markers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that marks something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật dùng để đánh dấu, chỉ định, hoặc làm nổi bật một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used markers to highlight important passages in the text."
"Giáo viên đã sử dụng bút đánh dấu để làm nổi bật những đoạn văn quan trọng trong văn bản."
-
"DNA markers are used in genetic testing."
"Các dấu chuẩn DNA được sử dụng trong xét nghiệm di truyền."
-
"He left markers along the trail so we wouldn't get lost."
"Anh ấy để lại các dấu hiệu dọc theo con đường mòn để chúng ta không bị lạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mark | đánh dấu, ghi dấu, chỉ ra |
| Noun | mark | dấu, ký hiệu, vết, điểm số |
| Adjective | marked | được đánh dấu, rõ rệt, nổi bật |
| Noun | marking | sự đánh dấu, dấu hiệu nhận biết, vệt |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường, đặc biệt |
| Noun | marker | vật đánh dấu, bút dạ, dấu hiệu nhận biết (dạng số ít) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này rất chung chung, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đánh dấu trên giấy tờ đến việc đánh dấu vị trí trên bản đồ. Sự khác biệt với 'label' là 'marker' thường mang tính hành động hơn, nhấn mạnh quá trình đánh dấu, trong khi 'label' nghiêng về bản thân nhãn đã được tạo ra.
Prepositions
'markers as': Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của marker. Ví dụ: 'These results serve as markers as indicators of progress.'
'markers for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của marker. Ví dụ: 'DNA markers for disease susceptibility.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong markers (những dấu hiệu mạnh mẽ)
-
clear clear markers (những dấu hiệu rõ ràng)
-
linguistic linguistic markers (những dấu hiệu ngôn ngữ)
-
cultural cultural markers (những dấu hiệu văn hóa)
-
genetic genetic markers (những dấu hiệu di truyền)
-
use use markers (sử dụng bút dạ / vật đánh dấu)
-
place place markers (đặt các dấu hiệu / mốc)
-
identify identify markers (xác định các dấu hiệu)
-
remove remove markers (gỡ bỏ các dấu hiệu)
-
markers of markers of success (những dấu hiệu của thành công)
-
markers for markers for disease (những dấu hiệu của bệnh tật)
Idioms
-
key markers
những dấu hiệu/chỉ số chính, quan trọng
"Identifying key markers of economic recovery is essential for investors."
(Việc xác định các dấu hiệu chính của sự phục hồi kinh tế là rất cần thiết đối với các nhà đầu tư.)
-
social markers
những dấu hiệu xã hội (chỉ địa vị, danh tính, nhóm)
"Clothing, dialect, and lifestyle can all be considered social markers."
(Quần áo, phương ngữ và lối sống đều có thể được coi là những dấu hiệu xã hội.)
-
time markers
các mốc thời gian, dấu hiệu thời gian
"Words like 'before,' 'after,' and 'meanwhile' are common time markers in narratives."
(Các từ như 'trước đây,' 'sau đó,' và 'trong khi đó' là những mốc thời gian phổ biến trong các câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
markers
Noun (danh từ)Người hoặc vật dùng để đánh dấu, chỉ định, hoặc làm nổi bật một cái gì đó.
"The teacher used markers to highlight important passages in the text."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought new markers, didn't she? |
Cô ấy đã mua bút dạ mới, phải không? |
| Phủ định | They don't use these markers, do they? |
Họ không sử dụng những bút dạ này, phải không? |
| Nghi vấn | These are your markers, aren't they? |
Đây là bút dạ của bạn, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will be using markers to create colorful posters for the school event. |
Học sinh sẽ đang sử dụng bút lông để tạo ra những tấm áp phích đầy màu sắc cho sự kiện của trường. |
| Phủ định | She won't be using those markers anymore because they are dried out. |
Cô ấy sẽ không sử dụng những chiếc bút lông đó nữa vì chúng đã bị khô mực. |
| Nghi vấn | Will the artist be using permanent markers for the mural? |
Liệu nghệ sĩ có đang sử dụng bút lông vĩnh viễn cho bức tranh tường không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher had marked the papers with red markers before the bell rang. |
Giáo viên đã chấm bài bằng bút dạ đỏ trước khi chuông reo. |
| Phủ định | She had not marked all the corrections with the marker before the class ended. |
Cô ấy đã không đánh dấu tất cả các chỗ sửa lỗi bằng bút dạ trước khi lớp học kết thúc. |
| Nghi vấn | Had they marked the important sections in the document with a highlighter marker? |
Họ đã đánh dấu các phần quan trọng trong tài liệu bằng bút dạ highlight chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are using markers to color their drawings. |
Các học sinh đang sử dụng bút lông để tô màu bức vẽ của họ. |
| Phủ định | She isn't marking the important sentences with a marker. |
Cô ấy không đánh dấu những câu quan trọng bằng bút lông. |
| Nghi vấn | Are they buying more markers for the presentation? |
Họ có đang mua thêm bút lông cho buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markers".
