work' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa 'làm', 'tạo ra'. Khi kết hợp với 'factory' thành 'factory work', nó mô tả cụ thể công việc lao động sản xuất trong môi trường nhà máy, thường gắn liền với sự chăm chỉ và sản xuất hàng loạt.

Usage Note

Cụm từ 'factory work' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ công việc đơn điệu, vất vả và có thể gây nhàm chán. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại công việc văn phòng hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng cao hơn. So sánh với 'manufacturing jobs', một cụm từ trung tính hơn, chỉ đơn giản là công việc trong ngành sản xuất.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi nói về việc làm trong một nhà máy nói chung. ‘At’ được dùng khi muốn chỉ địa điểm làm việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory work
  • hard hard factory work
    (công việc nhà máy vất vả/nặng nhọc)
  • repetitive repetitive factory work
    (công việc nhà máy lặp đi lặp lại)
  • low-paid low-paid factory work
    (công việc nhà máy lương thấp)
  • physically demanding physically demanding factory work
    (công việc nhà máy đòi hỏi thể lực)
Verb + factory work
  • do do factory work
    (làm công việc nhà máy)
  • get into get into factory work
    (bắt đầu làm công việc nhà máy)
  • involve involve factory work
    (liên quan đến công việc nhà máy)
  • leave leave factory work
    (bỏ/nghỉ công việc nhà máy)
Noun + factory work (descriptive phrases)
  • conditions of the conditions of factory work
    (điều kiện của công việc nhà máy)
  • monotony of the monotony of factory work
    (sự đơn điệu của công việc nhà máy)
  • demands of the demands of factory work
    (những yêu cầu/đòi hỏi của công việc nhà máy)

Idioms

  • the daily grind of factory work

    sự vất vả, đơn điệu hàng ngày của công việc nhà máy

    "Many people find the daily grind of factory work to be soul-crushing."

    (Nhiều người cảm thấy sự vất vả, đơn điệu hàng ngày của công việc nhà máy thật sự bào mòn tinh thần.)

  • a life of factory work

    một cuộc đời gắn liền với công việc nhà máy

    "For generations, a life of factory work was the only option for many families in the town."

    (Qua nhiều thế hệ, một cuộc đời gắn liền với công việc nhà máy là lựa chọn duy nhất cho nhiều gia đình trong thị trấn.)

  • escaping factory work

    thoát khỏi công việc nhà máy (thường ám chỉ việc tìm một công việc tốt hơn)

    "She dreamed of escaping factory work and starting her own business."

    (Cô ấy mơ ước thoát khỏi công việc nhà máy và bắt đầu kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory work

Danh từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện trong nhà máy, thường liên quan đến các công việc lặp đi lặp lại và lao động chân tay.

"Many people in this town rely on factory work for their livelihood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory work".

Cách mạng Công nghiệp và Công việc Nhà máy

Công việc nhà máy trở nên phổ biến trong Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19), đánh dấu sự chuyển đổi lớn từ sản xuất thủ công sang sản xuất hàng loạt. Điều này tạo ra nhiều việc làm nhưng cũng gây ra những thách thức về điều kiện lao động khắc nghiệt và sự bóc lột.

Tự động hóa và Tương lai

Trong thời đại hiện đại, tự động hóa và robot đang dần thay thế nhiều công việc nhà máy truyền thống. Điều này làm tăng năng suất nhưng cũng đặt ra câu hỏi về tương lai của lao động phổ thông và yêu cầu về kỹ năng mới cho công nhân.