market challenger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company or brand that is second in sales within a market, seeking to increase market share by competing with the market leader.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc nhãn hiệu đứng thứ hai về doanh số trong một thị trường, tìm cách tăng thị phần bằng cách cạnh tranh với công ty dẫn đầu thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Samsung is often seen as a market challenger to Apple in the smartphone market."
"Samsung thường được xem là một đối thủ thách thức Apple trên thị trường điện thoại thông minh."
-
"The market challenger launched an aggressive advertising campaign."
"Đối thủ thách thức thị trường đã tung ra một chiến dịch quảng cáo rầm rộ."
-
"They are a successful market challenger in the soft drink industry."
"Họ là một đối thủ thách thức thành công trên thị trường nước giải khát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và chiến lược kinh doanh. Market challenger không chỉ đơn thuần là công ty có thị phần lớn thứ hai mà còn là công ty chủ động thách thức vị thế dẫn đầu của đối thủ. Họ thường áp dụng các chiến lược marketing sáng tạo và táo bạo để thu hút khách hàng và giành lấy thị phần.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ thị trường mà challenger đang hoạt động (Ví dụ: “a market challenger in the smartphone industry”). ‘to’ được sử dụng để chỉ mục tiêu mà challenger hướng tới (Ví dụ: “strategies to become a market challenger”). ‘against’ được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trực tiếp với người dẫn đầu (Ví dụ: “compete against the market leader as a market challenger”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong market challenger (đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường)
-
emerging emerging market challenger (đối thủ cạnh tranh mới nổi trên thị trường)
-
aggressive aggressive market challenger (đối thủ cạnh tranh hung hãn trên thị trường)
-
become become a market challenger (trở thành đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
-
position (oneself as) position oneself as a market challenger (định vị mình là đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
-
take on take on the market challenger (đối đầu với đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
-
market challenger market challenger strategy (chiến lược của đối thủ cạnh tranh thị trường)
-
market challenger market challenger brand (thương hiệu của đối thủ cạnh tranh thị trường)
Idioms
-
become a market challenger
trở thành một đối thủ cạnh tranh trên thị trường (ám chỉ một công ty đang nỗ lực giành thị phần)
"The startup aims to become a market challenger by offering innovative features at a lower price."
(Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu trở thành đối thủ cạnh tranh thị trường bằng cách cung cấp các tính năng đổi mới với giá thấp hơn.)
-
pose a significant threat as a market challenger
gây ra mối đe dọa đáng kể với tư cách là đối thủ cạnh tranh thị trường
"Their aggressive pricing strategy makes them pose a significant threat as a market challenger to the established leaders."
(Chiến lược định giá cạnh tranh của họ khiến họ trở thành mối đe dọa đáng kể với tư cách là đối thủ cạnh tranh thị trường đối với các nhà lãnh đạo đã thành danh.)
-
adopt a market challenger strategy
áp dụng một chiến lược cạnh tranh thị trường (nhằm chiếm lĩnh thị phần)
"Many growing businesses adopt a market challenger strategy to gain market share from larger competitors."
(Nhiều doanh nghiệp đang phát triển áp dụng chiến lược cạnh tranh thị trường để giành thị phần từ các đối thủ lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market challenger
Danh từMột công ty hoặc nhãn hiệu đứng thứ hai về doanh số trong một thị trường, tìm cách tăng thị phần bằng cách cạnh tranh với công ty dẫn đầu thị trường.
"Samsung is often seen as a market challenger to Apple in the smartphone market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market challenger".
