sea creature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bất kỳ sinh vật sống nào sống ở biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary showed many different kinds of sea creatures."
"Bộ phim tài liệu đã cho thấy nhiều loại sinh vật biển khác nhau."
-
"Children were fascinated by the colorful sea creatures in the aquarium."
"Trẻ em rất thích thú với những sinh vật biển đầy màu sắc trong bể cá."
-
"Many sea creatures are threatened by pollution."
"Nhiều sinh vật biển đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sea creature' là một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ loại động vật hoặc thực vật nào sống trong môi trường biển. Nó có thể bao gồm từ những sinh vật đơn giản như vi khuẩn và tảo đến những động vật phức tạp như cá voi và cá mập. Sự khác biệt với 'marine animal' là 'sea creature' có thể bao gồm cả thực vật biển, trong khi 'marine animal' chỉ bao gồm động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant sea creature (sinh vật biển khổng lồ)
-
mysterious mysterious sea creature (sinh vật biển bí ẩn)
-
rare rare sea creature (sinh vật biển quý hiếm)
-
beautiful beautiful sea creature (sinh vật biển đẹp)
-
observe observe sea creatures (quan sát các sinh vật biển)
-
discover discover new sea creatures (khám phá các sinh vật biển mới)
-
protect protect sea creatures (bảo vệ các sinh vật biển)
Idioms
-
creature of the deep
sinh vật của lòng đại dương (ám chỉ sinh vật biển sâu, bí ẩn)
"Scientists are fascinated by the unique creatures of the deep."
(Các nhà khoa học bị mê hoặc bởi những sinh vật độc đáo của lòng đại dương.)
-
legendary sea creature
sinh vật biển trong truyền thuyết (ám chỉ sinh vật thần thoại)
"Many cultures have stories about legendary sea creatures like the Kraken."
(Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các sinh vật biển trong truyền thuyết như Kraken.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea creature
Danh từBất kỳ sinh vật sống nào sống ở biển.
"The documentary showed many different kinds of sea creatures."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scuba divers were observing a strange sea creature swimming near the reef. |
Những người thợ lặn đang quan sát một sinh vật biển kỳ lạ bơi gần rạn san hô. |
| Phủ định | The fishermen were not expecting to catch such a large sea creature in their nets. |
Những người ngư dân đã không mong đợi bắt được một sinh vật biển lớn như vậy trong lưới của họ. |
| Nghi vấn | Were the scientists studying how the sea creature was adapting to the changing ocean temperatures? |
Các nhà khoa học có đang nghiên cứu cách sinh vật biển thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ đại dương không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying sea creatures in that area for years. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các sinh vật biển ở khu vực đó trong nhiều năm. |
| Phủ định | The conservation organization hasn't been focusing on protecting that specific sea creature. |
Tổ chức bảo tồn đã không tập trung vào việc bảo vệ loài sinh vật biển cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Has the documentary been showing the diversity of sea creatures in the coral reef? |
Bộ phim tài liệu có đang chiếu sự đa dạng của các sinh vật biển ở rạn san hô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea creature".
