(Top Banner Ad)
market cap
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market cap

UK: /ˈmɑːkɪt kæp/ • US: /ˈmɑːrkɪt kæp/

Nghĩa tiếng Việt

vốn hóa thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company's total value, equal to the share price multiplied by the number of shares outstanding.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị của một công ty, bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's market cap increased significantly after the positive earnings report."

    "Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng đáng kể sau báo cáo thu nhập tích cực."

  • "A high market cap often indicates a successful and established company."

    "Vốn hóa thị trường cao thường cho thấy một công ty thành công và đã được thành lập."

  • "Investors often look at market cap when deciding which stocks to invest in."

    "Các nhà đầu tư thường xem xét vốn hóa thị trường khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường; nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ
Verb market Tiếp thị, quảng bá, bán sản phẩm
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, nghiên cứu thị trường
Noun capital Vốn; tiền hoặc tài sản dùng để kinh doanh, đầu tư
Verb capitalize Tư bản hóa; cung cấp vốn; tận dụng, biến thành lợi thế
Noun capitalization Vốn hóa; tổng giá trị cổ phiếu của một công ty; hành động viết hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
English
market
Latin
capitalis
English
capitalization
English (Modern)
market cap (short for market capitalization)

Nguồn gốc của 'Market Cap'

'Market cap' là cách viết tắt phổ biến của 'market capitalization' (vốn hóa thị trường). Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại, chợ), qua tiếng Pháp cổ. Từ 'cap' là viết tắt của 'capitalization' (vốn hóa), bản thân từ 'capital' (vốn) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'capitalis' (liên quan đến cái đầu, chính yếu), sau này phát triển nghĩa tài chính là 'vốn, tài sản'. Thuật ngữ 'market capitalization' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 và 'market cap' trở thành cách gọi thông dụng trong giới tài chính hiện đại để chỉ tổng giá trị của một công ty trên thị trường chứng khoán.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để phân loại quy mô của các công ty. Market cap thường được sử dụng để so sánh quy mô tương đối của các công ty và xác định mức độ rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào các công ty đó. Các công ty có market cap lớn thường được coi là ổn định và ít rủi ro hơn, trong khi các công ty có market cap nhỏ hơn có thể có tiềm năng tăng trưởng cao hơn nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn hơn. Không nên nhầm lẫn với 'revenue' (doanh thu) hoặc 'profit' (lợi nhuận).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The market cap *of* Apple is enormous.' (Vốn hóa thị trường *của* Apple rất lớn.); 'Companies *in* the large-cap category tend to be more stable.' (Các công ty *trong* danh mục vốn hóa lớn có xu hướng ổn định hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market cap
  • large large market cap
    (vốn hóa thị trường lớn)
  • small small market cap
    (vốn hóa thị trường nhỏ)
  • high high market cap
    (vốn hóa thị trường cao)
  • total total market cap
    (tổng vốn hóa thị trường)
  • strong strong market cap
    (vốn hóa thị trường vững chắc)
Verb + market cap
  • reach reach a market cap of X
    (đạt vốn hóa thị trường X)
  • boost boost market cap
    (thúc đẩy vốn hóa thị trường)
  • lose lose market cap
    (mất vốn hóa thị trường)
  • have have a market cap of Y
    (có vốn hóa thị trường là Y)
  • exceed exceed the market cap
    (vượt quá vốn hóa thị trường)

Idioms

  • market-cap-weighted index

    Chỉ số có trọng số theo vốn hóa thị trường (một loại chỉ số chứng khoán mà các cổ phiếu được phân bổ trọng số dựa trên vốn hóa thị trường của chúng)

    "The S&P 500 is a classic example of a market-cap-weighted index."

    (Chỉ số S&P 500 là một ví dụ điển hình về chỉ số có trọng số theo vốn hóa thị trường.)

  • market cap valuation

    Định giá vốn hóa thị trường (quá trình đánh giá hoặc xác định giá trị tổng thể của một công ty dựa trên vốn hóa thị trường)

    "Analysts often use market cap valuation to compare companies within the same sector."

    (Các nhà phân tích thường sử dụng định giá vốn hóa thị trường để so sánh các công ty trong cùng một ngành.)

  • market cap ranking

    Xếp hạng vốn hóa thị trường (thứ hạng của các công ty dựa trên quy mô vốn hóa thị trường của họ)

    "Apple consistently holds a top spot in global market cap ranking."

    (Apple luôn giữ vị trí hàng đầu trong bảng xếp hạng vốn hóa thị trường toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market cap

Danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị của một công ty, bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

"The company's market cap increased significantly after the positive earnings report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their market cap is significantly higher than ours.
Vốn hóa thị trường của họ cao hơn đáng kể so với của chúng ta.
Phủ định
This market cap isn't what they expected it to be.
Mức vốn hóa thị trường này không phải là những gì họ mong đợi.
Nghi vấn
Whose market cap is the largest in this sector?
Vốn hóa thị trường của ai là lớn nhất trong lĩnh vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market cap".

Thước đo sức mạnh doanh nghiệp và niềm tin nhà đầu tư

Trong văn hóa kinh doanh và đầu tư phương Tây (cũng như toàn cầu), 'market cap' là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá quy mô, tầm ảnh hưởng và sức khỏe tài chính của một công ty. Một 'market cap' lớn thường gắn liền với các công ty 'blue-chip' (công ty hàng đầu, ổn định), được coi là kênh đầu tư an toàn. Ngược lại, 'market cap' nhỏ có thể ám chỉ các công ty mới nổi, có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng rủi ro lớn hơn. Nó không chỉ là một con số tài chính mà còn phản ánh niềm tin của thị trường và nhà đầu tư vào tương lai của công ty đó.

Phân loại công ty và chiến lược đầu tư

'Market cap' cũng là cơ sở để phân loại các công ty thành các nhóm như 'large-cap' (vốn hóa lớn), 'mid-cap' (vốn hóa vừa) và 'small-cap' (vốn hóa nhỏ). Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược đầu tư của các quỹ và nhà đầu tư cá nhân. Ví dụ, nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định và cổ tức thường ưu tiên 'large-cap', trong khi những người chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận đột phá có thể tập trung vào 'small-cap'. Điều này tạo nên các trường phái đầu tư khác nhau và là một phần quan trọng trong giáo dục tài chính ở phương Tây.