factory work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is done in a factory, typically involving repetitive tasks and manual labor.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện trong nhà máy, thường liên quan đến các công việc lặp đi lặp lại và lao động chân tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in this town rely on factory work for their livelihood."
"Nhiều người trong thị trấn này dựa vào công việc nhà máy để kiếm sống."
-
"He started doing factory work straight out of high school."
"Anh ấy bắt đầu làm công việc nhà máy ngay sau khi tốt nghiệp trung học."
-
"The factory work is repetitive and physically demanding."
"Công việc nhà máy lặp đi lặp lại và đòi hỏi thể lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | factory | nhà máy |
| Noun | worker | công nhân |
| Noun | manufacture | sự sản xuất, ngành sản xuất |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Verb | work | làm việc |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'factory work' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ công việc đơn điệu, vất vả và có thể gây nhàm chán. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại công việc văn phòng hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng cao hơn. So sánh với 'manufacturing jobs', một cụm từ trung tính hơn, chỉ đơn giản là công việc trong ngành sản xuất.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về việc làm trong một nhà máy nói chung. ‘At’ được dùng khi muốn chỉ địa điểm làm việc cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard factory work (công việc nhà máy vất vả/nặng nhọc)
-
repetitive repetitive factory work (công việc nhà máy lặp đi lặp lại)
-
low-paid low-paid factory work (công việc nhà máy lương thấp)
-
physically demanding physically demanding factory work (công việc nhà máy đòi hỏi thể lực)
-
do do factory work (làm công việc nhà máy)
-
get into get into factory work (bắt đầu làm công việc nhà máy)
-
involve involve factory work (liên quan đến công việc nhà máy)
-
leave leave factory work (bỏ/nghỉ công việc nhà máy)
-
conditions of the conditions of factory work (điều kiện của công việc nhà máy)
-
monotony of the monotony of factory work (sự đơn điệu của công việc nhà máy)
-
demands of the demands of factory work (những yêu cầu/đòi hỏi của công việc nhà máy)
Idioms
-
the daily grind of factory work
sự vất vả, đơn điệu hàng ngày của công việc nhà máy
"Many people find the daily grind of factory work to be soul-crushing."
(Nhiều người cảm thấy sự vất vả, đơn điệu hàng ngày của công việc nhà máy thật sự bào mòn tinh thần.)
-
a life of factory work
một cuộc đời gắn liền với công việc nhà máy
"For generations, a life of factory work was the only option for many families in the town."
(Qua nhiều thế hệ, một cuộc đời gắn liền với công việc nhà máy là lựa chọn duy nhất cho nhiều gia đình trong thị trấn.)
-
escaping factory work
thoát khỏi công việc nhà máy (thường ám chỉ việc tìm một công việc tốt hơn)
"She dreamed of escaping factory work and starting her own business."
(Cô ấy mơ ước thoát khỏi công việc nhà máy và bắt đầu kinh doanh riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factory work
Danh từCông việc được thực hiện trong nhà máy, thường liên quan đến các công việc lặp đi lặp lại và lao động chân tay.
"Many people in this town rely on factory work for their livelihood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory work".
