(Top Banner Ad)
market challenger
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market challenger

UK: /ˈmɑːkɪt ˈtʃælɪndʒər/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈtʃælɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ thách thức thị trường người thách thức thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or brand that is second in sales within a market, seeking to increase market share by competing with the market leader.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc nhãn hiệu đứng thứ hai về doanh số trong một thị trường, tìm cách tăng thị phần bằng cách cạnh tranh với công ty dẫn đầu thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Samsung is often seen as a market challenger to Apple in the smartphone market."

    "Samsung thường được xem là một đối thủ thách thức Apple trên thị trường điện thoại thông minh."

  • "The market challenger launched an aggressive advertising campaign."

    "Đối thủ thách thức thị trường đã tung ra một chiến dịch quảng cáo rầm rộ."

  • "They are a successful market challenger in the soft drink industry."

    "Họ là một đối thủ thách thức thành công trên thị trường nước giải khát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Noun marketing tiếp thị, marketing
Noun marketer người làm marketing
Verb market tiếp thị, quảng bá
Noun challenge thử thách, thách thức
Verb challenge thách thức, thử thách
Adjective challenging đầy thử thách, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*merk-
Latin
mercatus
Old French
marchiet
Middle English
market
Latin
calumnia
Old French
chalengier
Middle English
chalengen
Modern English
market challenger

Nguồn gốc của 'market challenger'

Cụm từ 'market challenger' là sự kết hợp của 'market' (thị trường) và 'challenger' (người thách đấu). 'Market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là nơi mua bán, trao đổi hàng hóa. 'Challenger' xuất phát từ tiếng Latin 'calumnia' (buộc tội sai) qua tiếng Pháp cổ 'chalengier' (tranh chấp, thách thức). Trong kinh doanh hiện đại, 'market challenger' dùng để chỉ một công ty đang nỗ lực cạnh tranh và giành thị phần từ các công ty dẫn đầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và chiến lược kinh doanh. Market challenger không chỉ đơn thuần là công ty có thị phần lớn thứ hai mà còn là công ty chủ động thách thức vị thế dẫn đầu của đối thủ. Họ thường áp dụng các chiến lược marketing sáng tạo và táo bạo để thu hút khách hàng và giành lấy thị phần.

Prepositions

in to against

‘in’ được sử dụng để chỉ thị trường mà challenger đang hoạt động (Ví dụ: “a market challenger in the smartphone industry”). ‘to’ được sử dụng để chỉ mục tiêu mà challenger hướng tới (Ví dụ: “strategies to become a market challenger”). ‘against’ được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trực tiếp với người dẫn đầu (Ví dụ: “compete against the market leader as a market challenger”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market challenger
  • strong strong market challenger
    (đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường)
  • emerging emerging market challenger
    (đối thủ cạnh tranh mới nổi trên thị trường)
  • aggressive aggressive market challenger
    (đối thủ cạnh tranh hung hãn trên thị trường)
Verb + market challenger
  • become become a market challenger
    (trở thành đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
  • position (oneself as) position oneself as a market challenger
    (định vị mình là đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
  • take on take on the market challenger
    (đối đầu với đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
Noun + market challenger
  • market challenger market challenger strategy
    (chiến lược của đối thủ cạnh tranh thị trường)
  • market challenger market challenger brand
    (thương hiệu của đối thủ cạnh tranh thị trường)

Idioms

  • become a market challenger

    trở thành một đối thủ cạnh tranh trên thị trường (ám chỉ một công ty đang nỗ lực giành thị phần)

    "The startup aims to become a market challenger by offering innovative features at a lower price."

    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu trở thành đối thủ cạnh tranh thị trường bằng cách cung cấp các tính năng đổi mới với giá thấp hơn.)

  • pose a significant threat as a market challenger

    gây ra mối đe dọa đáng kể với tư cách là đối thủ cạnh tranh thị trường

    "Their aggressive pricing strategy makes them pose a significant threat as a market challenger to the established leaders."

    (Chiến lược định giá cạnh tranh của họ khiến họ trở thành mối đe dọa đáng kể với tư cách là đối thủ cạnh tranh thị trường đối với các nhà lãnh đạo đã thành danh.)

  • adopt a market challenger strategy

    áp dụng một chiến lược cạnh tranh thị trường (nhằm chiếm lĩnh thị phần)

    "Many growing businesses adopt a market challenger strategy to gain market share from larger competitors."

    (Nhiều doanh nghiệp đang phát triển áp dụng chiến lược cạnh tranh thị trường để giành thị phần từ các đối thủ lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market challenger

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc nhãn hiệu đứng thứ hai về doanh số trong một thị trường, tìm cách tăng thị phần bằng cách cạnh tranh với công ty dẫn đầu thị trường.

"Samsung is often seen as a market challenger to Apple in the smartphone market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market challenger".

Tinh thần cạnh tranh trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'market challenger' thể hiện tinh thần cạnh tranh lành mạnh và sự đổi mới. Một 'market challenger' không chỉ cố gắng giành thị phần mà còn thúc đẩy các công ty dẫn đầu phải liên tục cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình, từ đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và toàn bộ thị trường.

Câu chuyện về kẻ yếu thế vươn lên

Ý tưởng về một 'market challenger' cũng gợi lên hình ảnh về 'kẻ yếu thế' (underdog) – một công ty nhỏ hơn hoặc mới hơn đang thách thức những gã khổng lồ trong ngành. Câu chuyện về kẻ yếu thế vươn lên và thành công thường được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự kiên trì, đổi mới và khả năng vượt qua nghịch cảnh.