(Top Banner Ad)
market dispersion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market dispersion

Nghĩa tiếng Việt

độ phân tán thị trường sự phân tán của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which prices or returns of assets within a market deviate from the average.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà giá cả hoặc lợi nhuận của các tài sản trong một thị trường khác biệt so với mức trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High market dispersion can create opportunities for active portfolio managers."

    "Độ phân tán thị trường cao có thể tạo ra cơ hội cho các nhà quản lý danh mục đầu tư chủ động."

  • "The increased market dispersion has led to a wider range of investment outcomes."

    "Sự gia tăng phân tán thị trường đã dẫn đến một loạt các kết quả đầu tư rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Noun marketer Người tiếp thị
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Noun marketability Khả năng tiêu thụ, khả năng bán được
Verb to market Tiếp thị, bán ra thị trường
Adjective marketable Có thể bán được, có khả năng tiêu thụ
Noun dispersion Sự phân tán, độ phân tán
Verb to disperse Phân tán, giải tán
Adjective dispersed Bị phân tán, rải rác
Adjective dispersive Có tính phân tán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercari (to trade)
Latin
mercatus (trade, market)
Old French
marchié / market
Middle English
market
Latin
dispergere (to scatter)
Latin
dispersio (scattering)
Old French
dispersion
Middle English
dispersion
Modern English
market dispersion

Nguồn gốc của 'Market' (Thị trường)

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercatus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'market' như ngày nay. Từ này gợi nhớ hình ảnh những khu chợ sôi động từ thời La Mã cổ đại đến các sàn giao dịch hiện đại, nơi hàng hóa được trao đổi và giá cả được hình thành.

Nguồn gốc của 'Dispersion' (Phân tán)

Từ 'dispersion' bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'dispergere', có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'phân tán'. Nó mô tả hành động một cái gì đó bị tách ra và lan rộng ra nhiều hướng khác nhau, như việc gieo hạt giống hay ánh sáng bị khúc xạ. Trong ngữ cảnh tài chính, nó dùng để chỉ mức độ các yếu tố thị trường (như giá cổ phiếu, lợi nhuận) lệch khỏi mức trung bình hoặc lan rộng ra.

Usage Note

“Market dispersion” thường được sử dụng để đo lường sự biến động hoặc không đồng nhất của thị trường. Khi độ phân tán cao, điều đó có nghĩa là có sự khác biệt lớn giữa hiệu suất của các tài sản khác nhau trong thị trường đó. Nó có thể phản ánh rủi ro thị trường gia tăng hoặc cơ hội cho các nhà đầu tư chọn lọc.

Prepositions

in within

‘Dispersion in market’: Nhấn mạnh sự phân tán như một đặc tính của thị trường nói chung. ‘Dispersion within a market’: Nhấn mạnh sự phân tán xảy ra bên trong phạm vi của một thị trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market dispersion
  • significant significant market dispersion
    (sự phân tán của thị trường đáng kể)
  • high high market dispersion
    (sự phân tán của thị trường cao)
  • low low market dispersion
    (sự phân tán của thị trường thấp)
  • broad broad market dispersion
    (sự phân tán của thị trường rộng)
  • increasing increasing market dispersion
    (sự phân tán của thị trường đang gia tăng)
  • observed observed market dispersion
    (sự phân tán của thị trường được quan sát)
  • unusual unusual market dispersion
    (sự phân tán của thị trường bất thường)
Verb + market dispersion
  • measure measure market dispersion
    (đo lường sự phân tán của thị trường)
  • analyze analyze market dispersion
    (phân tích sự phân tán của thị trường)
  • reflect reflect market dispersion
    (phản ánh sự phân tán của thị trường)
  • quantify quantify market dispersion
    (định lượng sự phân tán của thị trường)
  • understand understand market dispersion
    (hiểu về sự phân tán của thị trường)
  • track track market dispersion
    (theo dõi sự phân tán của thị trường)
Noun + of/in + market dispersion
  • degree of degree of market dispersion
    (mức độ phân tán của thị trường)
  • level of level of market dispersion
    (mức độ phân tán của thị trường)

Idioms

  • To measure market dispersion

    Đo lường mức độ phân tán của các yếu tố (ví dụ: lợi nhuận, giá cả) trong một thị trường.

    "Analysts often measure market dispersion to assess volatility and risk."

    (Các nhà phân tích thường đo lường sự phân tán của thị trường để đánh giá biến động và rủi ro.)

  • High market dispersion indicates...

    Một cụm từ dùng để chỉ ra rằng mức độ phân tán cao của thị trường thường là dấu hiệu của điều gì đó (ví dụ: sự không chắc chắn, rủi ro).

    "High market dispersion indicates a lack of consensus among investors regarding asset valuations."

    (Sự phân tán thị trường cao cho thấy thiếu sự đồng thuận giữa các nhà đầu tư về định giá tài sản.)

  • Managing market dispersion risk

    Quản lý rủi ro liên quan đến sự chênh lệch lớn về hiệu suất giữa các tài sản hoặc phân khúc thị trường khác nhau.

    "Portfolio managers focus on managing market dispersion risk through diversification strategies."

    (Các nhà quản lý danh mục đầu tư tập trung vào quản lý rủi ro phân tán thị trường thông qua các chiến lược đa dạng hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market dispersion

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà giá cả hoặc lợi nhuận của các tài sản trong một thị trường khác biệt so với mức trung bình.

"High market dispersion can create opportunities for active portfolio managers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market dispersion".

Tầm quan trọng trong Phân tích Rủi ro và Đầu tư

Trong tài chính phương Tây, đặc biệt là trong quản lý danh mục đầu tư và phân tích rủi ro, 'market dispersion' (sự phân tán thị trường) là một khái niệm cốt lõi. Nó giúp nhà đầu tư và quản lý quỹ hiểu được mức độ đa dạng của các phản ứng thị trường đối với cùng một sự kiện hoặc mức độ khác biệt về lợi nhuận giữa các tài sản. Từ đó, họ có thể xây dựng chiến lược đa dạng hóa hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Sự hiểu biết về sự phân tán này là chìa khóa để điều hướng thị trường phức tạp.

Chỉ số về Hiệu quả Thị trường

Khái niệm về sự phân tán thị trường cũng liên quan mật thiết đến Giả thuyết Thị trường Hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH). Một thị trường hiệu quả lý tưởng sẽ có sự phân tán thấp vì tất cả thông tin đều được phản ánh nhanh chóng và đồng đều vào giá cả, khiến các tài sản có xu hướng biến động cùng nhau. Ngược lại, sự phân tán cao có thể gợi ý rằng thông tin không được xử lý đồng đều hoặc có sự chênh lệch đáng kể trong kỳ vọng của nhà đầu tư, dẫn đến cơ hội (hoặc rủi ro) cho các chiến lược giao dịch cụ thể và thách thức tính hiệu quả của thị trường.