(Top Banner Ad)
market uncertainty
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market uncertainty

UK: /ˈmɑːkɪt ʌnˈsɜːtnti/ • US: /ˈmɑːrkɪt ʌnˈsɜːrtənti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất ổn thị trường tính không chắc chắn của thị trường thị trường bất ổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the future value or outcome of investments or business activities in a market is difficult to predict.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà giá trị hoặc kết quả tương lai của các khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh trên thị trường khó dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current market uncertainty is causing investors to be cautious."

    "Sự không chắc chắn của thị trường hiện tại đang khiến các nhà đầu tư thận trọng."

  • "Brexit has created significant market uncertainty."

    "Brexit đã tạo ra sự không chắc chắn đáng kể trên thị trường."

  • "Geopolitical tensions are contributing to market uncertainty."

    "Căng thẳng địa chính trị đang góp phần vào sự không chắc chắn của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Noun marketer Người làm marketing, người tiếp thị
Noun marketing Tiếp thị, marketing
Verb market Tiếp thị, quảng bá, bán
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun uncertainty Sự không chắc chắn, sự bất định
Noun certainty Sự chắc chắn, điều chắc chắn
Adjective uncertain Không chắc chắn, bấp bênh
Adjective certain Chắc chắn, nhất định
Adverb uncertainly Một cách không chắc chắn

Synonyms

market volatility (sự biến động của thị trường)market instability (sự bất ổn của thị trường)

Antonyms

market stability (sự ổn định của thị trường)market certainty (sự chắc chắn của thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old English
market
Latin
incertus
Old French
incertitude
Modern English
market uncertainty

Nguồn gốc 'Market Uncertainty'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ chữ Latin 'mercātus', nghĩa là nơi giao dịch, buôn bán. Còn 'uncertainty' (sự không chắc chắn) bắt nguồn từ chữ Latin 'incertus', có nghĩa là không chắc chắn, mơ hồ. Khi ghép lại, 'market uncertainty' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, mô tả tình trạng thị trường tài chính hoặc kinh tế không ổn định, khó dự đoán, thường do các yếu tố như biến động chính trị, kinh tế vĩ mô, hoặc tâm lý nhà đầu tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu ổn định và khả năng dự đoán thấp trong môi trường kinh doanh. Nó bao hàm những rủi ro tiềm ẩn và sự không chắc chắn về kết quả đầu tư. 'Uncertainty' nhấn mạnh sự thiếu thông tin hoặc khả năng dự đoán chính xác, khác với 'risk' là có thể định lượng và quản lý được.

Prepositions

about regarding over

*about/regarding market uncertainty*: liên quan đến sự không chắc chắn của thị trường (về bản chất, nguyên nhân...). Ví dụ: Concerns *about market uncertainty* have led to a decrease in investment. *over market uncertainty*: Diễn tả sự lo lắng, quan ngại về sự không chắc chắn của thị trường. Ví dụ: There are concerns *over the market uncertainty* in the coming months.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market uncertainty
  • High high market uncertainty
    (Sự không chắc chắn cao trên thị trường)
  • Significant significant market uncertainty
    (Sự không chắc chắn đáng kể trên thị trường)
  • Growing growing market uncertainty
    (Sự không chắc chắn ngày càng tăng trên thị trường)
  • Persistent persistent market uncertainty
    (Sự không chắc chắn dai dẳng trên thị trường)
Verb + market uncertainty
  • Face face market uncertainty
    (Đối mặt với sự không chắc chắn của thị trường)
  • Reduce reduce market uncertainty
    (Giảm bớt sự không chắc chắn của thị trường)
  • Navigate navigate market uncertainty
    (Điều hướng/ứng phó trong sự không chắc chắn của thị trường)
  • Cope with cope with market uncertainty
    (Đối phó với sự không chắc chắn của thị trường)
Prepositional phrase with market uncertainty
  • Amid amid market uncertainty
    (Giữa/trong bối cảnh sự không chắc chắn của thị trường)
  • Due to due to market uncertainty
    (Do/bởi vì sự không chắc chắn của thị trường)
  • Period of a period of market uncertainty
    (Một giai đoạn thị trường không chắc chắn)

Idioms

  • Amid market uncertainty

    Trong bối cảnh thị trường không chắc chắn/bất ổn

    "Many investors choose to hold cash amid market uncertainty."

    (Nhiều nhà đầu tư chọn giữ tiền mặt trong bối cảnh thị trường không chắc chắn.)

  • Heightened market uncertainty

    Sự không chắc chắn của thị trường gia tăng

    "Geopolitical tensions led to heightened market uncertainty."

    (Căng thẳng địa chính trị dẫn đến sự không chắc chắn của thị trường gia tăng.)

  • To weather market uncertainty

    Vượt qua/đứng vững trước sự không chắc chắn của thị trường

    "The company has strong fundamentals to weather market uncertainty."

    (Công ty có nền tảng vững chắc để vượt qua sự không chắc chắn của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market uncertainty

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà giá trị hoặc kết quả tương lai của các khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh trên thị trường khó dự đoán.

"The current market uncertainty is causing investors to be cautious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market uncertainty".

Tâm lý nhà đầu tư và 'Market Uncertainty'

Trong văn hóa tài chính phương Tây và toàn cầu, 'market uncertainty' là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư. Khi sự không chắc chắn tăng cao, các nhà đầu tư có xu hướng trở nên thận trọng hơn, có thể dẫn đến việc bán tháo tài sản, tìm kiếm các khoản đầu tư an toàn hơn hoặc ngừng đầu tư mới. Điều này có thể gây ra biến động lớn trên thị trường và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế chung.

Vai trò của chính phủ và ngân hàng trung ương

Ở các nền kinh tế phát triển, các chính phủ và ngân hàng trung ương thường xuyên theo dõi 'market uncertainty' và cố gắng giảm thiểu nó thông qua các chính sách tiền tệ (như điều chỉnh lãi suất) và chính sách tài khóa (như gói kích thích kinh tế). Mục tiêu là duy trì sự ổn định, thúc đẩy tăng trưởng và bảo vệ các nhà đầu tư khỏi những cú sốc kinh tế lớn. Cách thức ứng phó với sự không chắc chắn của thị trường là một phần quan trọng trong quản lý kinh tế vĩ mô.