(Top Banner Ad)
markers
B1
Noun (danh từ) B1 Tổng quát

markers

UK: /ˈmɑːkə(r)/ • US: /ˈmɑːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

bút đánh dấu chất chỉ thị bia mộ dấu hiệu vật đánh dấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that marks something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để đánh dấu, chỉ định, hoặc làm nổi bật một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used markers to highlight important passages in the text."

    "Giáo viên đã sử dụng bút đánh dấu để làm nổi bật những đoạn văn quan trọng trong văn bản."

  • "DNA markers are used in genetic testing."

    "Các dấu chuẩn DNA được sử dụng trong xét nghiệm di truyền."

  • "He left markers along the trail so we wouldn't get lost."

    "Anh ấy để lại các dấu hiệu dọc theo con đường mòn để chúng ta không bị lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark đánh dấu, ghi dấu, chỉ ra
Noun mark dấu, ký hiệu, vết, điểm số
Adjective marked được đánh dấu, rõ rệt, nổi bật
Noun marking sự đánh dấu, dấu hiệu nhận biết, vệt
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường, đặc biệt
Noun marker vật đánh dấu, bút dạ, dấu hiệu nhận biết (dạng số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg-
Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Middle English
marke
English
mark
English (suffix)
-er

Nguồn gốc từ 'mark' và ý nghĩa ban đầu

Từ 'marker' bắt nguồn từ động từ 'mark', mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'mearc', mang ý nghĩa 'ranh giới', 'dấu hiệu' hoặc 'biên giới'. Xa hơn nữa, nó liên quan đến gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy '*merg-' cũng với nghĩa tương tự. Ban đầu, một 'mark' là một dấu hiệu vật lý dùng để phân biệt, đánh dấu một ranh giới, hoặc chỉ một điểm cụ thể. Sự ra đời của khái niệm này gắn liền với nhu cầu con người định vị và xác định các không gian hay vật thể.

Sự hình thành 'marker' với hậu tố '-er'

Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động (như 'teacher' từ 'teach') hoặc một công cụ/vật thể thực hiện hành động đó (như 'container' từ 'contain'). Khi kết hợp với 'mark', 'marker' trở thành 'vật dùng để đánh dấu' hoặc 'người đánh dấu'. Điều này đã mở rộng ý nghĩa của từ ra nhiều vật dụng và khái niệm khác nhau, từ bút dạ, cọc tiêu, cho đến các dấu hiệu nhận biết trừu tượng trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Nghĩa này rất chung chung, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đánh dấu trên giấy tờ đến việc đánh dấu vị trí trên bản đồ. Sự khác biệt với 'label' là 'marker' thường mang tính hành động hơn, nhấn mạnh quá trình đánh dấu, trong khi 'label' nghiêng về bản thân nhãn đã được tạo ra.

Prepositions

as for

'markers as': Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của marker. Ví dụ: 'These results serve as markers as indicators of progress.'
'markers for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của marker. Ví dụ: 'DNA markers for disease susceptibility.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + markers
  • strong strong markers
    (những dấu hiệu mạnh mẽ)
  • clear clear markers
    (những dấu hiệu rõ ràng)
  • linguistic linguistic markers
    (những dấu hiệu ngôn ngữ)
  • cultural cultural markers
    (những dấu hiệu văn hóa)
  • genetic genetic markers
    (những dấu hiệu di truyền)
Verb + markers
  • use use markers
    (sử dụng bút dạ / vật đánh dấu)
  • place place markers
    (đặt các dấu hiệu / mốc)
  • identify identify markers
    (xác định các dấu hiệu)
  • remove remove markers
    (gỡ bỏ các dấu hiệu)
markers + Prepositional Phrase
  • markers of markers of success
    (những dấu hiệu của thành công)
  • markers for markers for disease
    (những dấu hiệu của bệnh tật)

Idioms

  • key markers

    những dấu hiệu/chỉ số chính, quan trọng

    "Identifying key markers of economic recovery is essential for investors."

    (Việc xác định các dấu hiệu chính của sự phục hồi kinh tế là rất cần thiết đối với các nhà đầu tư.)

  • social markers

    những dấu hiệu xã hội (chỉ địa vị, danh tính, nhóm)

    "Clothing, dialect, and lifestyle can all be considered social markers."

    (Quần áo, phương ngữ và lối sống đều có thể được coi là những dấu hiệu xã hội.)

  • time markers

    các mốc thời gian, dấu hiệu thời gian

    "Words like 'before,' 'after,' and 'meanwhile' are common time markers in narratives."

    (Các từ như 'trước đây,' 'sau đó,' và 'trong khi đó' là những mốc thời gian phổ biến trong các câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markers

Noun (danh từ)
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để đánh dấu, chỉ định, hoặc làm nổi bật một cái gì đó.

"The teacher used markers to highlight important passages in the text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought new markers, didn't she?
Cô ấy đã mua bút dạ mới, phải không?
Phủ định
They don't use these markers, do they?
Họ không sử dụng những bút dạ này, phải không?
Nghi vấn
These are your markers, aren't they?
Đây là bút dạ của bạn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be using markers to create colorful posters for the school event.
Học sinh sẽ đang sử dụng bút lông để tạo ra những tấm áp phích đầy màu sắc cho sự kiện của trường.
Phủ định
She won't be using those markers anymore because they are dried out.
Cô ấy sẽ không sử dụng những chiếc bút lông đó nữa vì chúng đã bị khô mực.
Nghi vấn
Will the artist be using permanent markers for the mural?
Liệu nghệ sĩ có đang sử dụng bút lông vĩnh viễn cho bức tranh tường không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had marked the papers with red markers before the bell rang.
Giáo viên đã chấm bài bằng bút dạ đỏ trước khi chuông reo.
Phủ định
She had not marked all the corrections with the marker before the class ended.
Cô ấy đã không đánh dấu tất cả các chỗ sửa lỗi bằng bút dạ trước khi lớp học kết thúc.
Nghi vấn
Had they marked the important sections in the document with a highlighter marker?
Họ đã đánh dấu các phần quan trọng trong tài liệu bằng bút dạ highlight chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are using markers to color their drawings.
Các học sinh đang sử dụng bút lông để tô màu bức vẽ của họ.
Phủ định
She isn't marking the important sentences with a marker.
Cô ấy không đánh dấu những câu quan trọng bằng bút lông.
Nghi vấn
Are they buying more markers for the presentation?
Họ có đang mua thêm bút lông cho buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markers".

Markers of Identity: Dấu hiệu nhận diện bản sắc

Trong nhiều nền văn hóa, 'markers' thường được dùng để chỉ các dấu hiệu nhận biết về văn hóa hoặc xã hội, giúp chúng ta hiểu về một người hoặc một nhóm người. Điều này có thể bao gồm ngôn ngữ, phong cách ăn mặc, nghi lễ, hoặc thậm chí là các biểu tượng tôn giáo. Những 'dấu hiệu' này không chỉ giúp định hình bản sắc cá nhân mà còn thể hiện sự thuộc về một cộng đồng, một tầng lớp xã hội hoặc một nhóm người cụ thể.

Milestones and Progress: Các cột mốc và sự tiến bộ

Khái niệm 'markers' cũng thường gắn liền với 'milestones' (các cột mốc) trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác. Đây là những sự kiện quan trọng hoặc thành tựu đáng kể đánh dấu sự tiến bộ trong cuộc đời một người (ví dụ: tốt nghiệp đại học, kết hôn, có con) hoặc sự phát triển của một dự án, một tổ chức, một quốc gia. Những 'marker' này giúp chúng ta nhìn lại chặng đường đã qua, đánh giá sự trưởng thành, thành công và định hướng cho tương lai.