(Top Banner Ad)
marine otter
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học biển

marine otter

UK: /məˈriːn ˈɒtər/ • US: /məˈriːn ˈɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

rái cá biển rái cá biển Nam Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of otter (Lontra felina) that lives in the ocean or coastal areas, found along the Pacific coast of South America.

Vietnamese Meaning

Một loài rái cá (Lontra felina) sống ở đại dương hoặc các khu vực ven biển, được tìm thấy dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marine otter is an endangered species due to habitat loss and hunting."

    "Rái cá biển là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và săn bắn."

  • "Conservation efforts are crucial to protect the marine otter population."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể rái cá biển."

  • "The diet of the marine otter consists mainly of crustaceans and fish."

    "Chế độ ăn của rái cá biển chủ yếu bao gồm động vật giáp xác và cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ
Noun submarine tàu ngầm
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Adjective marine thuộc về biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*udros
Proto-Germanic
*otraz
Old English
otor
Latin
marinus
English (Compound)
marine otter

Nguồn Gốc Của 'Marine Otter'

Từ 'marine otter' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh để chỉ loài rái cá sống ở biển. 'Marine' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'marinus' có nghĩa là 'thuộc về biển cả', còn 'otter' (rái cá) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*udros', mang nghĩa 'động vật sống dưới nước', qua tiếng Proto-Germanic và Old English. Sự kết hợp này mô tả chính xác môi trường sống đặc trưng của loài rái cá này.

Usage Note

Thuật ngữ 'marine otter' chỉ một loài rái cá cụ thể thích nghi với môi trường sống biển. Nó khác với các loài rái cá khác sống ở sông, hồ hoặc đất ngập nước. Sự khác biệt chính là khả năng sống sót và kiếm ăn trong môi trường nước mặn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The habitat of the marine otter.' (of) - đề cập đến môi trường sống thuộc về loài rái cá biển. 'Marine otters live in coastal areas.' (in) - chỉ vị trí sinh sống của rái cá biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine otter
  • endangered endangered marine otter
    (rái cá biển có nguy cơ tuyệt chủng)
  • elusive elusive marine otter
    (rái cá biển khó nắm bắt/khó tìm thấy)
  • playful playful marine otter
    (rái cá biển tinh nghịch)
Verb + marine otter
  • observe observe marine otters
    (quan sát rái cá biển)
  • protect protect marine otters
    (bảo vệ rái cá biển)
  • spot spot a marine otter
    (phát hiện một con rái cá biển)
Noun + marine otter
  • habitat marine otter habitat
    (môi trường sống của rái cá biển)
  • conservation marine otter conservation
    (bảo tồn rái cá biển)
  • population marine otter population
    (quần thể rái cá biển)

Idioms

  • marine otter conservation efforts

    những nỗ lực bảo tồn rái cá biển

    "Marine otter conservation efforts are crucial for their survival."

    (Những nỗ lực bảo tồn rái cá biển là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.)

  • a glimpse of a marine otter

    một thoáng nhìn thấy rái cá biển

    "Tourists often hope for a glimpse of a marine otter along the coast."

    (Du khách thường hy vọng được thoáng nhìn thấy rái cá biển dọc bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine otter

noun
Lật mặt

Một loài rái cá (Lontra felina) sống ở đại dương hoặc các khu vực ven biển, được tìm thấy dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Nam Mỹ.

"The marine otter is an endangered species due to habitat loss and hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marine otter enjoys swimming in the cold ocean.
Rái cá biển thích bơi trong đại dương lạnh giá.
Phủ định
That is not a marine otter; it's a river otter.
Đó không phải là rái cá biển; đó là rái cá sông.
Nghi vấn
Is that a marine otter near the shore?
Kia có phải là một con rái cá biển gần bờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine otter".

Biểu Tượng Của Sinh Thái Biển

Rái cá biển (marine otter) thường được coi là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của hệ sinh thái biển ven bờ. Sự hiện diện của chúng cho thấy môi trường biển còn trong lành và phong phú, là nơi trú ngụ của nhiều loài sinh vật khác.

Loài Bị Đe Dọa

Rái cá biển là một loài có nguy cơ tuyệt chủng, chủ yếu do mất môi trường sống, ô nhiễm và săn bắn trái phép. Chúng là đối tượng của nhiều chương trình bảo tồn quốc tế nhằm bảo vệ số lượng còn lại và môi trường sống của chúng ở các bờ biển Nam Mỹ.