market dispersion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent to which prices or returns of assets within a market deviate from the average.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà giá cả hoặc lợi nhuận của các tài sản trong một thị trường khác biệt so với mức trung bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High market dispersion can create opportunities for active portfolio managers."
"Độ phân tán thị trường cao có thể tạo ra cơ hội cho các nhà quản lý danh mục đầu tư chủ động."
-
"The increased market dispersion has led to a wider range of investment outcomes."
"Sự gia tăng phân tán thị trường đã dẫn đến một loạt các kết quả đầu tư rộng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường |
| Noun | marketer | Người tiếp thị |
| Noun | marketing | Hoạt động tiếp thị |
| Noun | marketability | Khả năng tiêu thụ, khả năng bán được |
| Verb | to market | Tiếp thị, bán ra thị trường |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có khả năng tiêu thụ |
| Noun | dispersion | Sự phân tán, độ phân tán |
| Verb | to disperse | Phân tán, giải tán |
| Adjective | dispersed | Bị phân tán, rải rác |
| Adjective | dispersive | Có tính phân tán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Market dispersion” thường được sử dụng để đo lường sự biến động hoặc không đồng nhất của thị trường. Khi độ phân tán cao, điều đó có nghĩa là có sự khác biệt lớn giữa hiệu suất của các tài sản khác nhau trong thị trường đó. Nó có thể phản ánh rủi ro thị trường gia tăng hoặc cơ hội cho các nhà đầu tư chọn lọc.
Prepositions
‘Dispersion in market’: Nhấn mạnh sự phân tán như một đặc tính của thị trường nói chung. ‘Dispersion within a market’: Nhấn mạnh sự phân tán xảy ra bên trong phạm vi của một thị trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant market dispersion (sự phân tán của thị trường đáng kể)
-
high high market dispersion (sự phân tán của thị trường cao)
-
low low market dispersion (sự phân tán của thị trường thấp)
-
broad broad market dispersion (sự phân tán của thị trường rộng)
-
increasing increasing market dispersion (sự phân tán của thị trường đang gia tăng)
-
observed observed market dispersion (sự phân tán của thị trường được quan sát)
-
unusual unusual market dispersion (sự phân tán của thị trường bất thường)
-
measure measure market dispersion (đo lường sự phân tán của thị trường)
-
analyze analyze market dispersion (phân tích sự phân tán của thị trường)
-
reflect reflect market dispersion (phản ánh sự phân tán của thị trường)
-
quantify quantify market dispersion (định lượng sự phân tán của thị trường)
-
understand understand market dispersion (hiểu về sự phân tán của thị trường)
-
track track market dispersion (theo dõi sự phân tán của thị trường)
-
degree of degree of market dispersion (mức độ phân tán của thị trường)
-
level of level of market dispersion (mức độ phân tán của thị trường)
Idioms
-
To measure market dispersion
Đo lường mức độ phân tán của các yếu tố (ví dụ: lợi nhuận, giá cả) trong một thị trường.
"Analysts often measure market dispersion to assess volatility and risk."
(Các nhà phân tích thường đo lường sự phân tán của thị trường để đánh giá biến động và rủi ro.)
-
High market dispersion indicates...
Một cụm từ dùng để chỉ ra rằng mức độ phân tán cao của thị trường thường là dấu hiệu của điều gì đó (ví dụ: sự không chắc chắn, rủi ro).
"High market dispersion indicates a lack of consensus among investors regarding asset valuations."
(Sự phân tán thị trường cao cho thấy thiếu sự đồng thuận giữa các nhà đầu tư về định giá tài sản.)
-
Managing market dispersion risk
Quản lý rủi ro liên quan đến sự chênh lệch lớn về hiệu suất giữa các tài sản hoặc phân khúc thị trường khác nhau.
"Portfolio managers focus on managing market dispersion risk through diversification strategies."
(Các nhà quản lý danh mục đầu tư tập trung vào quản lý rủi ro phân tán thị trường thông qua các chiến lược đa dạng hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market dispersion
Danh từMức độ mà giá cả hoặc lợi nhuận của các tài sản trong một thị trường khác biệt so với mức trung bình.
"High market dispersion can create opportunities for active portfolio managers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market dispersion".
