(Top Banner Ad)
market convergence
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market convergence

UK: /ˈmɑːkɪt kənˈvɜːdʒəns/ • US: /ˈmɑːrkɪt kənˈvɜːrdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hội tụ thị trường xu hướng hội tụ thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which previously distinct markets become increasingly similar or integrated.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó các thị trường riêng biệt trước đây trở nên ngày càng tương đồng hoặc hội nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Market convergence is driven by factors such as globalization and technological advancements."

    "Sự hội tụ thị trường được thúc đẩy bởi các yếu tố như toàn cầu hóa và tiến bộ công nghệ."

  • "The convergence of financial markets has increased the risk of global economic crises."

    "Sự hội tụ của các thị trường tài chính đã làm tăng nguy cơ khủng hoảng kinh tế toàn cầu."

  • "Market convergence requires companies to adapt their strategies to a more competitive global landscape."

    "Hội tụ thị trường đòi hỏi các công ty phải điều chỉnh chiến lược của họ để phù hợp với bối cảnh toàn cầu cạnh tranh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketer người làm marketing
Noun marketing hoạt động marketing, tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Verb converge hội tụ, cùng hướng về
Adjective convergent có tính hội tụ, hướng về một điểm
Noun convergence sự hội tụ
Verb diverge phân kỳ, rẽ ra
Noun divergence sự phân kỳ

Synonyms

market integration (hội nhập thị trường)market homogenization (đồng nhất hóa thị trường)

Antonyms

market fragmentation (phân mảnh thị trường)market differentiation (khác biệt hóa thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (trade, marketplace)
Old French
market
Middle English
market
Latin
com- (together) + vergere (to bend)
Late Latin
convergentia
Modern English
market + convergence (as a compound term)

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi buôn bán, giao thương. Nó đã du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'market' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa là một nơi hoặc hệ thống nơi diễn ra các hoạt động mua bán.

Nguồn gốc của 'Convergence'

Từ 'convergence' (hội tụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'vergere' (nghĩa là 'nghiêng về' hoặc 'uốn cong'). Nó mô tả hành động hai hoặc nhiều thứ di chuyển hoặc nghiêng về một điểm chung, một trạng thái hoặc một mục tiêu duy nhất.

Sự kết hợp 'Market Convergence'

Cụm từ 'market convergence' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện khi các khái niệm 'thị trường' và 'hội tụ' được ghép lại. Nó dùng để chỉ hiện tượng các thị trường, sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau trở nên giống nhau hơn theo thời gian, thường do tiến bộ công nghệ, toàn cầu hóa hoặc sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng.

Usage Note

Chỉ sự xích lại gần nhau về đặc điểm, hành vi, quy định, hoặc các yếu tố khác của các thị trường khác nhau. Thường được dùng để mô tả sự thay đổi trong môi trường kinh doanh toàn cầu, nơi mà sự khác biệt giữa các thị trường quốc gia đang giảm dần. Khác với 'market consolidation' (củng cố thị trường), tập trung vào việc giảm số lượng người chơi trên thị trường.

Prepositions

in of

'in market convergence' dùng để chỉ một yếu tố hoặc tác động cụ thể nào đó trong bối cảnh hội tụ thị trường. Ví dụ: 'The role of technology in market convergence.' 'of market convergence' dùng để chỉ thuộc tính của sự hội tụ thị trường. Ví dụ: 'The benefits of market convergence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market convergence
  • strong strong market convergence
    (sự hội tụ thị trường mạnh mẽ)
  • rapid rapid market convergence
    (sự hội tụ thị trường nhanh chóng)
  • global global market convergence
    (sự hội tụ thị trường toàn cầu)
  • technological technological market convergence
    (sự hội tụ thị trường do công nghệ)
Verb + market convergence
  • achieve achieve market convergence
    (đạt được sự hội tụ thị trường)
  • drive drive market convergence
    (thúc đẩy sự hội tụ thị trường)
  • witness witness market convergence
    (chứng kiến sự hội tụ thị trường)
  • lead to lead to market convergence
    (dẫn đến sự hội tụ thị trường)
Noun + of market convergence
  • rate of rate of market convergence
    (tốc độ hội tụ thị trường)
  • impact of impact of market convergence
    (tác động của sự hội tụ thị trường)
  • drivers of drivers of market convergence
    (các yếu tố thúc đẩy hội tụ thị trường)

Idioms

  • the trend of market convergence

    xu hướng hội tụ thị trường

    "The trend of market convergence is reshaping industries worldwide."

    (Xu hướng hội tụ thị trường đang định hình lại các ngành công nghiệp trên toàn cầu.)

  • facilitate market convergence

    tạo điều kiện cho sự hội tụ thị trường

    "Digital platforms significantly facilitate market convergence."

    (Các nền tảng kỹ thuật số tạo điều kiện đáng kể cho sự hội tụ thị trường.)

  • implications of market convergence

    những hệ quả của sự hội tụ thị trường

    "Businesses must understand the implications of market convergence to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải hiểu được những hệ quả của sự hội tụ thị trường để duy trì tính cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market convergence

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó các thị trường riêng biệt trước đây trở nên ngày càng tương đồng hoặc hội nhập.

"Market convergence is driven by factors such as globalization and technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market convergence".

Toàn cầu hóa và Văn hóa tiêu dùng

Sự hội tụ thị trường là một trong những hệ quả nổi bật của toàn cầu hóa. Khi các sản phẩm, dịch vụ và sở thích tiêu dùng trở nên tương tự nhau ở các quốc gia khác nhau, nó có thể dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa ở một mức độ nào đó. Điều này có nghĩa là người tiêu dùng trên khắp thế giới có thể chia sẻ các thương hiệu, xu hướng thời trang hoặc sở thích giải trí chung, làm mờ đi ranh giới văn hóa truyền thống.

Đổi mới và Sức ép cạnh tranh

Trong bối cảnh hội tụ thị trường, các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để tạo ra sự khác biệt và duy trì lợi thế cạnh tranh. Sự tương đồng về sản phẩm và dịch vụ buộc các công ty phải tập trung vào trải nghiệm khách hàng, đổi mới công nghệ hoặc mô hình kinh doanh để thu hút và giữ chân người tiêu dùng. Điều này thúc đẩy một nền kinh tế năng động nhưng cũng đầy thách thức.